Tra cứu Mã bưu chính (Zipcode) cấp Phường/Xã - Cập nhật 2025
Thông báo: Dữ liệu dưới đây được cập nhật theo Quyết định 2334/QĐ-BKHCN mới nhất, áp dụng cho 34 tỉnh thành sau sáp nhập đơn vị hành chính.
| STT | Tỉnh / Thành phố | Đối tượng gán mã (Phường/Xã) | Mã bưu chính |
|---|---|---|---|
| TỈNH AN GIANG | |||
| 1 | An Giang | Xã An Phú | 90456 |
| 2 | An Giang | Xã Vĩnh Hậu | 90469 |
| 3 | An Giang | Xã Nhơn Hội | 90462 |
| 4 | An Giang | Xã Khánh Bình | 90461 |
| 5 | An Giang | Xã Phú Hữu | 90458 |
| 6 | An Giang | Xã Tân An | 90413 |
| 7 | An Giang | Xã Châu Phong | 90415 |
| 8 | An Giang | Xã Vĩnh Xương | 90410 |
| 9 | An Giang | Xã Phú Tân | 90324 |
| 10 | An Giang | Xã Phú An | 90308 |
| 11 | An Giang | Xã Bình Thạnh Đông | 90320 |
| 12 | An Giang | Xã Chợ Vàm | 90310 |
| 13 | An Giang | Xã Hoà Lạc | 90315 |
| 14 | An Giang | Xã Phú Lâm | 90311 |
| 15 | An Giang | Xã Châu Phú | 90619 |
| 16 | An Giang | Xã Mỹ Đức | 90610 |
| 17 | An Giang | Xã Vĩnh Thạnh Trung | 90607 |
| 18 | An Giang | Xã Bình Mỹ | 90617 |
| 19 | An Giang | Xã Thạnh Mỹ Tây | 90613 |
| 20 | An Giang | Xã An Cư | 90708 |
| 21 | An Giang | Xã Núi Cấm | 90720 |
| 22 | An Giang | Xã Ba Chúc | 90809 |
| 23 | An Giang | Xã Tri Tôn | 90806 |
| 24 | An Giang | Xã Ô Lâm | 90817 |
| 25 | An Giang | Xã Cô Tô | 90818 |
| 26 | An Giang | Xã Vĩnh Gia | 90811 |
| 27 | An Giang | Xã An Châu | 90906 |
| 28 | An Giang | Xã Bình Hòa | 90908 |
| 29 | An Giang | Xã Cần Đăng | 90910 |
| 30 | An Giang | Xã Vĩnh Hanh | 90911 |
| 31 | An Giang | Xã Vĩnh An | 90913 |
| 32 | An Giang | Xã Chợ Mới | 90206 |
| 33 | An Giang | Xã Cù Lao Giêng | 90224 |
| 34 | An Giang | Xã Hội An | 90221 |
| 35 | An Giang | Xã Long Điền | 90225 |
| 36 | An Giang | Xã Nhơn Mỹ | 90209 |
| 37 | An Giang | Xã Long Kiến | 90217 |
| 38 | An Giang | Xã Thoại Sơn | 90973 |
| 39 | An Giang | Xã Óc Eo | 90969 |
| 40 | An Giang | Xã Định Mỹ | 90963 |
| 41 | An Giang | Xã Phú Hòa | 90961 |
| 42 | An Giang | Xã Vĩnh Trạch | 90962 |
| 43 | An Giang | Xã Tây Phú | 90966 |
| 44 | An Giang | Phường Long Xuyên | 90119 |
| 45 | An Giang | Phường Bình Đức | 90112 |
| 46 | An Giang | Phường Mỹ Thới | 90117 |
| 47 | An Giang | Phường Châu Đốc | 90513 |
| 48 | An Giang | Phường Vĩnh Tế | 90509 |
| 49 | An Giang | Phường Tân Châu | 90420 |
| 50 | An Giang | Phường Long Phú | 90418 |
| 51 | An Giang | Phường Tịnh Biên | 90706 |
| 52 | An Giang | Phường Thới Sơn | 90712 |
| 53 | An Giang | Phường Chi Lăng | 90715 |
| 54 | An Giang | Xã Mỹ Hoà Hưng | 90111 |
| 55 | An Giang | Xã Vĩnh Bình | 92114 |
| 56 | An Giang | Xã Vĩnh Thuận | 92112 |
| 57 | An Giang | Xã Vĩnh Phong | 92113 |
| 58 | An Giang | Xã Vĩnh Hòa | 92008 |
| 59 | An Giang | Xã U Minh Thượng | 92012 |
| 60 | An Giang | Xã Đông Hòa | 91908 |
| 61 | An Giang | Xã Tân Thạnh | 91910 |
| 62 | An Giang | Xã Đông Hưng | 91918 |
| 63 | An Giang | Xã An Minh | 91917 |
| 64 | An Giang | Xã Vân Khánh | 91913 |
| 65 | An Giang | Xã Tây Yên | 91809 |
| 66 | An Giang | Xã Đông Thái | 91813 |
| 67 | An Giang | Xã An Biên | 91815 |
| 68 | An Giang | Xã Định Hòa | 92210 |
| 69 | An Giang | Xã Gò Quao | 92206 |
| 70 | An Giang | Xã Vĩnh Hòa Hưng | 92217 |
| 71 | An Giang | Xã Vĩnh Tuy | 92216 |
| 72 | An Giang | Xã Giồng Riềng | 92306 |
| 73 | An Giang | Xã Thạnh Hưng | 92308 |
| 74 | An Giang | Xã Long Thạnh | 92313 |
| 75 | An Giang | Xã Hòa Hưng | 92320 |
| 76 | An Giang | Xã Ngọc Chúc | 92317 |
| 77 | An Giang | Xã Hòa Thuận | 92316 |
| 78 | An Giang | Xã Tân Hội | 91210 |
| 79 | An Giang | Xã Tân Hiệp | 91206 |
| 80 | An Giang | Xã Thạnh Đông | 91217 |
| 81 | An Giang | Xã Thạnh Lộc | 91711 |
| 82 | An Giang | Xã Châu Thành | 91717 |
| 83 | An Giang | Xã Bình An | 91714 |
| 84 | An Giang | Xã Hòn Đất | 91306 |
| 85 | An Giang | Xã Sơn Kiên | 91313 |
| 86 | An Giang | Xã Mỹ Thuận | 91319 |
| 87 | An Giang | Xã Hòa Điền | 91608 |
| 88 | An Giang | Xã Kiên Lương | 91606 |
| 89 | An Giang | Xã Giang Thành | 91411 |
| 90 | An Giang | Xã Vĩnh Điều | 91408 |
| 91 | An Giang | Phường Vĩnh Thông | 91110 |
| 92 | An Giang | Phường Rạch Giá | 91118 |
| 93 | An Giang | Phường Hà Tiên | 91513 |
| 94 | An Giang | Phường Tô Châu | 91510 |
| 95 | An Giang | Đặc khu Kiên Hải | 92410 |
| 96 | An Giang | Đặc khu Phú Quốc | 92516 |
| 97 | An Giang | Đặc khu Thổ Châu | 92515 |
| 98 | An Giang | Xã Bình Giang | 91310 |
| 99 | An Giang | Xã Bình Sơn | 91309 |
| 100 | An Giang | Xã Hòn Nghệ | 91613 |
| 101 | An Giang | Xã Sơn Hải | 91612 |
| 102 | An Giang | Xã Tiên Hải | 91511 |
| TỈNH BẮC NINH | |||
| 1 | Bắc Ninh | Xã Chi Lăng | 16819 |
| 2 | Bắc Ninh | Xã Phù Lãng | 16826 |
| 3 | Bắc Ninh | Xã Yên Phong | 16220 |
| 4 | Bắc Ninh | Xã Văn Môn | 16218 |
| 5 | Bắc Ninh | Xã Tam Giang | 16215 |
| 6 | Bắc Ninh | Xã Yên Trung | 16213 |
| 7 | Bắc Ninh | Xã Tam Đa | 16211 |
| 8 | Bắc Ninh | Xã Tiên Du | 16420 |
| 9 | Bắc Ninh | Xã Liên Bão | 16419 |
| 10 | Bắc Ninh | Xã Tân Chi | 16416 |
| 11 | Bắc Ninh | Xã Đại Đồng | 16410 |
| 12 | Bắc Ninh | Xã Phật Tích | 16413 |
| 13 | Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 16706 |
| 14 | Bắc Ninh | Xã Nhân Thắng | 16708 |
| 15 | Bắc Ninh | Xã Đại Lai | 16713 |
| 16 | Bắc Ninh | Xã Cao Đức | 16710 |
| 17 | Bắc Ninh | Xã Đông Cứu | 16717 |
| 18 | Bắc Ninh | Xã Lương Tài | 16620 |
| 19 | Bắc Ninh | Xã Lâm Thao | 16618 |
| 20 | Bắc Ninh | Xã Trung Chính | 16607 |
| 21 | Bắc Ninh | Xã Trung Kênh | 16611 |
| 22 | Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc | 16114 |
| 23 | Bắc Ninh | Phường Võ Cường | 16118 |
| 24 | Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh | 16111 |
| 25 | Bắc Ninh | Phường Hạp Lĩnh | 16120 |
| 26 | Bắc Ninh | Phường Nam Sơn | 16121 |
| 27 | Bắc Ninh | Phường Từ Sơn | 16318 |
| 28 | Bắc Ninh | Phường Tam Sơn | 16309 |
| 29 | Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên | 16307 |
| 30 | Bắc Ninh | Phường Phù Khê | 16312 |
| 31 | Bắc Ninh | Phường Thuận Thành | 16524 |
| 32 | Bắc Ninh | Phường Mão Điền | 16522 |
| 33 | Bắc Ninh | Phường Trạm Lộ | 16520 |
| 34 | Bắc Ninh | Phường Trí Quả | 16510 |
| 35 | Bắc Ninh | Phường Song Liễu | 16514 |
| 36 | Bắc Ninh | Phường Ninh Xá | 16518 |
| 37 | Bắc Ninh | Phường Quế Võ | 16827 |
| 38 | Bắc Ninh | Phường Phương Liễu | 16814 |
| 39 | Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa | 16811 |
| 40 | Bắc Ninh | Phường Đào Viên | 16822 |
| 41 | Bắc Ninh | Phường Bồng Lai | 16820 |
| 42 | Bắc Ninh | Xã Đại Sơn | 26414 |
| 43 | Bắc Ninh | Xã Sơn Động | 26429 |
| 44 | Bắc Ninh | Xã Tây Yên Tử | 26427 |
| 45 | Bắc Ninh | Xã Dương Hưu | 26422 |
| 46 | Bắc Ninh | Xã Yên Định | 26418 |
| 47 | Bắc Ninh | Xã An Lạc | 26421 |
| 48 | Bắc Ninh | Xã Vân Sơn | 26410 |
| 49 | Bắc Ninh | Xã Biển Động | 26512 |
| 50 | Bắc Ninh | Xã Lục Ngạn | 26536 |
| 51 | Bắc Ninh | Xã Đèo Gia | 26534 |
| 52 | Bắc Ninh | Xã Sơn Hải | 26519 |
| 53 | Bắc Ninh | Xã Tân Sơn | 26517 |
| 54 | Bắc Ninh | Xã Biên Sơn | 26521 |
| 55 | Bắc Ninh | Xã Sa Lý | 26514 |
| 56 | Bắc Ninh | Xã Nam Dương | 26529 |
| 57 | Bắc Ninh | Xã Kiên Lao | 26526 |
| 58 | Bắc Ninh | Xã Lục Sơn | 26332 |
| 59 | Bắc Ninh | Xã Trường Sơn | 26330 |
| 60 | Bắc Ninh | Xã Cẩm Lý | 26321 |
| 61 | Bắc Ninh | Xã Đông Phú | 26310 |
| 62 | Bắc Ninh | Xã Nghĩa Phương | 26327 |
| 63 | Bắc Ninh | Xã Lục Nam | 26333 |
| 64 | Bắc Ninh | Xã Bắc Lũng | 26322 |
| 65 | Bắc Ninh | Xã Bảo Đài | 26313 |
| 66 | Bắc Ninh | Xã Lạng Giang | 26629 |
| 67 | Bắc Ninh | Xã Mỹ Thái | 26622 |
| 68 | Bắc Ninh | Xã Kép | 26610 |
| 69 | Bắc Ninh | Xã Tân Dĩnh | 26626 |
| 70 | Bắc Ninh | Xã Tiên Lục | 26618 |
| 71 | Bắc Ninh | Xã Yên Thế | 26727 |
| 72 | Bắc Ninh | Xã Bố Hạ | 26723 |
| 73 | Bắc Ninh | Xã Đồng Kỳ | 26724 |
| 74 | Bắc Ninh | Xã Xuân Lương | 26713 |
| 75 | Bắc Ninh | Xã Tam Tiến | 26714 |
| 76 | Bắc Ninh | Xã Tân Yên | 26830 |
| 77 | Bắc Ninh | Xã Ngọc Thiện | 26825 |
| 78 | Bắc Ninh | Xã Nhã Nam | 26811 |
| 79 | Bắc Ninh | Xã Phúc Hòa | 26809 |
| 80 | Bắc Ninh | Xã Quang Trung | 26813 |
| 81 | Bắc Ninh | Xã Hợp Thịnh | 26920 |
| 82 | Bắc Ninh | Xã Hiệp Hòa | 26932 |
| 83 | Bắc Ninh | Xã Hoàng Vân | 26912 |
| 84 | Bắc Ninh | Xã Đồng Việt | 26226 |
| 85 | Bắc Ninh | Xã Xuân Cẩm | 26924 |
| 86 | Bắc Ninh | Phường Chũ | 26506 |
| 87 | Bắc Ninh | Phường Phượng Sơn | 26531 |
| 88 | Bắc Ninh | Phường Tự Lạn | 26162 |
| 89 | Bắc Ninh | Phường Việt Yên | 26175 |
| 90 | Bắc Ninh | Phường Nếnh | 26169 |
| 91 | Bắc Ninh | Phường Vân Hà | 26166 |
| 92 | Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 26122 |
| 93 | Bắc Ninh | Phường Đa Mai | 26113 |
| 94 | Bắc Ninh | Phường Tiền Phong | 26219 |
| 95 | Bắc Ninh | Phường Tân An | 26215 |
| 96 | Bắc Ninh | Phường Yên Dũng | 26227 |
| 97 | Bắc Ninh | Phường Tân Tiến | 26117 |
| 98 | Bắc Ninh | Phường Cảnh Thụy | 26207 |
| 99 | Bắc Ninh | Xã Tuấn Đạo | 26425 |
| TỈNH CÀ MAU | |||
| 1 | Cà Mau | Xã Tân Thuận | 98721 |
| 2 | Cà Mau | Xã Tân Tiến | 98720 |
| 3 | Cà Mau | Xã Tạ An Khương | 98708 |
| 4 | Cà Mau | Xã Trần Phán | 98710 |
| 5 | Cà Mau | Xã Thanh Tùng | 98717 |
| 6 | Cà Mau | Xã Đầm Dơi | 98706 |
| 7 | Cà Mau | Xã Quách Phẩm | 98716 |
| 8 | Cà Mau | Xã U Minh | 98314 |
| 9 | Cà Mau | Xã Nguyễn Phích | 98312 |
| 10 | Cà Mau | Xã Khánh Lâm | 98311 |
| 11 | Cà Mau | Xã Khánh An | 98313 |
| 12 | Cà Mau | Xã Phan Ngọc Hiển | 98913 |
| 13 | Cà Mau | Xã Đất Mũi | 98912 |
| 14 | Cà Mau | Xã Tân Ân | 98914 |
| 15 | Cà Mau | Xã Khánh Bình | 98413 |
| 16 | Cà Mau | Xã Đá Bạc | 98419 |
| 17 | Cà Mau | Xã Khánh Hưng | 98409 |
| 18 | Cà Mau | Xã Sông Đốc | 98417 |
| 19 | Cà Mau | Xã Trần Văn Thời | 98406 |
| 20 | Cà Mau | Xã Thới Bình | 98206 |
| 21 | Cà Mau | Xã Trí Phải | 98207 |
| 22 | Cà Mau | Xã Tân Lộc | 98216 |
| 23 | Cà Mau | Xã Biển Bạch | 98211 |
| 24 | Cà Mau | Xã Đất Mới | 98810 |
| 25 | Cà Mau | Xã Năm Căn | 98806 |
| 26 | Cà Mau | Xã Tam Giang | 98812 |
| 27 | Cà Mau | Xã Cái Đôi Vàm | 98507 |
| 28 | Cà Mau | Xã Nguyễn Việt Khái | 98515 |
| 29 | Cà Mau | Xã Phú Tân | 98511 |
| 30 | Cà Mau | Xã Phú Mỹ | 98512 |
| 31 | Cà Mau | Xã Lương Thế Trân | 98616 |
| 32 | Cà Mau | Xã Tân Hưng | 98611 |
| 33 | Cà Mau | Xã Hưng Mỹ | 98613 |
| 34 | Cà Mau | Xã Cái Nước | 98606 |
| 35 | Cà Mau | Phường An Xuyên | 98113 |
| 36 | Cà Mau | Phường Lý Văn Lâm | 98121 |
| 37 | Cà Mau | Phường Tân Thành | 98112 |
| 38 | Cà Mau | Phường Hòa Thành | 98120 |
| 39 | Cà Mau | Xã Hồ Thị Kỷ | 98217 |
| 40 | Cà Mau | Xã Phong Thạnh | 97517 |
| 41 | Cà Mau | Xã Hồng Dân | 97315 |
| 42 | Cà Mau | Xã Vĩnh Lộc | 97307 |
| 43 | Cà Mau | Xã Ninh Thạnh Lợi | 97310 |
| 44 | Cà Mau | Xã Ninh Quới | 97313 |
| 45 | Cà Mau | Xã Gành Hào | 97606 |
| 46 | Cà Mau | Xã Định Thành | 97614 |
| 47 | Cà Mau | Xã An Trạch | 97613 |
| 48 | Cà Mau | Xã Long Điền | 97611 |
| 49 | Cà Mau | Xã Đông Hải | 97617 |
| 50 | Cà Mau | Xã Hòa Bình | 97706 |
| 51 | Cà Mau | Xã Vĩnh Mỹ | 97714 |
| 52 | Cà Mau | Xã Vĩnh Hậu | 97712 |
| 53 | Cà Mau | Xã Phước Long | 97406 |
| 54 | Cà Mau | Xã Vĩnh Phước | 97414 |
| 55 | Cà Mau | Xã Phong Hiệp | 97415 |
| 56 | Cà Mau | Xã Vĩnh Thanh | 97411 |
| 57 | Cà Mau | Xã Vĩnh Lợi | 97214 |
| 58 | Cà Mau | Xã Hưng Hội | 97209 |
| 59 | Cà Mau | Xã Châu Thới | 97206 |
| 60 | Cà Mau | Phường Bạc Liêu | 97116 |
| 61 | Cà Mau | Phường Vĩnh Trạch | 97112 |
| 62 | Cà Mau | Phường Hiệp Thành | 97114 |
| 63 | Cà Mau | Phường Giá Rai | 97516 |
| 64 | Cà Mau | Phường Láng Tròn | 97508 |
| TỈNH CAO BẰNG | |||
| 1 | Cao Bằng | Xã Quảng Lâm | 21416 |
| 2 | Cao Bằng | Xã Nam Quang | 21414 |
| 3 | Cao Bằng | Xã Lý Bôn | 21410 |
| 4 | Cao Bằng | Xã Bảo Lâm | 21420 |
| 5 | Cao Bằng | Xã Yên Thổ | 21418 |
| 6 | Cao Bằng | Xã Sơn Lộ | 21365 |
| 7 | Cao Bằng | Xã Hưng Đạo | 21363 |
| 8 | Cao Bằng | Xã Bảo Lạc | 21356 |
| 9 | Cao Bằng | Xã Cốc Pàng | 21359 |
| 10 | Cao Bằng | Xã Cô Ba | 21357 |
| 11 | Cao Bằng | Xã Khánh Xuân | 21372 |
| 12 | Cao Bằng | Xã Xuân Trường | 21370 |
| 13 | Cao Bằng | Xã Huy Giáp | 21368 |
| 14 | Cao Bằng | Xã Ca Thành | 21512 |
| 15 | Cao Bằng | Xã Phan Thanh | 21516 |
| 16 | Cao Bằng | Xã Thành Công | 21517 |
| 17 | Cao Bằng | Xã Tam Kim | 21520 |
| 18 | Cao Bằng | Xã Nguyên Bình | 21506 |
| 19 | Cao Bằng | Xã Tĩnh Túc | 21514 |
| 20 | Cao Bằng | Xã Minh Tâm | 21524 |
| 21 | Cao Bằng | Xã Thanh Long | 21233 |
| 22 | Cao Bằng | Xã Cần Yên | 21229 |
| 23 | Cao Bằng | Xã Thông Nông | 21225 |
| 24 | Cao Bằng | Xã Trường Hà | 21214 |
| 25 | Cao Bằng | Xã Hà Quảng | 21226 |
| 26 | Cao Bằng | Xã Lũng Nặm | 21212 |
| 27 | Cao Bằng | Xã Tổng Cọt | 21224 |
| 28 | Cao Bằng | Xã Nam Tuấn | 21157 |
| 29 | Cao Bằng | Xã Hòa An | 21177 |
| 30 | Cao Bằng | Xã Bạch Đằng | 21166 |
| 31 | Cao Bằng | Xã Nguyễn Huệ | 21172 |
| 32 | Cao Bằng | Xã Minh Khai | 21615 |
| 33 | Cao Bằng | Xã Canh Tân | 21614 |
| 34 | Cao Bằng | Xã Kim Đồng | 21613 |
| 35 | Cao Bằng | Xã Thạch An | 21622 |
| 36 | Cao Bằng | Xã Đông Khê | 21606 |
| 37 | Cao Bằng | Xã Đức Long | 21608 |
| 38 | Cao Bằng | Xã Phục Hòa | 21665 |
| 39 | Cao Bằng | Xã Bế Văn Đàn | 21926 |
| 40 | Cao Bằng | Xã Độc Lập | 21907 |
| 41 | Cao Bằng | Xã Quảng Uyên | 21906 |
| 42 | Cao Bằng | Xã Hạnh Phúc | 21918 |
| 43 | Cao Bằng | Xã Quang Hán | 21830 |
| 44 | Cao Bằng | Xã Trà Lĩnh | 21826 |
| 45 | Cao Bằng | Xã Quang Trung | 21828 |
| 46 | Cao Bằng | Xã Đoài Dương | 21818 |
| 47 | Cao Bằng | Xã Trùng Khánh | 21806 |
| 48 | Cao Bằng | Xã Đàm Thủy | 21825 |
| 49 | Cao Bằng | Xã Đình Phong | 21808 |
| 50 | Cao Bằng | Xã Hạ Lang | 21720 |
| 51 | Cao Bằng | Xã Lý Quốc | 21709 |
| 52 | Cao Bằng | Xã Vinh Quý | 21715 |
| 53 | Cao Bằng | Xã Quang Long | 21707 |
| 54 | Cao Bằng | Phường Thục Phán | 21117 |
| 55 | Cao Bằng | Phường Nùng Trí Cao | 21118 |
| 56 | Cao Bằng | Phường Tân Giang | 21112 |
| TP. CẦN THƠ | |||
| 1 | Cần Thơ | Phường Ninh Kiều | 94119 |
| 2 | Cần Thơ | Phường Cái Khế | 94107 |
| 3 | Cần Thơ | Phường Tân An | 94120 |
| 4 | Cần Thơ | Phường An Bình | 94118 |
| 5 | Cần Thơ | Phường Thới An Đông | 94210 |
| 6 | Cần Thơ | Phường Bình Thủy | 94206 |
| 7 | Cần Thơ | Phường Long Tuyền | 94211 |
| 8 | Cần Thơ | Phường Cái Răng | 94913 |
| 9 | Cần Thơ | Phường Hưng Phú | 94912 |
| 10 | Cần Thơ | Phường Ô Môn | 94313 |
| 11 | Cần Thơ | Phường Phước Thới | 94308 |
| 12 | Cần Thơ | Phường Thới Long | 94310 |
| 13 | Cần Thơ | Phường Trung Nhứt | 94409 |
| 14 | Cần Thơ | Phường Thuận Hưng | 94413 |
| 15 | Cần Thơ | Phường Thốt Nốt | 94406 |
| 16 | Cần Thơ | Xã Phong Điền | 94806 |
| 17 | Cần Thơ | Xã Nhơn Ái | 94811 |
| 18 | Cần Thơ | Xã Thới Lai | 94706 |
| 19 | Cần Thơ | Xã Đông Thuận | 94712 |
| 20 | Cần Thơ | Xã Trường Xuân | 94716 |
| 21 | Cần Thơ | Xã Trường Thành | 94718 |
| 22 | Cần Thơ | Xã Cờ Đỏ | 94606 |
| 23 | Cần Thơ | Xã Đông Hiệp | 94615 |
| 24 | Cần Thơ | Xã Trung Hưng | 94610 |
| 25 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Thạnh | 94506 |
| 26 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Trinh | 94516 |
| 27 | Cần Thơ | Xã Thạnh An | 94512 |
| 28 | Cần Thơ | Xã Thạnh Quới | 94508 |
| 29 | Cần Thơ | Phường Tân Lộc | 94412 |
| 30 | Cần Thơ | Xã Trường Long | 94810 |
| 31 | Cần Thơ | Xã Thạnh Phú | 94611 |
| 32 | Cần Thơ | Xã Thới Hưng | 94607 |
| 33 | Cần Thơ | Phường Vị Thanh | 95115 |
| 34 | Cần Thơ | Phường Vị Tân | 95109 |
| 35 | Cần Thơ | Phường Long Bình | 95411 |
| 36 | Cần Thơ | Phường Long Mỹ | 95415 |
| 37 | Cần Thơ | Phường Long Phú 1 | 95409 |
| 38 | Cần Thơ | Phường Đại Thành | 95607 |
| 39 | Cần Thơ | Phường Ngã Bảy | 95606 |
| 40 | Cần Thơ | Xã Hỏa Lựu | 95112 |
| 41 | Cần Thơ | Xã Vị Thủy | 95216 |
| 42 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Thuận Đông | 95313 |
| 43 | Cần Thơ | Xã Vị Thanh 1 | 95212 |
| 44 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Tường | 95209 |
| 45 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Viễn | 95306 |
| 46 | Cần Thơ | Xã Xà Phiên | 95310 |
| 47 | Cần Thơ | Xã Lương Tâm | 95309 |
| 48 | Cần Thơ | Xã Thạnh Xuân | 95813 |
| 49 | Cần Thơ | Xã Tân Hòa | 95811 |
| 50 | Cần Thơ | Xã Trường Long Tây | 95810 |
| 51 | Cần Thơ | Xã Châu Thành | 95715 |
| 52 | Cần Thơ | Xã Đông Phước | 95716 |
| 53 | Cần Thơ | Xã Phú Hữu | 95707 |
| 54 | Cần Thơ | Xã Tân Bình | 95516 |
| 55 | Cần Thơ | Xã Hòa An | 95518 |
| 56 | Cần Thơ | Xã Phương Bình | 95519 |
| 57 | Cần Thơ | Xã Tân Phước Hưng | 95511 |
| 58 | Cần Thơ | Xã Hiệp Hưng | 95509 |
| 59 | Cần Thơ | Xã Phụng Hiệp | 95507 |
| 60 | Cần Thơ | Xã Thạnh Hòa | 95514 |
| 61 | Cần Thơ | Phường Phú Lợi | 96116 |
| 62 | Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | 96117 |
| 63 | Cần Thơ | Phường Mỹ Xuyên | 96118 |
| 64 | Cần Thơ | Phường Vĩnh Phước | 96813 |
| 65 | Cần Thơ | Phường Vĩnh Châu | 96816 |
| 66 | Cần Thơ | Phường Khánh Hòa | 96811 |
| 67 | Cần Thơ | Phường Ngã Năm | 96514 |
| 68 | Cần Thơ | Phường Mỹ Quới | 96510 |
| 69 | Cần Thơ | Xã Hòa Tú | 96617 |
| 70 | Cần Thơ | Xã Gia Hòa | 96618 |
| 71 | Cần Thơ | Xã Nhu Gia | 96619 |
| 72 | Cần Thơ | Xã Ngọc Tố | 96612 |
| 73 | Cần Thơ | Xã Trường Khánh | 96211 |
| 74 | Cần Thơ | Xã Đại Ngãi | 96209 |
| 75 | Cần Thơ | Xã Tân Thạnh | 96214 |
| 76 | Cần Thơ | Xã Long Phú | 96216 |
| 77 | Cần Thơ | Xã Nhơn Mỹ | 96310 |
| 78 | Cần Thơ | Xã An Lạc Thôn | 96313 |
| 79 | Cần Thơ | Xã Kế Sách | 96306 |
| 80 | Cần Thơ | Xã Thới An Hội | 96307 |
| 81 | Cần Thơ | Xã Đại Hải | 96317 |
| 82 | Cần Thơ | Xã Phú Tâm | 96407 |
| 83 | Cần Thơ | Xã An Ninh | 96411 |
| 84 | Cần Thơ | Xã Thuận Hòa | 96409 |
| 85 | Cần Thơ | Xã Hồ Đắc Kiện | 96408 |
| 86 | Cần Thơ | Xã Mỹ Tú | 96460 |
| 87 | Cần Thơ | Xã Long Hưng | 96457 |
| 88 | Cần Thơ | Xã Mỹ Hương | 96459 |
| 89 | Cần Thơ | Xã Tân Long | 96513 |
| 90 | Cần Thơ | Xã Phú Lộc | 96556 |
| 91 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Lợi | 96564 |
| 92 | Cần Thơ | Xã Lâm Tân | 96560 |
| 93 | Cần Thơ | Xã Thạnh Thới An | 96715 |
| 94 | Cần Thơ | Xã Tài Văn | 96714 |
| 95 | Cần Thơ | Xã Liêu Tú | 96711 |
| 96 | Cần Thơ | Xã Lịch Hội Thượng | 96709 |
| 97 | Cần Thơ | Xã Trần Đề | 96706 |
| 98 | Cần Thơ | Xã An Thạnh | 96914 |
| 99 | Cần Thơ | Xã Cù Lao Dung | 96915 |
| 100 | Cần Thơ | Xã Phong Nẫm | 96312 |
| 101 | Cần Thơ | Xã Mỹ Phước | 96461 |
| 102 | Cần Thơ | Xã Lai Hòa | 96815 |
| 103 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Hải | 96809 |
| TP. ĐÀ NẴNG | |||
| 1 | Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 50206 |
| 2 | Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 50219 |
| 3 | Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 50316 |
| 4 | Đà Nẵng | Phường An Khê | 50309 |
| 5 | Đà Nẵng | Phường An Hải | 50413 |
| 6 | Đà Nẵng | Phường Sơn Trà | 50414 |
| 7 | Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn | 50510 |
| 8 | Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 50613 |
| 9 | Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 50611 |
| 10 | Đà Nẵng | Phường Liên Chiểu | 50612 |
| 11 | Đà Nẵng | Phường Cẩm Lệ | 50712 |
| 12 | Đà Nẵng | Phường Hòa Xuân | 50707 |
| 13 | Đà Nẵng | Xã Hòa Vang | 50817 |
| 14 | Đà Nẵng | Xã Hòa Tiến | 50814 |
| 15 | Đà Nẵng | Xã Bà Nà | 50818 |
| 16 | Đà Nẵng | Đặc khu Hoàng Sa | 50906 |
| 17 | Đà Nẵng | Phường Tam Kỳ | 51119 |
| 18 | Đà Nẵng | Phường Quảng Phú | 51120 |
| 19 | Đà Nẵng | Phường Hương Trà | 51122 |
| 20 | Đà Nẵng | Phường Bàn Thạch | 51121 |
| 21 | Đà Nẵng | Phường Điện Bàn | 51426 |
| 22 | Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 51427 |
| 23 | Đà Nẵng | Phường An Thắng | 51428 |
| 24 | Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Bắc | 51429 |
| 25 | Đà Nẵng | Phường Hội An | 51319 |
| 26 | Đà Nẵng | Phường Hội An Đông | 51320 |
| 27 | Đà Nẵng | Phường Hội An Tây | 51321 |
| 28 | Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 52806 |
| 29 | Đà Nẵng | Xã Tam Mỹ | 52823 |
| 30 | Đà Nẵng | Xã Tam Anh | 52824 |
| 31 | Đà Nẵng | Xã Đức Phú | 52825 |
| 32 | Đà Nẵng | Xã Tam Xuân | 52826 |
| 33 | Đà Nẵng | Xã Tây Hồ | 52717 |
| 34 | Đà Nẵng | Xã Chiên Đàn | 52718 |
| 35 | Đà Nẵng | Xã Phú Ninh | 52719 |
| 36 | Đà Nẵng | Xã Lãnh Ngọc | 52621 |
| 37 | Đà Nẵng | Xã Tiên Phước | 52622 |
| 38 | Đà Nẵng | Xã Thạnh Bình | 52623 |
| 39 | Đà Nẵng | Xã Sơn Cẩm Hà | 52624 |
| 40 | Đà Nẵng | Xã Trà Liên | 52519 |
| 41 | Đà Nẵng | Xã Trà Giáp | 52517 |
| 42 | Đà Nẵng | Xã Trà Tân | 52511 |
| 43 | Đà Nẵng | Xã Trà Đốc | 52509 |
| 44 | Đà Nẵng | Xã Trà My | 52506 |
| 45 | Đà Nẵng | Xã Nam Trà My | 52416 |
| 46 | Đà Nẵng | Xã Trà Tập | 52407 |
| 47 | Đà Nẵng | Xã Trà Vân | 52414 |
| 48 | Đà Nẵng | Xã Trà Linh | 52410 |
| 49 | Đà Nẵng | Xã Trà Leng | 52409 |
| 50 | Đà Nẵng | Xã Thăng Bình | 51228 |
| 51 | Đà Nẵng | Xã Thăng An | 51229 |
| 52 | Đà Nẵng | Xã Thăng Trường | 51230 |
| 53 | Đà Nẵng | Xã Thăng Điền | 51231 |
| 54 | Đà Nẵng | Xã Thăng Phú | 51232 |
| 55 | Đà Nẵng | Xã Đồng Dương | 51233 |
| 56 | Đà Nẵng | Xã Quế Sơn Trung | 52122 |
| 57 | Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 52121 |
| 58 | Đà Nẵng | Xã Xuân Phú | 52120 |
| 59 | Đà Nẵng | Xã Nông Sơn | 52123 |
| 60 | Đà Nẵng | Xã Quế Phước | 52124 |
| 61 | Đà Nẵng | Xã Duy Nghĩa | 51510 |
| 62 | Đà Nẵng | Xã Nam Phước | 51506 |
| 63 | Đà Nẵng | Xã Duy Xuyên | 51520 |
| 64 | Đà Nẵng | Xã Thu Bồn | 51521 |
| 65 | Đà Nẵng | Xã Điện Bàn Tây | 51430 |
| 66 | Đà Nẵng | Xã Gò Nổi | 51431 |
| 67 | Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 51624 |
| 68 | Đà Nẵng | Xã Hà Nha | 51625 |
| 69 | Đà Nẵng | Xã Thượng Đức | 51626 |
| 70 | Đà Nẵng | Xã Vu Gia | 51627 |
| 71 | Đà Nẵng | Xã Phú Thuận | 51628 |
| 72 | Đà Nẵng | Xã Thạnh Mỹ | 51906 |
| 73 | Đà Nẵng | Xã Bến Giằng | 51918 |
| 74 | Đà Nẵng | Xã Nam Giang | 51919 |
| 75 | Đà Nẵng | Xã Đắc Pring | 51915 |
| 76 | Đà Nẵng | Xã La Dêê | 51911 |
| 77 | Đà Nẵng | Xã La Êê | 51909 |
| 78 | Đà Nẵng | Xã Sông Vàng | 51718 |
| 79 | Đà Nẵng | Xã Sông Kôn | 51708 |
| 80 | Đà Nẵng | Xã Đông Giang | 51717 |
| 81 | Đà Nẵng | Xã Bến Hiên | 51719 |
| 82 | Đà Nẵng | Xã AVương | 51807 |
| 83 | Đà Nẵng | Xã Tây Giang | 51816 |
| 84 | Đà Nẵng | Xã Hùng Sơn | 51817 |
| 85 | Đà Nẵng | Xã Hiệp Đức | 52218 |
| 86 | Đà Nẵng | Xã Việt An | 52219 |
| 87 | Đà Nẵng | Xã Phước Trà | 52214 |
| 88 | Đà Nẵng | Xã Khâm Đức | 52306 |
| 89 | Đà Nẵng | Xã Phước Năng | 52309 |
| 90 | Đà Nẵng | Xã Phước Chánh | 52311 |
| 91 | Đà Nẵng | Xã Phước Thành | 52314 |
| 92 | Đà Nẵng | Xã Phước Hiệp | 52317 |
| 93 | Đà Nẵng | Xã Tân Hiệp | 51318 |
| 94 | Đà Nẵng | Xã Tam Hải | 52809 |
| TỈNH ĐẮK LẮK | |||
| 1 | Đắk Lắk | Xã Hòa Phú | 63121 |
| 2 | Đắk Lắk | Xã Ea Drông | 64017 |
| 3 | Đắk Lắk | Xã Ea Súp | 63706 |
| 4 | Đắk Lắk | Xã Ea Rốk | 63709 |
| 5 | Đắk Lắk | Xã Ea Bung | 63714 |
| 6 | Đắk Lắk | Xã Ea Wer | 63806 |
| 7 | Đắk Lắk | Xã Ea Nuôl | 63808 |
| 8 | Đắk Lắk | Xã Ea Kiết | 63916 |
| 9 | Đắk Lắk | Xã Ea M’Droh | 63915 |
| 10 | Đắk Lắk | Xã Quảng Phú | 63906 |
| 11 | Đắk Lắk | Xã Cuôr Đăng | 63922 |
| 12 | Đắk Lắk | Xã Cư M'gar | 63912 |
| 13 | Đắk Lắk | Xã Ea Tul | 63920 |
| 14 | Đắk Lắk | Xã Pơng Drang | 63511 |
| 15 | Đắk Lắk | Xã Krông Búk | 63513 |
| 16 | Đắk Lắk | Xã Cư Pơng | 63509 |
| 17 | Đắk Lắk | Xã Ea Khăl | 63609 |
| 18 | Đắk Lắk | Xã Ea Drăng | 63606 |
| 19 | Đắk Lắk | Xã Ea Wy | 63615 |
| 20 | Đắk Lắk | Xã Ea Hiao | 63612 |
| 21 | Đắk Lắk | Xã Krông Năng | 63406 |
| 22 | Đắk Lắk | Xã Dliê Ya | 63415 |
| 23 | Đắk Lắk | Xã Tam Giang | 63410 |
| 24 | Đắk Lắk | Xã Phú Xuân | 63407 |
| 25 | Đắk Lắk | Xã Krông Pắc | 63222 |
| 26 | Đắk Lắk | Xã Ea KNuếc | 63220 |
| 27 | Đắk Lắk | Xã Tân Tiến | 63216 |
| 28 | Đắk Lắk | Xã Ea Phê | 63208 |
| 29 | Đắk Lắk | Xã Ea Kly | 63210 |
| 30 | Đắk Lắk | Xã Ea Kar | 63306 |
| 31 | Đắk Lắk | Xã Ea Ô | 63316 |
| 32 | Đắk Lắk | Xã Ea Knốp | 63313 |
| 33 | Đắk Lắk | Xã Cư Yang | 63319 |
| 34 | Đắk Lắk | Xã Ea Păl | 63317 |
| 35 | Đắk Lắk | Xã M’Drắk | 64506 |
| 36 | Đắk Lắk | Xã Ea Riêng | 64508 |
| 37 | Đắk Lắk | Xã Cư M'ta | 64507 |
| 38 | Đắk Lắk | Xã Krông Á | 64510 |
| 39 | Đắk Lắk | Xã Cư Prao | 64518 |
| 40 | Đắk Lắk | Xã Hòa Sơn | 64408 |
| 41 | Đắk Lắk | Xã Dang Kang | 64413 |
| 42 | Đắk Lắk | Xã Krông Bông | 64420 |
| 43 | Đắk Lắk | Xã Yang Mao | 64419 |
| 44 | Đắk Lắk | Xã Cư Pui | 64417 |
| 45 | Đắk Lắk | Xã Liên Sơn Lắk | 64317 |
| 46 | Đắk Lắk | Xã Đắk Liêng | 64307 |
| 47 | Đắk Lắk | Xã Nam Ka | 64311 |
| 48 | Đắk Lắk | Xã Đắk Phơi | 64313 |
| 49 | Đắk Lắk | Xã Ea Ning | 64112 |
| 50 | Đắk Lắk | Xã Dray Bhăng | 64106 |
| 51 | Đắk Lắk | Xã Ea Ktur | 64113 |
| 52 | Đắk Lắk | Xã Krông Ana | 64214 |
| 53 | Đắk Lắk | Xã Dur KMăl | 64209 |
| 54 | Đắk Lắk | Xã Ea Na | 64212 |
| 55 | Đắk Lắk | Phường Buôn Ma Thuột | 63127 |
| 56 | Đắk Lắk | Phường Tân An | 63109 |
| 57 | Đắk Lắk | Phường Tân Lập | 63108 |
| 58 | Đắk Lắk | Phường Thành Nhất | 63116 |
| 59 | Đắk Lắk | Phường Ea Kao | 63123 |
| 60 | Đắk Lắk | Phường Buôn Hồ | 64018 |
| 61 | Đắk Lắk | Phường Cư Bao | 64014 |
| 62 | Đắk Lắk | Xã Buôn Đôn | 63812 |
| 63 | Đắk Lắk | Xã Ea H'leo | 63614 |
| 64 | Đắk Lắk | Xã Ea Trang | 64512 |
| 65 | Đắk Lắk | Xã Ia Lốp | 63711 |
| 66 | Đắk Lắk | Xã Ia RVê | 63713 |
| 67 | Đắk Lắk | Xã Krông Nô | 64314 |
| 68 | Đắk Lắk | Xã Vụ Bổn | 63212 |
| 69 | Đắk Lắk | Xã Xuân Thọ | 56321 |
| 70 | Đắk Lắk | Xã Xuân Cảnh | 56315 |
| 71 | Đắk Lắk | Xã Xuân Lộc | 56318 |
| 72 | Đắk Lắk | Xã Hòa Xuân | 56818 |
| 73 | Đắk Lắk | Xã Tuy An Bắc | 56222 |
| 74 | Đắk Lắk | Xã Tuy An Đông | 56223 |
| 75 | Đắk Lắk | Xã Ô Loan | 56224 |
| 76 | Đắk Lắk | Xã Tuy An Nam | 56225 |
| 77 | Đắk Lắk | Xã Tuy An Tây | 56226 |
| 78 | Đắk Lắk | Xã Phú Hòa 1 | 56915 |
| 79 | Đắk Lắk | Xã Phú Hòa 2 | 56916 |
| 80 | Đắk Lắk | Xã Tây Hòa | 56717 |
| 81 | Đắk Lắk | Xã Hòa Thịnh | 56710 |
| 82 | Đắk Lắk | Xã Hòa Mỹ | 56718 |
| 83 | Đắk Lắk | Xã Sơn Thành | 56719 |
| 84 | Đắk Lắk | Xã Sơn Hòa | 56520 |
| 85 | Đắk Lắk | Xã Vân Hòa | 56521 |
| 86 | Đắk Lắk | Xã Tây Sơn | 56522 |
| 87 | Đắk Lắk | Xã Suối Trai | 56518 |
| 88 | Đắk Lắk | Xã Ea Ly | 56614 |
| 89 | Đắk Lắk | Xã Ea Bá | 56615 |
| 90 | Đắk Lắk | Xã Đức Bình | 56618 |
| 91 | Đắk Lắk | Xã Sông Hinh | 56611 |
| 92 | Đắk Lắk | Xã Xuân Lãnh | 56415 |
| 93 | Đắk Lắk | Xã Phú Mỡ | 56416 |
| 94 | Đắk Lắk | Xã Xuân Phước | 56410 |
| 95 | Đắk Lắk | Xã Đồng Xuân | 56417 |
| 96 | Đắk Lắk | Phường Phú Yên | 56123 |
| 97 | Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 56122 |
| 98 | Đắk Lắk | Phường Bình Kiến | 56119 |
| 99 | Đắk Lắk | Phường Xuân Đài | 56308 |
| 100 | Đắk Lắk | Phường Sông Cầu | 56320 |
| 101 | Đắk Lắk | Phường Đông Hòa | 56816 |
| 102 | Đắk Lắk | Phường Hòa Hiệp | 56817 |
| TỈNH ĐIỆN BIÊN | |||
| 1 | Điện Biên | Xã Mường Nhé | 32906 |
| 2 | Điện Biên | Xã Sín Thầu | 32911 |
| 3 | Điện Biên | Xã Mường Toong | 32916 |
| 4 | Điện Biên | Xã Nậm Kè | 32912 |
| 5 | Điện Biên | Xã Quảng Lâm | 32913 |
| 6 | Điện Biên | Xã Nà Hỳ | 32806 |
| 7 | Điện Biên | Xã Mường Chà | 32821 |
| 8 | Điện Biên | Xã Nà Bủng | 32819 |
| 9 | Điện Biên | Xã Chà Tở | 32810 |
| 10 | Điện Biên | Xã Si Pa Phìn | 32807 |
| 11 | Điện Biên | Xã Na Sang | 32766 |
| 12 | Điện Biên | Xã Mường Tùng | 32763 |
| 13 | Điện Biên | Xã Pa Ham | 32759 |
| 14 | Điện Biên | Xã Nậm Nèn | 32758 |
| 15 | Điện Biên | Xã Mường Pồn | 32214 |
| 16 | Điện Biên | Xã Tủa Chùa | 32606 |
| 17 | Điện Biên | Xã Sín Chải | 32612 |
| 18 | Điện Biên | Xã Sính Phình | 32617 |
| 19 | Điện Biên | Xã Tủa Thàng | 32610 |
| 20 | Điện Biên | Xã Sáng Nhè | 32618 |
| 21 | Điện Biên | Xã Tuần Giáo | 32506 |
| 22 | Điện Biên | Xã Quài Tở | 32524 |
| 23 | Điện Biên | Xã Mường Mùn | 32516 |
| 24 | Điện Biên | Xã Pú Nhung | 32513 |
| 25 | Điện Biên | Xã Chiềng Sinh | 32521 |
| 26 | Điện Biên | Xã Mường Ảng | 32406 |
| 27 | Điện Biên | Xã Nà Tấu | 32118 |
| 28 | Điện Biên | Xã Búng Lao | 32415 |
| 29 | Điện Biên | Xã Mường Lạn | 32413 |
| 30 | Điện Biên | Xã Mường Phăng | 32116 |
| 31 | Điện Biên | Xã Thanh Nưa | 32216 |
| 32 | Điện Biên | Xã Thanh An | 32208 |
| 33 | Điện Biên | Xã Thanh Yên | 32220 |
| 34 | Điện Biên | Xã Sam Mứn | 32231 |
| 35 | Điện Biên | Xã Núa Ngam | 32226 |
| 36 | Điện Biên | Xã Mường Nhà | 32228 |
| 37 | Điện Biên | Xã Na Son | 32310 |
| 38 | Điện Biên | Xã Xa Dung | 32309 |
| 39 | Điện Biên | Xã Pu Nhi | 32311 |
| 40 | Điện Biên | Xã Mường Luân | 32319 |
| 41 | Điện Biên | Xã Tìa Dình | 32316 |
| 42 | Điện Biên | Xã Phình Giàng | 32314 |
| 43 | Điện Biên | Phường Mường Lay | 32709 |
| 44 | Điện Biên | Phường Điện Biên Phủ | 32120 |
| 45 | Điện Biên | Phường Mường Thanh | 32119 |
| TỈNH ĐỒNG NAI | |||
| 1 | Đồng Nai | Xã Đại Phước | 76259 |
| 2 | Đồng Nai | Xã Nhơn Trạch | 76268 |
| 3 | Đồng Nai | Xã Phước An | 76267 |
| 4 | Đồng Nai | Xã Phước Thái | 76214 |
| 5 | Đồng Nai | Xã Long Phước | 76213 |
| 6 | Đồng Nai | Xã Long Thành | 76206 |
| 7 | Đồng Nai | Xã Bình An | 76208 |
| 8 | Đồng Nai | Xã An Phước | 76210 |
| 9 | Đồng Nai | Xã An Viễn | 76320 |
| 10 | Đồng Nai | Xã Bình Minh | 76315 |
| 11 | Đồng Nai | Xã Trảng Bom | 76306 |
| 12 | Đồng Nai | Xã Bàu Hàm | 76309 |
| 13 | Đồng Nai | Xã Hưng Thịnh | 76322 |
| 14 | Đồng Nai | Xã Dầu Giây | 76406 |
| 15 | Đồng Nai | Xã Gia Kiệm | 76412 |
| 16 | Đồng Nai | Xã Thống Nhất | 76323 |
| 17 | Đồng Nai | Xã Xuân Quế | 76507 |
| 18 | Đồng Nai | Xã Xuân Đường | 76516 |
| 19 | Đồng Nai | Xã Cẩm Mỹ | 76519 |
| 20 | Đồng Nai | Xã Sông Ray | 76509 |
| 21 | Đồng Nai | Xã Xuân Đông | 76513 |
| 22 | Đồng Nai | Xã Xuân Định | 76614 |
| 23 | Đồng Nai | Xã Xuân Phú | 76615 |
| 24 | Đồng Nai | Xã Xuân Lộc | 76621 |
| 25 | Đồng Nai | Xã Xuân Hòa | 76619 |
| 26 | Đồng Nai | Xã Xuân Thành | 76608 |
| 27 | Đồng Nai | Xã Xuân Bắc | 76610 |
| 28 | Đồng Nai | Xã La Ngà | 76714 |
| 29 | Đồng Nai | Xã Định Quán | 76706 |
| 30 | Đồng Nai | Xã Phú Vinh | 76709 |
| 31 | Đồng Nai | Xã Phú Hòa | 76707 |
| 32 | Đồng Nai | Xã Tà Lài | 76817 |
| 33 | Đồng Nai | Xã Nam Cát Tiên | 76813 |
| 34 | Đồng Nai | Xã Tân Phú | 76806 |
| 35 | Đồng Nai | Xã Phú Lâm | 76821 |
| 36 | Đồng Nai | Xã Trị An | 76910 |
| 37 | Đồng Nai | Xã Tân An | 76911 |
| 38 | Đồng Nai | Phường Biên Hòa | 76136 |
| 39 | Đồng Nai | Phường Trấn Biên | 76137 |
| 40 | Đồng Nai | Phường Tam Hiệp | 76109 |
| 41 | Đồng Nai | Phường Long Bình | 76134 |
| 42 | Đồng Nai | Phường Trảng Dài | 76116 |
| 43 | Đồng Nai | Phường Hố Nai | 76138 |
| 44 | Đồng Nai | Phường Long Hưng | 76131 |
| 45 | Đồng Nai | Phường Bình Lộc | 76461 |
| 46 | Đồng Nai | Phường Bảo Vinh | 76459 |
| 47 | Đồng Nai | Phường Xuân Lập | 76468 |
| 48 | Đồng Nai | Phường Long Khánh | 76471 |
| 49 | Đồng Nai | Phường Hàng Gòn | 76470 |
| 50 | Đồng Nai | Phường Tân Triều | 76139 |
| 51 | Đồng Nai | Phường Phước Tân | 76132 |
| 52 | Đồng Nai | Phường Tam Phước | 76133 |
| 53 | Đồng Nai | Xã Thanh Sơn | 76711 |
| 54 | Đồng Nai | Xã Đak Lua | 76814 |
| 55 | Đồng Nai | Xã Phú Lý | 76908 |
| 56 | Đồng Nai | Xã Nha Bích | 67908 |
| 57 | Đồng Nai | Xã Tân Quan | 67807 |
| 58 | Đồng Nai | Xã Tân Hưng | 67809 |
| 59 | Đồng Nai | Xã Tân Khai | 67806 |
| 60 | Đồng Nai | Xã Minh Đức | 67816 |
| 61 | Đồng Nai | Xã Lộc Thành | 67614 |
| 62 | Đồng Nai | Xã Lộc Ninh | 67606 |
| 63 | Đồng Nai | Xã Lộc Hưng | 67616 |
| 64 | Đồng Nai | Xã Lộc Tấn | 67612 |
| 65 | Đồng Nai | Xã Lộc Thạnh | 67611 |
| 66 | Đồng Nai | Xã Lộc Quang | 67620 |
| 67 | Đồng Nai | Xã Tân Tiến | 67662 |
| 68 | Đồng Nai | Xã Thiện Hưng | 67659 |
| 69 | Đồng Nai | Xã Hưng Phước | 67658 |
| 70 | Đồng Nai | Xã Phú Nghĩa | 67506 |
| 71 | Đồng Nai | Xã Đa Kia | 67509 |
| 72 | Đồng Nai | Xã Bình Tân | 67714 |
| 73 | Đồng Nai | Xã Long Hà | 67711 |
| 74 | Đồng Nai | Xã Phú Riềng | 67706 |
| 75 | Đồng Nai | Xã Phú Trung | 67707 |
| 76 | Đồng Nai | Xã Thuận Lợi | 67216 |
| 77 | Đồng Nai | Xã Đồng Tâm | 67213 |
| 78 | Đồng Nai | Xã Tân Lợi | 67210 |
| 79 | Đồng Nai | Xã Đồng Phú | 67217 |
| 80 | Đồng Nai | Xã Phước Sơn | 67320 |
| 81 | Đồng Nai | Xã Nghĩa Trung | 67317 |
| 82 | Đồng Nai | Xã Bù Đăng | 67322 |
| 83 | Đồng Nai | Xã Thọ Sơn | 67308 |
| 84 | Đồng Nai | Xã Đak Nhau | 67310 |
| 85 | Đồng Nai | Xã Bom Bo | 67312 |
| 86 | Đồng Nai | Phường Minh Hưng | 67912 |
| 87 | Đồng Nai | Phường Chơn Thành | 67915 |
| 88 | Đồng Nai | Phường Bình Long | 67862 |
| 89 | Đồng Nai | Phường An Lộc | 67863 |
| 90 | Đồng Nai | Phường Phước Bình | 67407 |
| 91 | Đồng Nai | Phường Phước Long | 67716 |
| 92 | Đồng Nai | Phường Đồng Xoài | 67115 |
| 93 | Đồng Nai | Phường Bình Phước | 67114 |
| 94 | Đồng Nai | Xã Bù Gia Mập | 67513 |
| 95 | Đồng Nai | Xã Đăk Ơ | 67512 |
| TỈNH ĐỒNG THÁP | |||
| 1 | Đồng Tháp | Xã Tân Hồng | 81415 |
| 2 | Đồng Tháp | Xã Tân Thành | 81416 |
| 3 | Đồng Tháp | Xã Tân Hộ Cơ | 81410 |
| 4 | Đồng Tháp | Xã An Phước | 81413 |
| 5 | Đồng Tháp | Xã Thường Phước | 81567 |
| 6 | Đồng Tháp | Xã Long Khánh | 81568 |
| 7 | Đồng Tháp | Xã Long Phú Thuận | 81569 |
| 8 | Đồng Tháp | Xã An Hòa | 81312 |
| 9 | Đồng Tháp | Xã Tam Nông | 81318 |
| 10 | Đồng Tháp | Xã Phú Thọ | 81316 |
| 11 | Đồng Tháp | Xã Tràm Chim | 81306 |
| 12 | Đồng Tháp | Xã Phú Cường | 81307 |
| 13 | Đồng Tháp | Xã An Long | 81313 |
| 14 | Đồng Tháp | Xã Thanh Bình | 81606 |
| 15 | Đồng Tháp | Xã Tân Thạnh | 81617 |
| 16 | Đồng Tháp | Xã Bình Thành | 81607 |
| 17 | Đồng Tháp | Xã Tân Long | 81616 |
| 18 | Đồng Tháp | Xã Tháp Mười | 81219 |
| 19 | Đồng Tháp | Xã Thanh Mỹ | 81215 |
| 20 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Quí | 81212 |
| 21 | Đồng Tháp | Xã Đốc Binh Kiều | 81217 |
| 22 | Đồng Tháp | Xã Trường Xuân | 81209 |
| 23 | Đồng Tháp | Xã Phương Thịnh | 81161 |
| 24 | Đồng Tháp | Xã Phong Mỹ | 81163 |
| 25 | Đồng Tháp | Xã Ba Sao | 81160 |
| 26 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Thọ | 81157 |
| 27 | Đồng Tháp | Xã Bình Hàng Trung | 81169 |
| 28 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Hiệp | 81172 |
| 29 | Đồng Tháp | Xã Mỹ An Hưng | 81719 |
| 30 | Đồng Tháp | Xã Tân Khánh Trung | 81718 |
| 31 | Đồng Tháp | Xã Lấp Vò | 81706 |
| 32 | Đồng Tháp | Xã Lai Vung | 81768 |
| 33 | Đồng Tháp | Xã Hòa Long | 81763 |
| 34 | Đồng Tháp | Xã Phong Hòa | 81767 |
| 35 | Đồng Tháp | Xã Tân Dương | 81758 |
| 36 | Đồng Tháp | Xã Phú Hựu | 81914 |
| 37 | Đồng Tháp | Xã Tân Nhuận Đông | 81909 |
| 38 | Đồng Tháp | Xã Tân Phú Trung | 81911 |
| 39 | Đồng Tháp | Phường An Bình | 81513 |
| 40 | Đồng Tháp | Phường Hồng Ngự | 81514 |
| 41 | Đồng Tháp | Phường Thường Lạc | 81561 |
| 42 | Đồng Tháp | Phường Cao Lãnh | 81121 |
| 43 | Đồng Tháp | Phường Mỹ Ngãi | 81110 |
| 44 | Đồng Tháp | Phường Mỹ Trà | 81108 |
| 45 | Đồng Tháp | Phường Sa Đéc | 81815 |
| 46 | Đồng Tháp | Xã Tân Phú | 84861 |
| 47 | Đồng Tháp | Xã Thanh Hưng | 84931 |
| 48 | Đồng Tháp | Xã An Hữu | 84927 |
| 49 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Lợi | 84932 |
| 50 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Đức Tây | 84921 |
| 51 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Thiện | 84933 |
| 52 | Đồng Tháp | Xã Hậu Mỹ | 84934 |
| 53 | Đồng Tháp | Xã Hội Cư | 84935 |
| 54 | Đồng Tháp | Xã Cái Bè | 84906 |
| 55 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Thành | 84822 |
| 56 | Đồng Tháp | Xã Thạnh Phú | 84823 |
| 57 | Đồng Tháp | Xã Bình Phú | 84806 |
| 58 | Đồng Tháp | Xã Hiệp Đức | 84816 |
| 59 | Đồng Tháp | Xã Long Tiên | 84815 |
| 60 | Đồng Tháp | Xã Ngũ Hiệp | 84821 |
| 61 | Đồng Tháp | Xã Tân Phước 1 | 84719 |
| 62 | Đồng Tháp | Xã Tân Phước 2 | 84720 |
| 63 | Đồng Tháp | Xã Tân Phước 3 | 84721 |
| 64 | Đồng Tháp | Xã Hưng Thạnh | 84712 |
| 65 | Đồng Tháp | Xã Tân Hương | 84608 |
| 66 | Đồng Tháp | Xã Châu Thành | 84629 |
| 67 | Đồng Tháp | Xã Long Hưng | 84621 |
| 68 | Đồng Tháp | Xã Long Định | 84614 |
| 69 | Đồng Tháp | Xã Bình Trưng | 84619 |
| 70 | Đồng Tháp | Xã Vĩnh Kim | 84625 |
| 71 | Đồng Tháp | Xã Kim Sơn | 84627 |
| 72 | Đồng Tháp | Xã Mỹ Tịnh An | 84520 |
| 73 | Đồng Tháp | Xã Lương Hòa Lạc | 84523 |
| 74 | Đồng Tháp | Xã Tân Thuận Bình | 84510 |
| 75 | Đồng Tháp | Xã Chợ Gạo | 84506 |
| 76 | Đồng Tháp | Xã An Thạnh Thủy | 84514 |
| 77 | Đồng Tháp | Xã Bình Ninh | 84515 |
| 78 | Đồng Tháp | Xã Vĩnh Bình | 84406 |
| 79 | Đồng Tháp | Xã Đồng Sơn | 84411 |
| 80 | Đồng Tháp | Xã Phú Thành | 84419 |
| 81 | Đồng Tháp | Xã Long Bình | 84417 |
| 82 | Đồng Tháp | Xã Vĩnh Hựu | 84415 |
| 83 | Đồng Tháp | Xã Gò Công Đông | 84369 |
| 84 | Đồng Tháp | Xã Tân Điền | 84359 |
| 85 | Đồng Tháp | Xã Tân Hòa | 84356 |
| 86 | Đồng Tháp | Xã Tân Đông | 84365 |
| 87 | Đồng Tháp | Xã Gia Thuận | 84362 |
| 88 | Đồng Tháp | Xã Tân Thới | 84210 |
| 89 | Đồng Tháp | Xã Tân Phú Đông | 84212 |
| 90 | Đồng Tháp | Phường Mỹ Tho | 84123 |
| 91 | Đồng Tháp | Phường Đạo Thạnh | 84113 |
| 92 | Đồng Tháp | Phường Mỹ Phong | 84112 |
| 93 | Đồng Tháp | Phường Thới Sơn | 84122 |
| 94 | Đồng Tháp | Phường Trung An | 84118 |
| 95 | Đồng Tháp | Phường Gò Công | 84318 |
| 96 | Đồng Tháp | Phường Long Thuận | 84308 |
| 97 | Đồng Tháp | Phường Bình Xuân | 84312 |
| 98 | Đồng Tháp | Phường Sơn Qui | 84319 |
| 99 | Đồng Tháp | Phường Mỹ Phước Tây | 84864 |
| 100 | Đồng Tháp | Phường Thanh Hòa | 84867 |
| 101 | Đồng Tháp | Phường Cai Lậy | 84872 |
| 102 | Đồng Tháp | Phường Nhị Quý | 84871 |
| TỈNH GIA LAI | |||
| 1 | Gia Lai | Xã An Nhơn Tây | 55274 |
| 2 | Gia Lai | Xã Phù Cát | 55324 |
| 3 | Gia Lai | Xã Xuân An | 55325 |
| 4 | Gia Lai | Xã Ngô Mây | 55326 |
| 5 | Gia Lai | Xã Cát Tiến | 55319 |
| 6 | Gia Lai | Xã Đề Gi | 55327 |
| 7 | Gia Lai | Xã Hòa Hội | 55328 |
| 8 | Gia Lai | Xã Hội Sơn | 55329 |
| 9 | Gia Lai | Xã Phù Mỹ | 55356 |
| 10 | Gia Lai | Xã An Lương | 55375 |
| 11 | Gia Lai | Xã Bình Dương | 55372 |
| 12 | Gia Lai | Xã Phù Mỹ Đông | 55376 |
| 13 | Gia Lai | Xã Phù Mỹ Tây | 55378 |
| 14 | Gia Lai | Xã Phù Mỹ Nam | 55379 |
| 15 | Gia Lai | Xã Phù Mỹ Bắc | 55377 |
| 16 | Gia Lai | Xã Tuy Phước | 55206 |
| 17 | Gia Lai | Xã Tuy Phước Đông | 55219 |
| 18 | Gia Lai | Xã Tuy Phước Tây | 55221 |
| 19 | Gia Lai | Xã Tuy Phước Bắc | 55220 |
| 20 | Gia Lai | Xã Tây Sơn | 55821 |
| 21 | Gia Lai | Xã Bình Khê | 55822 |
| 22 | Gia Lai | Xã Bình Phú | 55823 |
| 23 | Gia Lai | Xã Bình Hiệp | 55824 |
| 24 | Gia Lai | Xã Bình An | 55825 |
| 25 | Gia Lai | Xã Hoài Ân | 55621 |
| 26 | Gia Lai | Xã Ân Tường | 55622 |
| 27 | Gia Lai | Xã Kim Sơn | 55623 |
| 28 | Gia Lai | Xã Vạn Đức | 55624 |
| 29 | Gia Lai | Xã Ân Hảo | 55625 |
| 30 | Gia Lai | Xã Vân Canh | 55906 |
| 31 | Gia Lai | Xã Canh Vinh | 55911 |
| 32 | Gia Lai | Xã Canh Liên | 55912 |
| 33 | Gia Lai | Xã Vĩnh Thạnh | 55706 |
| 34 | Gia Lai | Xã Vĩnh Thịnh | 55707 |
| 35 | Gia Lai | Xã Vĩnh Quang | 55711 |
| 36 | Gia Lai | Xã Vĩnh Sơn | 55714 |
| 37 | Gia Lai | Xã An Hòa | 55513 |
| 38 | Gia Lai | Xã An Lão | 55506 |
| 39 | Gia Lai | Xã An Vinh | 55510 |
| 40 | Gia Lai | Xã An Toàn | 55514 |
| 41 | Gia Lai | Phường Quy Nhơn | 55127 |
| 42 | Gia Lai | Phường Quy Nhơn Đông | 55128 |
| 43 | Gia Lai | Phường Quy Nhơn Tây | 55130 |
| 44 | Gia Lai | Phường Quy Nhơn Nam | 55131 |
| 45 | Gia Lai | Phường Quy Nhơn Bắc | 55129 |
| 46 | Gia Lai | Phường Bình Định | 55256 |
| 47 | Gia Lai | Phường An Nhơn | 55271 |
| 48 | Gia Lai | Phường An Nhơn Đông | 55272 |
| 49 | Gia Lai | Phường An Nhơn Nam | 55275 |
| 50 | Gia Lai | Phường An Nhơn Bắc | 55273 |
| 51 | Gia Lai | Phường Bồng Sơn | 55406 |
| 52 | Gia Lai | Phường Tam Quan | 55417 |
| 53 | Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Đông | 55424 |
| 54 | Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Tây | 55426 |
| 55 | Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Nam | 55427 |
| 56 | Gia Lai | Phường Hoài Nhơn | 55423 |
| 57 | Gia Lai | Phường Hoài Nhơn Bắc | 55425 |
| 58 | Gia Lai | Xã Nhơn Châu | 55126 |
| 59 | Gia Lai | Xã Biển Hồ | 61121 |
| 60 | Gia Lai | Xã Gào | 61126 |
| 61 | Gia Lai | Xã Ia Ly | 61315 |
| 62 | Gia Lai | Xã Chư Păh | 61321 |
| 63 | Gia Lai | Xã Ia Khươl | 61312 |
| 64 | Gia Lai | Xã Ia Phí | 61314 |
| 65 | Gia Lai | Xã Chư Prông | 61606 |
| 66 | Gia Lai | Xã Bàu Cạn | 61612 |
| 67 | Gia Lai | Xã Ia Boòng | 61617 |
| 68 | Gia Lai | Xã Ia Lâu | 61621 |
| 69 | Gia Lai | Xã Ia Pia | 61619 |
| 70 | Gia Lai | Xã Ia Tôr | 61608 |
| 71 | Gia Lai | Xã Chư Sê | 61906 |
| 72 | Gia Lai | Xã Bờ Ngoong | 61909 |
| 73 | Gia Lai | Xã Ia Ko | 61915 |
| 74 | Gia Lai | Xã Al Bá | 61908 |
| 75 | Gia Lai | Xã Chư Pưh | 61815 |
| 76 | Gia Lai | Xã Ia Le | 61813 |
| 77 | Gia Lai | Xã Ia Hrú | 61808 |
| 78 | Gia Lai | Xã Cửu An | 62511 |
| 79 | Gia Lai | Xã Đak Pơ | 62406 |
| 80 | Gia Lai | Xã Ya Hội | 62410 |
| 81 | Gia Lai | Xã KBang | 62606 |
| 82 | Gia Lai | Xã Kông Bơ La | 62617 |
| 83 | Gia Lai | Xã Tơ Tung | 62614 |
| 84 | Gia Lai | Xã Sơn Lang | 62609 |
| 85 | Gia Lai | Xã Đak Rong | 62610 |
| 86 | Gia Lai | Xã Kông Chro | 62306 |
| 87 | Gia Lai | Xã Ya Ma | 62307 |
| 88 | Gia Lai | Xã Chư Krey | 62311 |
| 89 | Gia Lai | Xã Sró | 62317 |
| 90 | Gia Lai | Xã Đăk Song | 62318 |
| 91 | Gia Lai | Xã Chơ Long | 62314 |
| 92 | Gia Lai | Xã Ia Rbol | 62011 |
| 93 | Gia Lai | Xã Ia Sao | 62012 |
| 94 | Gia Lai | Xã Phú Thiện | 61706 |
| 95 | Gia Lai | Xã Chư A Thai | 61707 |
| 96 | Gia Lai | Xã Ia Hiao | 61715 |
| 97 | Gia Lai | Xã Pờ Tó | 62208 |
| 98 | Gia Lai | Xã Ia Pa | 62215 |
| 99 | Gia Lai | Xã Ia Tul | 62212 |
| 100 | Gia Lai | Xã Phú Túc | 62106 |
| 101 | Gia Lai | Xã Ia Dreh | 62118 |
| 102 | Gia Lai | Xã Ia Rsai | 62111 |
| 103 | Gia Lai | Xã Uar | 62113 |
| 104 | Gia Lai | Xã Đak Đoa | 61206 |
| 105 | Gia Lai | Xã Kon Gang | 61210 |
| 106 | Gia Lai | Xã Ia Băng | 61222 |
| 107 | Gia Lai | Xã KDang | 61208 |
| 108 | Gia Lai | Xã Đak Sơmei | 61212 |
| 109 | Gia Lai | Xã Mang Yang | 62718 |
| 110 | Gia Lai | Xã Lơ Pang | 62713 |
| 111 | Gia Lai | Xã Kon Chiêng | 62717 |
| 112 | Gia Lai | Xã Hra | 62709 |
| 113 | Gia Lai | Xã Ayun | 62711 |
| 114 | Gia Lai | Xã Ia Grai | 61419 |
| 115 | Gia Lai | Xã Ia Krái | 61414 |
| 116 | Gia Lai | Xã Ia Hrung | 61407 |
| 117 | Gia Lai | Xã Đức Cơ | 61516 |
| 118 | Gia Lai | Xã Ia Dơk | 61507 |
| 119 | Gia Lai | Xã Ia Krêl | 61508 |
| 120 | Gia Lai | Phường Pleiku | 61129 |
| 121 | Gia Lai | Phường Hội Phú | 61114 |
| 122 | Gia Lai | Phường Thống Nhất | 61110 |
| 123 | Gia Lai | Phường Diên Hồng | 61112 |
| 124 | Gia Lai | Phường An Phú | 61118 |
| 125 | Gia Lai | Phường An Khê | 62517 |
| 126 | Gia Lai | Phường An Bình | 62516 |
| 127 | Gia Lai | Phường Ayun Pa | 62014 |
| 128 | Gia Lai | Xã Krong | 62612 |
| 129 | Gia Lai | Xã Ia Chia | 61416 |
| 130 | Gia Lai | Xã Ia O | 61415 |
| 131 | Gia Lai | Xã Ia Púch | 61623 |
| 132 | Gia Lai | Xã Ia Mơ | 61624 |
| 133 | Gia Lai | Xã Ia Pnôn | 61514 |
| 134 | Gia Lai | Xã Ia Nan | 61515 |
| 135 | Gia Lai | Xã Ia Dom | 61511 |
| TP. HÀ NỘI | |||
| 1 | Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 11024 |
| 2 | Hà Nội | Phường Cửa Nam | 11018 |
| 3 | Hà Nội | Phường Ba Đình | 11120 |
| 4 | Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 11119 |
| 5 | Hà Nội | Phường Giảng Võ | 11110 |
| 6 | Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 11626 |
| 7 | Hà Nội | Phường Vĩnh Tuy | 11622 |
| 8 | Hà Nội | Phường Bạch Mai | 11618 |
| 9 | Hà Nội | Phường Đống Đa | 11527 |
| 10 | Hà Nội | Phường Kim Liên | 11520 |
| 11 | Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 11508 |
| 12 | Hà Nội | Phường Láng | 11528 |
| 13 | Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 11511 |
| 14 | Hà Nội | Phường Hồng Hà | 11025 |
| 15 | Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 11709 |
| 16 | Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 11720 |
| 17 | Hà Nội | Phường Vĩnh Hưng | 11712 |
| 18 | Hà Nội | Phường Tương Mai | 11715 |
| 19 | Hà Nội | Phường Định Công | 11717 |
| 20 | Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 11719 |
| 21 | Hà Nội | Phường Yên Sở | 11707 |
| 22 | Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 11417 |
| 23 | Hà Nội | Phường Khương Đình | 11410 |
| 24 | Hà Nội | Phường Phương Liệt | 11412 |
| 25 | Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 11314 |
| 26 | Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 11307 |
| 27 | Hà Nội | Phường Yên Hòa | 11312 |
| 28 | Hà Nội | Phường Tây Hồ | 11214 |
| 29 | Hà Nội | Phường Phú Thượng | 11210 |
| 30 | Hà Nội | Phường Tây Tựu | 11914 |
| 31 | Hà Nội | Phường Phú Diễn | 11916 |
| 32 | Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 11908 |
| 33 | Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 11909 |
| 34 | Hà Nội | Phường Thượng Cát | 11912 |
| 35 | Hà Nội | Phường Từ Liêm | 12016 |
| 36 | Hà Nội | Phường Xuân Phương | 12008 |
| 37 | Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 12009 |
| 38 | Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 12010 |
| 39 | Hà Nội | Phường Long Biên | 11814 |
| 40 | Hà Nội | Phường Bồ Đề | 11813 |
| 41 | Hà Nội | Phường Việt Hưng | 11806 |
| 42 | Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 11817 |
| 43 | Hà Nội | Phường Hà Đông | 12123 |
| 44 | Hà Nội | Phường Dương Nội | 12114 |
| 45 | Hà Nội | Phường Yên Nghĩa | 12116 |
| 46 | Hà Nội | Phường Phú Lương | 12120 |
| 47 | Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 12121 |
| 48 | Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 12510 |
| 49 | Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 13438 |
| 50 | Hà Nội | Phường Sơn Tây | 12721 |
| 51 | Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 12722 |
| 52 | Hà Nội | Xã Thanh Trì | 12522 |
| 53 | Hà Nội | Xã Đại Thanh | 12523 |
| 54 | Hà Nội | Xã Nam Phù | 12524 |
| 55 | Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 12516 |
| 56 | Hà Nội | Xã Thượng Phúc | 13635 |
| 57 | Hà Nội | Xã Thường Tín | 13606 |
| 58 | Hà Nội | Xã Chương Dương | 13632 |
| 59 | Hà Nội | Xã Hồng Vân | 13611 |
| 60 | Hà Nội | Xã Phú Xuyên | 13906 |
| 61 | Hà Nội | Xã Phượng Dực | 13921 |
| 62 | Hà Nội | Xã Chuyên Mỹ | 13926 |
| 63 | Hà Nội | Xã Đại Xuyên | 13930 |
| 64 | Hà Nội | Xã Thanh Oai | 13527 |
| 65 | Hà Nội | Xã Bình Minh | 13512 |
| 66 | Hà Nội | Xã Tam Hưng | 13510 |
| 67 | Hà Nội | Xã Dân Hòa | 13521 |
| 68 | Hà Nội | Xã Vân Đình | 13806 |
| 69 | Hà Nội | Xã Ứng Thiên | 13835 |
| 70 | Hà Nội | Xã Hòa Xá | 13836 |
| 71 | Hà Nội | Xã Ứng Hòa | 13837 |
| 72 | Hà Nội | Xã Mỹ Đức | 13728 |
| 73 | Hà Nội | Xã Hồng Sơn | 13718 |
| 74 | Hà Nội | Xã Phúc Sơn | 13729 |
| 75 | Hà Nội | Xã Hương Sơn | 13723 |
| 76 | Hà Nội | Xã Phú Nghĩa | 13411 |
| 77 | Hà Nội | Xã Xuân Mai | 13417 |
| 78 | Hà Nội | Xã Trần Phú | 13423 |
| 79 | Hà Nội | Xã Hòa Phú | 13427 |
| 80 | Hà Nội | Xã Quảng Bị | 13432 |
| 81 | Hà Nội | Xã Minh Châu | 12608 |
| 82 | Hà Nội | Xã Quảng Oai | 12637 |
| 83 | Hà Nội | Xã Vật Lại | 12620 |
| 84 | Hà Nội | Xã Cổ Đô | 12614 |
| 85 | Hà Nội | Xã Bất Bạt | 12638 |
| 86 | Hà Nội | Xã Suối Hai | 12639 |
| 87 | Hà Nội | Xã Ba Vì | 12629 |
| 88 | Hà Nội | Xã Yên Bài | 12630 |
| 89 | Hà Nội | Xã Đoài Phương | 12723 |
| 90 | Hà Nội | Xã Phúc Thọ | 12806 |
| 91 | Hà Nội | Xã Phúc Lộc | 12829 |
| 92 | Hà Nội | Xã Hát Môn | 12810 |
| 93 | Hà Nội | Xã Thạch Thất | 13129 |
| 94 | Hà Nội | Xã Hạ Bằng | 13117 |
| 95 | Hà Nội | Xã Tây Phương | 13130 |
| 96 | Hà Nội | Xã Hòa Lạc | 13131 |
| 97 | Hà Nội | Xã Yên Xuân | 13132 |
| 98 | Hà Nội | Xã Quốc Oai | 13306 |
| 99 | Hà Nội | Xã Hưng Đạo | 13325 |
| 100 | Hà Nội | Xã Kiều Phú | 13327 |
| 101 | Hà Nội | Xã Phú Cát | 13314 |
| 102 | Hà Nội | Xã Hoài Đức | 13226 |
| 103 | Hà Nội | Xã Dương Hòa | 13227 |
| 104 | Hà Nội | Xã Sơn Đồng | 13224 |
| 105 | Hà Nội | Xã An Khánh | 13219 |
| 106 | Hà Nội | Xã Đan Phượng | 13007 |
| 107 | Hà Nội | Xã Ô Diên | 13022 |
| 108 | Hà Nội | Xã Liên Minh | 13023 |
| 109 | Hà Nội | Xã Gia Lâm | 12428 |
| 110 | Hà Nội | Xã Thuận An | 12429 |
| 111 | Hà Nội | Xã Bát Tràng | 12423 |
| 112 | Hà Nội | Xã Phù Đổng | 12413 |
| 113 | Hà Nội | Xã Thư Lâm | 12330 |
| 114 | Hà Nội | Xã Đông Anh | 12306 |
| 115 | Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 12331 |
| 116 | Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 12332 |
| 117 | Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 12333 |
| 118 | Hà Nội | Xã Mê Linh | 12923 |
| 119 | Hà Nội | Xã Yên Lãng | 12924 |
| 120 | Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 12912 |
| 121 | Hà Nội | Xã Quang Minh | 12907 |
| 122 | Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 12206 |
| 123 | Hà Nội | Xã Đa Phúc | 12232 |
| 124 | Hà Nội | Xã Nội Bài | 12233 |
| 125 | Hà Nội | Xã Trung Giã | 12210 |
| 126 | Hà Nội | Xã Kim Anh | 12234 |
| TỈNH HÀ TĨNH | |||
| 1 | Hà Tĩnh | Xã Thạch Lạc | 45213 |
| 2 | Hà Tĩnh | Xã Đồng Tiến | 45125 |
| 3 | Hà Tĩnh | Xã Thạch Khê | 45211 |
| 4 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Bình | 46117 |
| 5 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Xuân | 46308 |
| 6 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Anh | 46327 |
| 7 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Hoa | 46217 |
| 8 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Văn | 46315 |
| 9 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Khang | 46313 |
| 10 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Lạc | 46326 |
| 11 | Hà Tĩnh | Xã Kỳ Thượng | 46323 |
| 12 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Xuyên | 46106 |
| 13 | Hà Tĩnh | Xã Thiên Cầm | 46109 |
| 14 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Duệ | 46120 |
| 15 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Hưng | 46124 |
| 16 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Lạc | 46127 |
| 17 | Hà Tĩnh | Xã Cẩm Trung | 46131 |
| 18 | Hà Tĩnh | Xã Yên Hòa | 46112 |
| 19 | Hà Tĩnh | Xã Thạch Hà | 45206 |
| 20 | Hà Tĩnh | Xã Toàn Lưu | 45237 |
| 21 | Hà Tĩnh | Xã Việt Xuyên | 45238 |
| 22 | Hà Tĩnh | Xã Đông Kinh | 45239 |
| 23 | Hà Tĩnh | Xã Thạch Xuân | 45234 |
| 24 | Hà Tĩnh | Xã Lộc Hà | 45413 |
| 25 | Hà Tĩnh | Xã Hồng Lộc | 45410 |
| 26 | Hà Tĩnh | Xã Mai Phụ | 45417 |
| 27 | Hà Tĩnh | Xã Can Lộc | 45329 |
| 28 | Hà Tĩnh | Xã Tùng Lộc | 45310 |
| 29 | Hà Tĩnh | Xã Gia Hanh | 45321 |
| 30 | Hà Tĩnh | Xã Trường Lưu | 45330 |
| 31 | Hà Tĩnh | Xã Xuân Lộc | 45324 |
| 32 | Hà Tĩnh | Xã Đồng Lộc | 45325 |
| 33 | Hà Tĩnh | Xã Tiên Điền | 45506 |
| 34 | Hà Tĩnh | Xã Nghi Xuân | 45525 |
| 35 | Hà Tĩnh | Xã Cổ Đạm | 45519 |
| 36 | Hà Tĩnh | Xã Đan Hải | 45526 |
| 37 | Hà Tĩnh | Xã Đức Thọ | 45706 |
| 38 | Hà Tĩnh | Xã Đức Đồng | 45731 |
| 39 | Hà Tĩnh | Xã Đức Quang | 45734 |
| 40 | Hà Tĩnh | Xã Đức Thịnh | 45735 |
| 41 | Hà Tĩnh | Xã Đức Minh | 45736 |
| 42 | Hà Tĩnh | Xã Hương Sơn | 45838 |
| 43 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Tây | 45833 |
| 44 | Hà Tĩnh | Xã Tứ Mỹ | 45839 |
| 45 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Giang | 45822 |
| 46 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Tiến | 45820 |
| 47 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Hồng | 45835 |
| 48 | Hà Tĩnh | Xã Kim Hoa | 45829 |
| 49 | Hà Tĩnh | Xã Vũ Quang | 45906 |
| 50 | Hà Tĩnh | Xã Mai Hoa | 45918 |
| 51 | Hà Tĩnh | Xã Thượng Đức | 45919 |
| 52 | Hà Tĩnh | Xã Hương Khê | 46006 |
| 53 | Hà Tĩnh | Xã Hương Phố | 46028 |
| 54 | Hà Tĩnh | Xã Hương Đô | 46007 |
| 55 | Hà Tĩnh | Xã Hà Linh | 46011 |
| 56 | Hà Tĩnh | Xã Hương Bình | 46016 |
| 57 | Hà Tĩnh | Xã Phúc Trạch | 46026 |
| 58 | Hà Tĩnh | Xã Hương Xuân | 46022 |
| 59 | Hà Tĩnh | Phường Thành Sen | 45122 |
| 60 | Hà Tĩnh | Phường Trần Phú | 45123 |
| 61 | Hà Tĩnh | Phường Hà Huy Tập | 45124 |
| 62 | Hà Tĩnh | Phường Vũng Áng | 46221 |
| 63 | Hà Tĩnh | Phường Sông Trí | 46218 |
| 64 | Hà Tĩnh | Phường Hoành Sơn | 46220 |
| 65 | Hà Tĩnh | Phường Hải Ninh | 46219 |
| 66 | Hà Tĩnh | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 45612 |
| 67 | Hà Tĩnh | Phường Nam Hồng Lĩnh | 45613 |
| 68 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Kim 1 | 45836 |
| 69 | Hà Tĩnh | Xã Sơn Kim 2 | 45837 |
| TP. HẢI PHÒNG | |||
| 1 | Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên | 04344 |
| 2 | Hải Phòng | Phường Thiên Hương | 04338 |
| 3 | Hải Phòng | Phường Hoà Bình | 04308 |
| 4 | Hải Phòng | Phường Nam Triệu | 04345 |
| 5 | Hải Phòng | Phường Bạch Đằng | 04318 |
| 6 | Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm | 04330 |
| 7 | Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc | 04346 |
| 8 | Hải Phòng | Phường Hồng Bàng | 04117 |
| 9 | Hải Phòng | Phường Hồng An | 04118 |
| 10 | Hải Phòng | Phường Ngô Quyền | 04219 |
| 11 | Hải Phòng | Phường Gia Viên | 04213 |
| 12 | Hải Phòng | Phường Lê Chân | 04721 |
| 13 | Hải Phòng | Phường An Biên | 04707 |
| 14 | Hải Phòng | Phường Hải An | 04814 |
| 15 | Hải Phòng | Phường Đông Hải | 04815 |
| 16 | Hải Phòng | Phường Kiến An | 04616 |
| 17 | Hải Phòng | Phường Phù Liễn | 04617 |
| 18 | Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn | 05013 |
| 19 | Hải Phòng | Phường Đồ Sơn | 05014 |
| 20 | Hải Phòng | Phường Hưng Đạo | 04907 |
| 21 | Hải Phòng | Phường Dương Kinh | 04912 |
| 22 | Hải Phòng | Phường An Dương | 04422 |
| 23 | Hải Phòng | Phường An Hải | 04423 |
| 24 | Hải Phòng | Phường An Phong | 04424 |
| 25 | Hải Phòng | Xã An Hưng | 04523 |
| 26 | Hải Phòng | Xã An Khánh | 04524 |
| 27 | Hải Phòng | Xã An Quang | 04525 |
| 28 | Hải Phòng | Xã An Trường | 04526 |
| 29 | Hải Phòng | Xã An Lão | 04506 |
| 30 | Hải Phòng | Xã Kiến Thụy | 05124 |
| 31 | Hải Phòng | Xã Kiến Minh | 05125 |
| 32 | Hải Phòng | Xã Kiến Hải | 05126 |
| 33 | Hải Phòng | Xã Kiến Hưng | 05115 |
| 34 | Hải Phòng | #VALUE! | 05127 |
| 35 | Hải Phòng | Xã Quyết Thắng | 05229 |
| 36 | Hải Phòng | Xã Tiên Lãng | 05206 |
| 37 | Hải Phòng | Xã Tân Minh | 05217 |
| 38 | Hải Phòng | Xã Tiên Minh | 05218 |
| 39 | Hải Phòng | Xã Chấn Hưng | 05230 |
| 40 | Hải Phòng | Xã Hùng Thắng | 05224 |
| 41 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo | 05306 |
| 42 | Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 05336 |
| 43 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Am | 05337 |
| 44 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Hải | 05319 |
| 45 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Hòa | 05314 |
| 46 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh | 05338 |
| 47 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận | 05339 |
| 48 | Hải Phòng | Xã Việt Khê | 04343 |
| 49 | Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải | 05418 |
| 50 | Hải Phòng | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 05506 |
| 51 | Hải Phòng | Phường Hải Dương | 03127 |
| 52 | Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 03112 |
| 53 | Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 03125 |
| 54 | Hải Phòng | Phường Thành Đông | 03128 |
| 55 | Hải Phòng | Phường Nam Đồng | 03121 |
| 56 | Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 03120 |
| 57 | Hải Phòng | Phường Thạch Khôi | 03119 |
| 58 | Hải Phòng | Phường Tứ Minh | 03126 |
| 59 | Hải Phòng | Phường Ái Quốc | 03122 |
| 60 | Hải Phòng | Phường Chu Văn An | 03526 |
| 61 | Hải Phòng | Phường Chí Linh | 03527 |
| 62 | Hải Phòng | Phường Trần Hưng Đạo | 03528 |
| 63 | Hải Phòng | Phường Nguyễn Trãi | 03529 |
| 64 | Hải Phòng | Phường Trần Nhân Tông | 03530 |
| 65 | Hải Phòng | Phường Lê Đại Hành | 03531 |
| 66 | Hải Phòng | Phường Kinh Môn | 03431 |
| 67 | Hải Phòng | Phường Nguyễn Đại Năng | 03432 |
| 68 | Hải Phòng | Phường Trần Liễu | 03433 |
| 69 | Hải Phòng | Phường Bắc An Phụ | 03434 |
| 70 | Hải Phòng | Phường Phạm Sư Mạnh | 03435 |
| 71 | Hải Phòng | Phường Nhị Chiểu | 03436 |
| 72 | Hải Phòng | Xã Nam An Phụ | 03437 |
| 73 | Hải Phòng | Xã Nam Sách | 03556 |
| 74 | Hải Phòng | Xã Thái Tân | 03570 |
| 75 | Hải Phòng | Xã Trần Phú | 03566 |
| 76 | Hải Phòng | Xã Hợp Tiến | 03564 |
| 77 | Hải Phòng | Xã An Phú | 03557 |
| 78 | Hải Phòng | Xã Thanh Hà | 03206 |
| 79 | Hải Phòng | Xã Hà Tây | 03231 |
| 80 | Hải Phòng | Xã Hà Bắc | 03232 |
| 81 | Hải Phòng | Xã Hà Nam | 03233 |
| 82 | Hải Phòng | Xã Hà Đông | 03234 |
| 83 | Hải Phòng | Xã Mao Điền | 03625 |
| 84 | Hải Phòng | Xã Cẩm Giàng | 03626 |
| 85 | Hải Phòng | Xã Cẩm Giang | 03606 |
| 86 | Hải Phòng | Xã Tuệ Tĩnh | 03627 |
| 87 | Hải Phòng | Xã Kẻ Sặt | 03706 |
| 88 | Hải Phòng | Xã Bình Giang | 03724 |
| 89 | Hải Phòng | Xã Đường An | 03725 |
| 90 | Hải Phòng | Xã Thượng Hồng | 03726 |
| 91 | Hải Phòng | Xã Gia Lộc | 03656 |
| 92 | Hải Phòng | Xã Yết Kiêu | 03665 |
| 93 | Hải Phòng | Xã Gia Phúc | 03657 |
| 94 | Hải Phòng | Xã Trường Tân | 03679 |
| 95 | Hải Phòng | Xã Tứ Kỳ | 03906 |
| 96 | Hải Phòng | Xã Tân Kỳ | 03916 |
| 97 | Hải Phòng | Xã Đại Sơn | 03912 |
| 98 | Hải Phòng | Xã Chí Minh | 03907 |
| 99 | Hải Phòng | Xã Lạc Phượng | 03924 |
| 100 | Hải Phòng | Xã Nguyên Giáp | 03928 |
| 101 | Hải Phòng | Xã Ninh Giang | 03806 |
| 102 | Hải Phòng | Xã Vĩnh Lại | 03834 |
| 103 | Hải Phòng | Xã Khúc Thừa Dụ | 03835 |
| 104 | Hải Phòng | Xã Tân An | 03836 |
| 105 | Hải Phòng | Xã Hồng Châu | 03837 |
| 106 | Hải Phòng | Xã Thanh Miện | 03756 |
| 107 | Hải Phòng | Xã Bắc Thanh Miện | 03775 |
| 108 | Hải Phòng | Xã Hải Hưng | 03776 |
| 109 | Hải Phòng | Xã Nguyễn Lương Bằng | 03777 |
| 110 | Hải Phòng | Xã Nam Thanh Miện | 03778 |
| 111 | Hải Phòng | Xã Phú Thái | 03306 |
| 112 | Hải Phòng | Xã Lai Khê | 03312 |
| 113 | Hải Phòng | Xã An Thành | 03327 |
| 114 | Hải Phòng | Xã Kim Thành | 03328 |
| TP. HỒ CHÍ MINH | |||
| 1 | Hồ Chí Minh | Phường Sài Gòn | 71016 |
| 2 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Định | 71008 |
| 3 | Hồ Chí Minh | Phường Bến Thành | 71009 |
| 4 | Hồ Chí Minh | Phường Cầu Ông Lãnh | 71011 |
| 5 | Hồ Chí Minh | Phường Bàn Cờ | 72420 |
| 6 | Hồ Chí Minh | Phường Xuân Hòa | 72421 |
| 7 | Hồ Chí Minh | Phường Nhiêu Lộc | 72422 |
| 8 | Hồ Chí Minh | Phường Xóm Chiếu | 72823 |
| 9 | Hồ Chí Minh | Phường Khánh Hội | 72822 |
| 10 | Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Hội | 72821 |
| 11 | Hồ Chí Minh | Phường Chợ Quán | 72722 |
| 12 | Hồ Chí Minh | Phường An Đông | 72721 |
| 13 | Hồ Chí Minh | Phường Chợ Lớn | 72723 |
| 14 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Tây | 73121 |
| 15 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Tiên | 73120 |
| 16 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Phú | 73122 |
| 17 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Lâm | 73123 |
| 18 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Thuận | 72917 |
| 19 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Thuận | 72907 |
| 20 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Mỹ | 72916 |
| 21 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Hưng | 72912 |
| 22 | Hồ Chí Minh | Phường Chánh Hưng | 73023 |
| 23 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Định | 73022 |
| 24 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Đông | 73024 |
| 25 | Hồ Chí Minh | Phường Diên Hồng | 72521 |
| 26 | Hồ Chí Minh | Phường Vườn Lài | 72522 |
| 27 | Hồ Chí Minh | Phường Hòa Hưng | 72523 |
| 28 | Hồ Chí Minh | Phường Minh Phụng | 72624 |
| 29 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Thới | 72622 |
| 30 | Hồ Chí Minh | Phường Hòa Bình | 72623 |
| 31 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Thọ | 72625 |
| 32 | Hồ Chí Minh | Phường Đông Hưng Thuận | 71508 |
| 33 | Hồ Chí Minh | Phường Trung Mỹ Tây | 71507 |
| 34 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Thới Hiệp | 71511 |
| 35 | Hồ Chí Minh | Phường Thới An | 71513 |
| 36 | Hồ Chí Minh | Phường An Phú Đông | 71516 |
| 37 | Hồ Chí Minh | Phường An Lạc | 71906 |
| 38 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Tân | 71916 |
| 39 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Tạo | 71915 |
| 40 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Trị Đông | 71910 |
| 41 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Hưng Hòa | 71913 |
| 42 | Hồ Chí Minh | Phường Gia Định | 72330 |
| 43 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Thạnh | 72326 |
| 44 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Lợi Trung | 72329 |
| 45 | Hồ Chí Minh | Phường Thạnh Mỹ Tây | 72331 |
| 46 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Quới | 72328 |
| 47 | Hồ Chí Minh | Phường Hạnh Thông | 71423 |
| 48 | Hồ Chí Minh | Phường An Nhơn | 71424 |
| 49 | Hồ Chí Minh | Phường Gò Vấp | 71422 |
| 50 | Hồ Chí Minh | Phường An Hội Đông | 71425 |
| 51 | Hồ Chí Minh | Phường Thông Tây Hội | 71426 |
| 52 | Hồ Chí Minh | Phường An Hội Tây | 71427 |
| 53 | Hồ Chí Minh | Phường Đức Nhuận | 72223 |
| 54 | Hồ Chí Minh | Phường Cầu Kiệu | 72222 |
| 55 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Nhuận | 72221 |
| 56 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Sơn Hòa | 72122 |
| 57 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Sơn Nhất | 72121 |
| 58 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Hòa | 72125 |
| 59 | Hồ Chí Minh | Phường Bảy Hiền | 72124 |
| 60 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Bình | 72123 |
| 61 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Sơn | 72126 |
| 62 | Hồ Chí Minh | Phường Tây Thạnh | 72009 |
| 63 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Sơn Nhì | 72008 |
| 64 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Thọ Hòa | 72012 |
| 65 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Phú | 72017 |
| 66 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Thạnh | 72013 |
| 67 | Hồ Chí Minh | Phường Hiệp Bình | 71318 |
| 68 | Hồ Chí Minh | Phường Thủ Đức | 71319 |
| 69 | Hồ Chí Minh | Phường Tam Bình | 71312 |
| 70 | Hồ Chí Minh | Phường Linh Xuân | 71309 |
| 71 | Hồ Chí Minh | Phường Tăng Nhơn Phú | 71320 |
| 72 | Hồ Chí Minh | Phường Long Bình | 71217 |
| 73 | Hồ Chí Minh | Phường Long Phước | 71214 |
| 74 | Hồ Chí Minh | Phường Long Trường | 71213 |
| 75 | Hồ Chí Minh | Phường Cát Lái | 71115 |
| 76 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Trưng | 71322 |
| 77 | Hồ Chí Minh | Phường Phước Long | 71321 |
| 78 | Hồ Chí Minh | Phường An Khánh | 71108 |
| 79 | Hồ Chí Minh | Xã Vĩnh Lộc | 71823 |
| 80 | Hồ Chí Minh | Xã Tân Vĩnh Lộc | 71822 |
| 81 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Lợi | 71818 |
| 82 | Hồ Chí Minh | Xã Tân Nhựt | 71816 |
| 83 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Chánh | 71814 |
| 84 | Hồ Chí Minh | Xã Hưng Long | 71809 |
| 85 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Hưng | 71813 |
| 86 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Khánh | 73310 |
| 87 | Hồ Chí Minh | Xã An Thới Đông | 73311 |
| 88 | Hồ Chí Minh | Xã Cần Giờ | 72018 |
| 89 | Hồ Chí Minh | Xã Củ Chi | 71627 |
| 90 | Hồ Chí Minh | Xã Tân An Hội | 71607 |
| 91 | Hồ Chí Minh | Xã Thái Mỹ | 71625 |
| 92 | Hồ Chí Minh | Xã An Nhơn Tây | 71619 |
| 93 | Hồ Chí Minh | Xã Nhuận Đức | 71618 |
| 94 | Hồ Chí Minh | Xã Phú Hòa Đông | 71616 |
| 95 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Mỹ | 71611 |
| 96 | Hồ Chí Minh | Xã Đông Thạnh | 71708 |
| 97 | Hồ Chí Minh | Xã Hóc Môn | 71706 |
| 98 | Hồ Chí Minh | Xã Xuân Thới Sơn | 71712 |
| 99 | Hồ Chí Minh | Xã Bà Điểm | 71714 |
| 100 | Hồ Chí Minh | Xã Nhà Bè | 73206 |
| 101 | Hồ Chí Minh | Xã Hiệp Phước | 73212 |
| 102 | Hồ Chí Minh | Xã Thạnh An | 73308 |
| 103 | Hồ Chí Minh | Phường Đông Hòa | 75308 |
| 104 | Hồ Chí Minh | Phường Dĩ An | 75306 |
| 105 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Đông Hiệp | 75311 |
| 106 | Hồ Chí Minh | Phường An Phú | 75209 |
| 107 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Hòa | 75208 |
| 108 | Hồ Chí Minh | Phường Lái Thiêu | 75206 |
| 109 | Hồ Chí Minh | Phường Thuận An | 75216 |
| 110 | Hồ Chí Minh | Phường Thuận Giao | 75211 |
| 111 | Hồ Chí Minh | Phường Thủ Dầu Một | 75123 |
| 112 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Lợi | 75110 |
| 113 | Hồ Chí Minh | Phường Chánh Hiệp | 75122 |
| 114 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Dương | 75121 |
| 115 | Hồ Chí Minh | Phường Hòa Lợi | 75912 |
| 116 | Hồ Chí Minh | Phường Phú An | 75124 |
| 117 | Hồ Chí Minh | Phường Tây Nam | 75914 |
| 118 | Hồ Chí Minh | Phường Long Nguyên | 75709 |
| 119 | Hồ Chí Minh | Phường Bến Cát | 75915 |
| 120 | Hồ Chí Minh | Phường Chánh Phú Hòa | 75913 |
| 121 | Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Tân | 75409 |
| 122 | Hồ Chí Minh | Phường Bình Cơ | 75418 |
| 123 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Uyên | 75419 |
| 124 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Hiệp | 75408 |
| 125 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Khánh | 75420 |
| 126 | Hồ Chí Minh | Xã Thường Tân | 75515 |
| 127 | Hồ Chí Minh | Xã Bắc Tân Uyên | 75516 |
| 128 | Hồ Chí Minh | Xã Phú Giáo | 75618 |
| 129 | Hồ Chí Minh | Xã Phước Hòa | 75614 |
| 130 | Hồ Chí Minh | Xã Phước Thành | 75617 |
| 131 | Hồ Chí Minh | Xã An Long | 75610 |
| 132 | Hồ Chí Minh | Xã Trừ Văn Thố | 75707 |
| 133 | Hồ Chí Minh | Xã Bàu Bàng | 75713 |
| 134 | Hồ Chí Minh | Xã Long Hòa | 75812 |
| 135 | Hồ Chí Minh | Xã Thanh An | 75807 |
| 136 | Hồ Chí Minh | Xã Dầu Tiếng | 75806 |
| 137 | Hồ Chí Minh | Xã Minh Thạnh | 75815 |
| 138 | Hồ Chí Minh | Phường Thới Hòa | 75911 |
| 139 | Hồ Chí Minh | Phường Vũng Tàu | 78223 |
| 140 | Hồ Chí Minh | Phường Tam Thắng | 78224 |
| 141 | Hồ Chí Minh | Phường Rạch Dừa | 78219 |
| 142 | Hồ Chí Minh | Phường Phước Thắng | 78225 |
| 143 | Hồ Chí Minh | Phường Long Hương | 78116 |
| 144 | Hồ Chí Minh | Phường Bà Rịa | 78117 |
| 145 | Hồ Chí Minh | Phường Tam Long | 78118 |
| 146 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Hải | 78714 |
| 147 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Phước | 78711 |
| 148 | Hồ Chí Minh | Phường Phú Mỹ | 78706 |
| 149 | Hồ Chí Minh | Phường Tân Thành | 78716 |
| 150 | Hồ Chí Minh | Xã Châu Pha | 78712 |
| 151 | Hồ Chí Minh | Xã Long Hải | 78412 |
| 152 | Hồ Chí Minh | Xã Long Điền | 78406 |
| 153 | Hồ Chí Minh | Xã Phước Hải | 78313 |
| 154 | Hồ Chí Minh | Xã Đất Đỏ | 78306 |
| 155 | Hồ Chí Minh | Xã Nghĩa Thành | 78617 |
| 156 | Hồ Chí Minh | Xã Ngãi Giao | 78606 |
| 157 | Hồ Chí Minh | Xã Kim Long | 78611 |
| 158 | Hồ Chí Minh | Xã Châu Đức | 78622 |
| 159 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Giã | 78607 |
| 160 | Hồ Chí Minh | Xã Xuân Sơn | 78619 |
| 161 | Hồ Chí Minh | Xã Hồ Tràm | 78519 |
| 162 | Hồ Chí Minh | Xã Xuyên Mộc | 78518 |
| 163 | Hồ Chí Minh | Xã Hòa Hội | 78511 |
| 164 | Hồ Chí Minh | Xã Bàu Lâm | 78514 |
| 165 | Hồ Chí Minh | Đặc khu Côn Đảo | 78807 |
| 166 | Hồ Chí Minh | Xã Long Sơn | 78222 |
| 167 | Hồ Chí Minh | Xã Hòa Hiệp | 78512 |
| 168 | Hồ Chí Minh | Xã Bình Châu | 78510 |
| TP. HUẾ | |||
| 1 | Huế | Phường Phong Điền | 49322 |
| 2 | Huế | Phường Phong Thái | 49323 |
| 3 | Huế | Phường Phong Dinh | 49325 |
| 4 | Huế | Phường Phong Phú | 49309 |
| 5 | Huế | Phường Phong Quảng | 49324 |
| 6 | Huế | Phường Hương Trà | 49422 |
| 7 | Huế | Phường Kim Trà | 49423 |
| 8 | Huế | Phường Kim Long | 49122 |
| 9 | Huế | Phường Hương An | 49136 |
| 10 | Huế | Phường Phú Xuân | 49133 |
| 11 | Huế | Phường Thuận An | 49141 |
| 12 | Huế | Phường Hóa Châu | 49134 |
| 13 | Huế | Phường Mỹ Thượng | 49927 |
| 14 | Huế | Phường Vỹ Dạ | 49107 |
| 15 | Huế | Phường Thuận Hóa | 49135 |
| 16 | Huế | Phường An Cựu | 49129 |
| 17 | Huế | Phường Thủy Xuân | 49131 |
| 18 | Huế | Phường Thanh Thủy | 49619 |
| 19 | Huế | Phường Hương Thủy | 49620 |
| 20 | Huế | Phường Phú Bài | 49612 |
| 21 | Huế | Xã Đan Điền | 49218 |
| 22 | Huế | Xã Quảng Điền | 49217 |
| 23 | Huế | Xã Bình Điền | 49424 |
| 24 | Huế | Xã Phú Vinh | 49928 |
| 25 | Huế | Xã Phú Hồ | 49925 |
| 26 | Huế | Xã Phú Vang | 49929 |
| 27 | Huế | Xã Vinh Lộc | 49824 |
| 28 | Huế | Xã Hưng Lộc | 49828 |
| 29 | Huế | Xã Lộc An | 49814 |
| 30 | Huế | Xã Phú Lộc | 49806 |
| 31 | Huế | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 49825 |
| 32 | Huế | Xã Long Quảng | 49826 |
| 33 | Huế | Xã Nam Đông | 49827 |
| 34 | Huế | Xã Khe Tre | 49706 |
| 35 | Huế | Xã A Lưới 1 | 49527 |
| 36 | Huế | Xã A Lưới 2 | 49528 |
| 37 | Huế | Xã A Lưới 3 | 49529 |
| 38 | Huế | Xã A Lưới 4 | 49530 |
| 39 | Huế | Xã A Lưới 5 | 49531 |
| 40 | Huế | Phường Dương Nỗ | 49142 |
| TỈNH HƯNG YÊN | |||
| 1 | Hưng Yên | Xã Tân Hưng | 17121 |
| 2 | Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám | 17222 |
| 3 | Hưng Yên | Xã Tiên Lữ | 17221 |
| 4 | Hưng Yên | Xã Tiên Hoa | 17223 |
| 5 | Hưng Yên | Xã Quang Hưng | 17309 |
| 6 | Hưng Yên | Xã Đoàn Đào | 17311 |
| 7 | Hưng Yên | Xã Tiên Tiến | 17315 |
| 8 | Hưng Yên | Xã Tống Trân | 17319 |
| 9 | Hưng Yên | Xã Lương Bằng | 17906 |
| 10 | Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân | 17907 |
| 11 | Hưng Yên | Xã Hiệp Cường | 17922 |
| 12 | Hưng Yên | Xã Đức Hợp | 17918 |
| 13 | Hưng Yên | Xã Ân Thi | 17406 |
| 14 | Hưng Yên | Xã Xuân Trúc | 17414 |
| 15 | Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão | 17427 |
| 16 | Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi | 17420 |
| 17 | Hưng Yên | Xã Hồng Quang | 17425 |
| 18 | Hưng Yên | Xã Khoái Châu | 17806 |
| 19 | Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương | 17831 |
| 20 | Hưng Yên | Xã Việt Tiến | 17832 |
| 21 | Hưng Yên | Xã Chí Minh | 17826 |
| 22 | Hưng Yên | Xã Châu Ninh | 17833 |
| 23 | Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 17706 |
| 24 | Hưng Yên | Xã Việt Yên | 17716 |
| 25 | Hưng Yên | Xã Hoàn Long | 17712 |
| 26 | Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh | 17707 |
| 27 | Hưng Yên | Xã Như Quỳnh | 17606 |
| 28 | Hưng Yên | Xã Lạc Đạo | 17607 |
| 29 | Hưng Yên | Xã Đại Đồng | 17609 |
| 30 | Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ | 17660 |
| 31 | Hưng Yên | Xã Phụng Công | 17659 |
| 32 | Hưng Yên | Xã Văn Giang | 17656 |
| 33 | Hưng Yên | Xã Mễ Sở | 17666 |
| 34 | Hưng Yên | Phường Phố Hiến | 17123 |
| 35 | Hưng Yên | Phường Sơn Nam | 17124 |
| 36 | Hưng Yên | Phường Hồng Châu | 17110 |
| 37 | Hưng Yên | Phường Mỹ Hào | 17519 |
| 38 | Hưng Yên | Phường Đường Hào | 17520 |
| 39 | Hưng Yên | Phường Thượng Hồng | 17521 |
| 40 | Hưng Yên | Xã Thái Thụy | 06454 |
| 41 | Hưng Yên | Xã Đông Thụy Anh | 06456 |
| 42 | Hưng Yên | Xã Bắc Thụy Anh | 06457 |
| 43 | Hưng Yên | Xã Thụy Anh | 06455 |
| 44 | Hưng Yên | Xã Nam Thụy Anh | 06459 |
| 45 | Hưng Yên | Xã Bắc Thái Ninh | 06462 |
| 46 | Hưng Yên | Xã Thái Ninh | 06460 |
| 47 | Hưng Yên | Xã Đông Thái Ninh | 06461 |
| 48 | Hưng Yên | Xã Nam Thái Ninh | 06464 |
| 49 | Hưng Yên | Xã Tây Thái Ninh | 06463 |
| 50 | Hưng Yên | Xã Tây Thụy Anh | 06458 |
| 51 | Hưng Yên | Xã Tiền Hải | 06306 |
| 52 | Hưng Yên | Xã Tây Tiền Hải | 06342 |
| 53 | Hưng Yên | Xã Ái Quốc | 06325 |
| 54 | Hưng Yên | Xã Đồng Châu | 06344 |
| 55 | Hưng Yên | Xã Đông Tiền Hải | 06341 |
| 56 | Hưng Yên | Xã Nam Cường | 06338 |
| 57 | Hưng Yên | Xã Hưng Phú | 06345 |
| 58 | Hưng Yên | Xã Nam Tiền Hải | 06343 |
| 59 | Hưng Yên | Xã Đông Hưng | 06806 |
| 60 | Hưng Yên | Xã Bắc Tiên Hưng | 06854 |
| 61 | Hưng Yên | Xã Đông Tiên Hưng | 06853 |
| 62 | Hưng Yên | Xã Nam Đông Hưng | 06851 |
| 63 | Hưng Yên | Xã Bắc Đông Quan | 06856 |
| 64 | Hưng Yên | Xã Bắc Đông Hưng | 06850 |
| 65 | Hưng Yên | Xã Đông Quan | 06843 |
| 66 | Hưng Yên | Xã Nam Tiên Hưng | 06855 |
| 67 | Hưng Yên | Xã Tiên Hưng | 06852 |
| 68 | Hưng Yên | Xã Quỳnh Phụ | 06644 |
| 69 | Hưng Yên | Xã Minh Thọ | 06645 |
| 70 | Hưng Yên | Xã Nguyễn Du | 06646 |
| 71 | Hưng Yên | Xã Quỳnh An | 06647 |
| 72 | Hưng Yên | Xã Ngọc Lâm | 06648 |
| 73 | Hưng Yên | Xã Đồng Bằng | 06649 |
| 74 | Hưng Yên | Xã A Sào | 06675 |
| 75 | Hưng Yên | Xã Phụ Dực | 06676 |
| 76 | Hưng Yên | Xã Tân Tiến | 06677 |
| 77 | Hưng Yên | Xã Hưng Hà | 06706 |
| 78 | Hưng Yên | Xã Tiên La | 06741 |
| 79 | Hưng Yên | Xã Lê Quý Đôn | 06742 |
| 80 | Hưng Yên | Xã Hồng Minh | 06738 |
| 81 | Hưng Yên | Xã Thần Khê | 06743 |
| 82 | Hưng Yên | Xã Diên Hà | 06744 |
| 83 | Hưng Yên | Xã Ngự Thiên | 06745 |
| 84 | Hưng Yên | Xã Long Hưng | 06746 |
| 85 | Hưng Yên | Xã Kiến Xương | 06206 |
| 86 | Hưng Yên | Xã Lê Lợi | 06213 |
| 87 | Hưng Yên | Xã Quang Lịch | 06224 |
| 88 | Hưng Yên | Xã Vũ Quý | 06227 |
| 89 | Hưng Yên | Xã Bình Thanh | 06235 |
| 90 | Hưng Yên | Xã Bình Định | 06237 |
| 91 | Hưng Yên | Xã Hồng Vũ | 06229 |
| 92 | Hưng Yên | Xã Bình Nguyên | 06222 |
| 93 | Hưng Yên | Xã Trà Giang | 06216 |
| 94 | Hưng Yên | Xã Vũ Thư | 06906 |
| 95 | Hưng Yên | Xã Thư Trì | 06936 |
| 96 | Hưng Yên | Xã Tân Thuận | 06937 |
| 97 | Hưng Yên | Xã Thư Vũ | 06938 |
| 98 | Hưng Yên | Xã Vũ Tiên | 06939 |
| 99 | Hưng Yên | Xã Vạn Xuân | 06940 |
| 100 | Hưng Yên | Phường Thái Bình | 06125 |
| 101 | Hưng Yên | Phường Trần Lãm | 06122 |
| 102 | Hưng Yên | Phường Trần Hưng Đạo | 06106 |
| 103 | Hưng Yên | Phường Trà Lý | 06126 |
| 104 | Hưng Yên | Phường Vũ Phúc | 06119 |
| TỈNH KHÁNH HÒA | |||
| 1 | Khánh Hòa | Xã Nam Cam Ranh | 57823 |
| 2 | Khánh Hòa | Xã Bắc Ninh Hòa | 57336 |
| 3 | Khánh Hòa | Xã Tân Định | 57339 |
| 4 | Khánh Hòa | Xã Nam Ninh Hòa | 57338 |
| 5 | Khánh Hòa | Xã Tây Ninh Hòa | 57337 |
| 6 | Khánh Hòa | Xã Hòa Trí | 57340 |
| 7 | Khánh Hòa | Xã Đại Lãnh | 57216 |
| 8 | Khánh Hòa | Xã Tu Bông | 57220 |
| 9 | Khánh Hòa | Xã Vạn Thắng | 57212 |
| 10 | Khánh Hòa | Xã Vạn Ninh | 57219 |
| 11 | Khánh Hòa | Xã Vạn Hưng | 57207 |
| 12 | Khánh Hòa | Xã Diên Khánh | 57506 |
| 13 | Khánh Hòa | Xã Diên Lạc | 57519 |
| 14 | Khánh Hòa | Xã Diên Điền | 57508 |
| 15 | Khánh Hòa | Xã Diên Lâm | 57510 |
| 16 | Khánh Hòa | Xã Diên Thọ | 57513 |
| 17 | Khánh Hòa | Xã Suối Hiệp | 57522 |
| 18 | Khánh Hòa | Xã Cam Lâm | 57620 |
| 19 | Khánh Hòa | Xã Suối Dầu | 57621 |
| 20 | Khánh Hòa | Xã Cam Hiệp | 57622 |
| 21 | Khánh Hòa | Xã Cam An | 57623 |
| 22 | Khánh Hòa | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 57420 |
| 23 | Khánh Hòa | Xã Trung Khánh Vĩnh | 57421 |
| 24 | Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Vĩnh | 57422 |
| 25 | Khánh Hòa | Xã Nam Khánh Vĩnh | 57423 |
| 26 | Khánh Hòa | Xã Khánh Vĩnh | 57406 |
| 27 | Khánh Hòa | Xã Khánh Sơn | 57564 |
| 28 | Khánh Hòa | Xã Tây Khánh Sơn | 57565 |
| 29 | Khánh Hòa | Xã Đông Khánh Sơn | 57566 |
| 30 | Khánh Hòa | Phường Nha Trang | 57133 |
| 31 | Khánh Hòa | Phường Bắc Nha Trang | 57134 |
| 32 | Khánh Hòa | Phường Tây Nha Trang | 57135 |
| 33 | Khánh Hòa | Phường Nam Nha Trang | 57136 |
| 34 | Khánh Hòa | Phường Bắc Cam Ranh | 57822 |
| 35 | Khánh Hòa | Phường Cam Ranh | 57821 |
| 36 | Khánh Hòa | Phường Cam Linh | 57809 |
| 37 | Khánh Hòa | Phường Ba Ngòi | 57811 |
| 38 | Khánh Hòa | Phường Ninh Hòa | 57333 |
| 39 | Khánh Hòa | Phường Đông Ninh Hòa | 57335 |
| 40 | Khánh Hòa | Phường Hòa Thắng | 57334 |
| 41 | Khánh Hòa | Đặc khu Trường Sa | 57906 |
| 42 | Khánh Hòa | Xã Ninh Phước | 59615 |
| 43 | Khánh Hòa | Xã Phước Hữu | 59613 |
| 44 | Khánh Hòa | Xã Phước Hậu | 59609 |
| 45 | Khánh Hòa | Xã Thuận Nam | 59714 |
| 46 | Khánh Hòa | Xã Cà Ná | 59711 |
| 47 | Khánh Hòa | Xã Phước Hà | 59707 |
| 48 | Khánh Hòa | Xã Phước Dinh | 59713 |
| 49 | Khánh Hòa | Xã Ninh Hải | 59215 |
| 50 | Khánh Hòa | Xã Xuân Hải | 59210 |
| 51 | Khánh Hòa | Xã Vĩnh Hải | 59214 |
| 52 | Khánh Hòa | Xã Thuận Bắc | 59312 |
| 53 | Khánh Hòa | Xã Công Hải | 59307 |
| 54 | Khánh Hòa | Xã Ninh Sơn | 59514 |
| 55 | Khánh Hòa | Xã Lâm Sơn | 59508 |
| 56 | Khánh Hòa | Xã Anh Dũng | 59515 |
| 57 | Khánh Hòa | Xã Mỹ Sơn | 59511 |
| 58 | Khánh Hòa | Xã Bác Ái Đông | 59416 |
| 59 | Khánh Hòa | Xã Bác Ái | 59415 |
| 60 | Khánh Hòa | Xã Bác Ái Tây | 59417 |
| 61 | Khánh Hòa | Phường Phan Rang | 59122 |
| 62 | Khánh Hòa | Phường Đông Hải | 59119 |
| 63 | Khánh Hòa | Phường Ninh Chử | 59123 |
| 64 | Khánh Hòa | Phường Bảo An | 59117 |
| 65 | Khánh Hòa | Phường Đô Vinh | 59121 |
| TỈNH LAI CHÂU | |||
| 1 | Lai Châu | Xã Mường Kim | 30816 |
| 2 | Lai Châu | Xã Khoen On | 30814 |
| 3 | Lai Châu | Xã Than Uyên | 30806 |
| 4 | Lai Châu | Xã Mường Than | 30818 |
| 5 | Lai Châu | Xã Pắc Ta | 30713 |
| 6 | Lai Châu | Xã Nậm Sỏ | 30711 |
| 7 | Lai Châu | Xã Tân Uyên | 30706 |
| 8 | Lai Châu | Xã Mường Khoa | 30708 |
| 9 | Lai Châu | Xã Bản Bo | 30219 |
| 10 | Lai Châu | Xã Bình Lư | 30207 |
| 11 | Lai Châu | Xã Tả Lèng | 30211 |
| 12 | Lai Châu | Xã Khun Há | 30217 |
| 13 | Lai Châu | Xã Sin Suối Hồ | 30323 |
| 14 | Lai Châu | Xã Phong Thổ | 30306 |
| 15 | Lai Châu | Xã Dào San | 30309 |
| 16 | Lai Châu | Xã Sì Lở Lầu | 30313 |
| 17 | Lai Châu | Xã Khổng Lào | 30307 |
| 18 | Lai Châu | Xã Tủa Sín Chải | 30617 |
| 19 | Lai Châu | Xã Sìn Hồ | 30606 |
| 20 | Lai Châu | Xã Hồng Thu | 30611 |
| 21 | Lai Châu | Xã Nậm Tăm | 30626 |
| 22 | Lai Châu | Xã Pu Sam Cáp | 30624 |
| 23 | Lai Châu | Xã Nậm Cuổi | 30622 |
| 24 | Lai Châu | Xã Nậm Mạ | 30618 |
| 25 | Lai Châu | Xã Lê Lợi | 30516 |
| 26 | Lai Châu | Xã Nậm Hàng | 30507 |
| 27 | Lai Châu | Xã Mường Mô | 30513 |
| 28 | Lai Châu | Xã Hua Bum | 30512 |
| 29 | Lai Châu | Xã Pa Tần | 30610 |
| 30 | Lai Châu | Xã Bum Nưa | 30407 |
| 31 | Lai Châu | Xã Bum Tở | 30416 |
| 32 | Lai Châu | Xã Mường Tè | 30414 |
| 33 | Lai Châu | Xã Thu Lũm | 30411 |
| 34 | Lai Châu | Xã Pa Ủ | 30409 |
| 35 | Lai Châu | Phường Tân Phong | 30110 |
| 36 | Lai Châu | Phường Đoàn Kết | 30109 |
| 37 | Lai Châu | Xã Mù Cả | 30413 |
| 38 | Lai Châu | Xã Tà Tổng | 30417 |
| TỈNH LẠNG SƠN | |||
| 1 | Lạng Sơn | Xã Thất Khê | 25306 |
| 2 | Lạng Sơn | Xã Đoàn Kết | 25314 |
| 3 | Lạng Sơn | Xã Tân Tiến | 25317 |
| 4 | Lạng Sơn | Xã Tràng Định | 25329 |
| 5 | Lạng Sơn | Xã Quốc Khánh | 25309 |
| 6 | Lạng Sơn | Xã Kháng Chiến | 25323 |
| 7 | Lạng Sơn | Xã Quốc Việt | 25325 |
| 8 | Lạng Sơn | Xã Bình Gia | 25406 |
| 9 | Lạng Sơn | Xã Tân Văn | 25423 |
| 10 | Lạng Sơn | Xã Hồng Phong | 25409 |
| 11 | Lạng Sơn | Xã Hoa Thám | 25410 |
| 12 | Lạng Sơn | Xã Quý Hòa | 25413 |
| 13 | Lạng Sơn | Xã Thiện Hòa | 25417 |
| 14 | Lạng Sơn | Xã Thiện Thuật | 25416 |
| 15 | Lạng Sơn | Xã Thiện Long | 25418 |
| 16 | Lạng Sơn | Xã Bắc Sơn | 25456 |
| 17 | Lạng Sơn | Xã Hưng Vũ | 25474 |
| 18 | Lạng Sơn | Xã Vũ Lăng | 25470 |
| 19 | Lạng Sơn | Xã Nhất Hòa | 25468 |
| 20 | Lạng Sơn | Xã Vũ Lễ | 25465 |
| 21 | Lạng Sơn | Xã Tân Tri | 25463 |
| 22 | Lạng Sơn | Xã Văn Quan | 25506 |
| 23 | Lạng Sơn | Xã Điềm He | 25508 |
| 24 | Lạng Sơn | Xã Yên Phúc | 25518 |
| 25 | Lạng Sơn | Xã Tri Lễ | 25516 |
| 26 | Lạng Sơn | Xã Tân Đoàn | 25523 |
| 27 | Lạng Sơn | Xã Khánh Khê | 25526 |
| 28 | Lạng Sơn | Xã Na Sầm | 25206 |
| 29 | Lạng Sơn | Xã Hoàng Văn Thụ | 25223 |
| 30 | Lạng Sơn | Xã Thụy Hùng | 25209 |
| 31 | Lạng Sơn | Xã Văn Lãng | 25226 |
| 32 | Lạng Sơn | Xã Hội Hoan | 25214 |
| 33 | Lạng Sơn | Xã Lộc Bình | 25806 |
| 34 | Lạng Sơn | Xã Mẫu Sơn | 25809 |
| 35 | Lạng Sơn | Xã Na Dương | 25827 |
| 36 | Lạng Sơn | Xã Lợi Bác | 25828 |
| 37 | Lạng Sơn | Xã Thống Nhất | 25815 |
| 38 | Lạng Sơn | Xã Xuân Dương | 25821 |
| 39 | Lạng Sơn | Xã Khuất Xá | 25831 |
| 40 | Lạng Sơn | Xã Đình Lập | 25910 |
| 41 | Lạng Sơn | Xã Thái Bình | 25911 |
| 42 | Lạng Sơn | Xã Châu Sơn | 25917 |
| 43 | Lạng Sơn | Xã Kiên Mộc | 25907 |
| 44 | Lạng Sơn | Xã Hữu Lũng | 25606 |
| 45 | Lạng Sơn | Xã Tuấn Sơn | 25632 |
| 46 | Lạng Sơn | Xã Tân Thành | 25629 |
| 47 | Lạng Sơn | Xã Vân Nham | 25619 |
| 48 | Lạng Sơn | Xã Thiện Tân | 25615 |
| 49 | Lạng Sơn | Xã Yên Bình | 25613 |
| 50 | Lạng Sơn | Xã Hữu Liên | 25610 |
| 51 | Lạng Sơn | Xã Cai Kinh | 25608 |
| 52 | Lạng Sơn | Xã Chi Lăng | 25715 |
| 53 | Lạng Sơn | Xã Quan Sơn | 25718 |
| 54 | Lạng Sơn | Xã Chiến Thắng | 25725 |
| 55 | Lạng Sơn | Xã Nhân Lý | 25719 |
| 56 | Lạng Sơn | Xã Bằng Mạc | 25711 |
| 57 | Lạng Sơn | Xã Vạn Linh | 25712 |
| 58 | Lạng Sơn | Xã Đồng Đăng | 25164 |
| 59 | Lạng Sơn | Xã Cao Lộc | 25179 |
| 60 | Lạng Sơn | Xã Công Sơn | 25176 |
| 61 | Lạng Sơn | Xã Ba Sơn | 25181 |
| 62 | Lạng Sơn | Phường Tam Thanh | 25110 |
| 63 | Lạng Sơn | Phường Lương Văn Tri | 25114 |
| 64 | Lạng Sơn | Phường Kỳ Lừa | 25115 |
| 65 | Lạng Sơn | Phường Đông Kinh | 25107 |
| TỈNH LÀO CAI | |||
| 1 | Lào Cai | Xã Khao Mang | 33508 |
| 2 | Lào Cai | Xã Mù Cang Chải | 33506 |
| 3 | Lào Cai | Xã Púng Luông | 33514 |
| 4 | Lào Cai | Xã Tú Lệ | 33814 |
| 5 | Lào Cai | Xã Trạm Tấu | 33609 |
| 6 | Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 33618 |
| 7 | Lào Cai | Xã Phình Hồ | 33616 |
| 8 | Lào Cai | Xã Liên Sơn | 33837 |
| 9 | Lào Cai | Xã Gia Hội | 33812 |
| 10 | Lào Cai | Xã Sơn Lương | 33816 |
| 11 | Lào Cai | Xã Văn Chấn | 33838 |
| 12 | Lào Cai | Xã Thượng Bằng La | 33829 |
| 13 | Lào Cai | Xã Chấn Thịnh | 33833 |
| 14 | Lào Cai | Xã Nghĩa Tâm | 33831 |
| 15 | Lào Cai | Xã Phong Dụ Hạ | 33417 |
| 16 | Lào Cai | Xã Châu Quế | 33433 |
| 17 | Lào Cai | Xã Lâm Giang | 33411 |
| 18 | Lào Cai | Xã Đông Cuông | 33416 |
| 19 | Lào Cai | Xã Tân Hợp | 33420 |
| 20 | Lào Cai | Xã Mậu A | 33406 |
| 21 | Lào Cai | Xã Xuân Ái | 33428 |
| 22 | Lào Cai | Xã Mỏ Vàng | 33425 |
| 23 | Lào Cai | Xã Lâm Thượng | 33312 |
| 24 | Lào Cai | Xã Lục Yên | 33330 |
| 25 | Lào Cai | Xã Tân Lĩnh | 33316 |
| 26 | Lào Cai | Xã Khánh Hòa | 33319 |
| 27 | Lào Cai | Xã Phúc Lợi | 33323 |
| 28 | Lào Cai | Xã Mường Lai | 33308 |
| 29 | Lào Cai | Xã Cảm Nhân | 33215 |
| 30 | Lào Cai | Xã Yên Thành | 33212 |
| 31 | Lào Cai | Xã Thác Bà | 33231 |
| 32 | Lào Cai | Xã Yên Bình | 33206 |
| 33 | Lào Cai | Xã Bảo Ái | 33221 |
| 34 | Lào Cai | Xã Trấn Yên | 33928 |
| 35 | Lào Cai | Xã Hưng Khánh | 33916 |
| 36 | Lào Cai | Xã Lương Thịnh | 33923 |
| 37 | Lào Cai | Xã Việt Hồng | 33918 |
| 38 | Lào Cai | Xã Quy Mông | 33913 |
| 39 | Lào Cai | Phường Nghĩa Lộ | 33713 |
| 40 | Lào Cai | Phường Trung Tâm | 33706 |
| 41 | Lào Cai | Phường Cầu Thia | 33712 |
| 42 | Lào Cai | Phường Văn Phú | 33118 |
| 43 | Lào Cai | Phường Yên Bái | 33123 |
| 44 | Lào Cai | Phường Nam Cường | 33110 |
| 45 | Lào Cai | Phường Âu Lâu | 33112 |
| 46 | Lào Cai | Xã Chế Tạo | 33512 |
| 47 | Lào Cai | Xã Lao Chải | 33510 |
| 48 | Lào Cai | Xã Nậm Có | 33519 |
| 49 | Lào Cai | Xã Tà Xi Láng | 33615 |
| 50 | Lào Cai | Xã Cát Thịnh | 33828 |
| 51 | Lào Cai | Xã Phong Dụ Thượng | 33418 |
| 52 | Lào Cai | Xã Cốc San | 31123 |
| 53 | Lào Cai | Xã Hợp Thành | 31115 |
| 54 | Lào Cai | Xã Phong Hải | 31222 |
| 55 | Lào Cai | Xã Xuân Quang | 31207 |
| 56 | Lào Cai | Xã Bảo Thắng | 31221 |
| 57 | Lào Cai | Xã Tằng Loỏng | 31216 |
| 58 | Lào Cai | Xã Gia Phú | 31213 |
| 59 | Lào Cai | Xã Mường Hum | 31619 |
| 60 | Lào Cai | Xã Dền Sáng | 31616 |
| 61 | Lào Cai | Xã Y Tý | 31615 |
| 62 | Lào Cai | Xã A Mú Sung | 31612 |
| 63 | Lào Cai | Xã Trịnh Tường | 31610 |
| 64 | Lào Cai | Xã Bản Xèo | 31622 |
| 65 | Lào Cai | Xã Bát Xát | 31606 |
| 66 | Lào Cai | Xã Võ Lao | 31810 |
| 67 | Lào Cai | Xã Khánh Yên | 31830 |
| 68 | Lào Cai | Xã Văn Bàn | 31829 |
| 69 | Lào Cai | Xã Dương Quỳ | 31820 |
| 70 | Lào Cai | Xã Chiềng Ken | 31827 |
| 71 | Lào Cai | Xã Minh Lương | 31817 |
| 72 | Lào Cai | Xã Nậm Chày | 31815 |
| 73 | Lào Cai | Xã Bảo Yên | 31924 |
| 74 | Lào Cai | Xã Nghĩa Đô | 31910 |
| 75 | Lào Cai | Xã Thượng Hà | 31913 |
| 76 | Lào Cai | Xã Xuân Hòa | 31908 |
| 77 | Lào Cai | Xã Phúc Khánh | 31921 |
| 78 | Lào Cai | Xã Bảo Hà | 31918 |
| 79 | Lào Cai | Xã Mường Bo | 31718 |
| 80 | Lào Cai | Xã Bản Hồ | 31715 |
| 81 | Lào Cai | Xã Tả Van | 31714 |
| 82 | Lào Cai | Xã Tả Phìn | 31709 |
| 83 | Lào Cai | Xã Cốc Lầu | 31322 |
| 84 | Lào Cai | Xã Bảo Nhai | 31321 |
| 85 | Lào Cai | Xã Bản Liền | 31326 |
| 86 | Lào Cai | Xã Bắc Hà | 31306 |
| 87 | Lào Cai | Xã Tả Củ Tỷ | 31309 |
| 88 | Lào Cai | Xã Lùng Phình | 31312 |
| 89 | Lào Cai | Xã Pha Long | 31509 |
| 90 | Lào Cai | Xã Mường Khương | 31506 |
| 91 | Lào Cai | Xã Bản Lầu | 31513 |
| 92 | Lào Cai | Xã Cao Sơn | 31517 |
| 93 | Lào Cai | Xã Si Ma Cai | 31406 |
| 94 | Lào Cai | Xã Sín Chéng | 31410 |
| 95 | Lào Cai | Phường Cam Đường | 31116 |
| 96 | Lào Cai | Phường Lào Cai | 31109 |
| 97 | Lào Cai | Phường Sa Pa | 31706 |
| 98 | Lào Cai | Xã Nậm Xé | 31816 |
| 99 | Lào Cai | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 31710 |
| TỈNH LÂM ĐỒNG | |||
| 1 | Lâm Đồng | Xã Lạc Dương | 66917 |
| 2 | Lâm Đồng | Xã Đơn Dương | 66916 |
| 3 | Lâm Đồng | Xã Ka Đô | 66913 |
| 4 | Lâm Đồng | Xã Quảng Lập | 66907 |
| 5 | Lâm Đồng | Xã D'Ran | 66915 |
| 6 | Lâm Đồng | Xã Hiệp Thạnh | 66807 |
| 7 | Lâm Đồng | Xã Đức Trọng | 66821 |
| 8 | Lâm Đồng | Xã Tân Hội | 66810 |
| 9 | Lâm Đồng | Xã Tà Hine | 66816 |
| 10 | Lâm Đồng | Xã Tà Năng | 66819 |
| 11 | Lâm Đồng | Xã Đinh Văn Lâm Hà | 66322 |
| 12 | Lâm Đồng | Xã Phú Sơn Lâm Hà | 66316 |
| 13 | Lâm Đồng | Xã Nam Hà Lâm Hà | 66307 |
| 14 | Lâm Đồng | Xã Nam Ban Lâm Hà | 66313 |
| 15 | Lâm Đồng | Xã Tân Hà Lâm Hà | 66311 |
| 16 | Lâm Đồng | Xã Phúc Thọ Lâm Hà | 66317 |
| 17 | Lâm Đồng | Xã Đam Rông 1 | 66264 |
| 18 | Lâm Đồng | Xã Đam Rông 2 | 66265 |
| 19 | Lâm Đồng | Xã Đam Rông 3 | 66266 |
| 20 | Lâm Đồng | Xã Đam Rông 4 | 66267 |
| 21 | Lâm Đồng | Xã Di Linh | 66706 |
| 22 | Lâm Đồng | Xã Hòa Ninh | 66720 |
| 23 | Lâm Đồng | Xã Hòa Bắc | 66722 |
| 24 | Lâm Đồng | Xã Đinh Trang Thượng | 66716 |
| 25 | Lâm Đồng | Xã Bảo Thuận | 66711 |
| 26 | Lâm Đồng | Xã Sơn Điền | 66723 |
| 27 | Lâm Đồng | Xã Gia Hiệp | 66713 |
| 28 | Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 1 | 66420 |
| 29 | Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 2 | 66421 |
| 30 | Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 3 | 66422 |
| 31 | Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 4 | 66423 |
| 32 | Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 5 | 66424 |
| 33 | Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai | 66666 |
| 34 | Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai 2 | 66667 |
| 35 | Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh | 66606 |
| 36 | Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 2 | 66617 |
| 37 | Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 3 | 66618 |
| 38 | Lâm Đồng | Xã Cát Tiên | 66506 |
| 39 | Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 2 | 66517 |
| 40 | Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 3 | 66518 |
| 41 | Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | 66122 |
| 42 | Lâm Đồng | Phường Cam Ly - Đà Lạt | 66123 |
| 43 | Lâm Đồng | Phường Lâm Viên - Đà Lạt | 66124 |
| 44 | Lâm Đồng | Phường Xuân Trường - Đà Lạt | 66125 |
| 45 | Lâm Đồng | Phường LangBiang - Đà Lạt | 66126 |
| 46 | Lâm Đồng | Phường 1 Bảo Lộc | 66467 |
| 47 | Lâm Đồng | Phường 2 Bảo Lộc | 66468 |
| 48 | Lâm Đồng | Phường 3 Bảo Lộc | 66469 |
| 49 | Lâm Đồng | Phường B' Lao | 66459 |
| 50 | Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai 3 | 66662 |
| 51 | Lâm Đồng | Xã Ninh Gia | 66815 |
| 52 | Lâm Đồng | Xã Vĩnh Hảo | 77209 |
| 53 | Lâm Đồng | Xã Liên Hương | 77206 |
| 54 | Lâm Đồng | Xã Tuy Phong | 77218 |
| 55 | Lâm Đồng | Xã Phan Rí Cửa | 77216 |
| 56 | Lâm Đồng | Xã Bắc Bình | 77324 |
| 57 | Lâm Đồng | Xã Hồng Thái | 77321 |
| 58 | Lâm Đồng | Xã Hải Ninh | 77314 |
| 59 | Lâm Đồng | Xã Phan Sơn | 77312 |
| 60 | Lâm Đồng | Xã Sông Lũy | 77317 |
| 61 | Lâm Đồng | Xã Lương Sơn | 77320 |
| 62 | Lâm Đồng | Xã Hòa Thắng | 77322 |
| 63 | Lâm Đồng | Xã Đông Giang | 77414 |
| 64 | Lâm Đồng | Xã La Dạ | 77413 |
| 65 | Lâm Đồng | Xã Hàm Thuận Bắc | 77424 |
| 66 | Lâm Đồng | Xã Hàm Thuận | 77423 |
| 67 | Lâm Đồng | Xã Hồng Sơn | 77407 |
| 68 | Lâm Đồng | Xã Hàm Liêm | 77417 |
| 69 | Lâm Đồng | Xã Tuyên Quang | 77425 |
| 70 | Lâm Đồng | Xã Hàm Thạnh | 77714 |
| 71 | Lâm Đồng | Xã Hàm Kiệm | 77711 |
| 72 | Lâm Đồng | Xã Tân Thành | 77718 |
| 73 | Lâm Đồng | Xã Hàm Thuận Nam | 77719 |
| 74 | Lâm Đồng | Xã Tân Lập | 77715 |
| 75 | Lâm Đồng | Xã Tân Minh | 77609 |
| 76 | Lâm Đồng | Xã Hàm Tân | 77616 |
| 77 | Lâm Đồng | Xã Sơn Mỹ | 77613 |
| 78 | Lâm Đồng | Xã Tân Hải | 77660 |
| 79 | Lâm Đồng | Xã Nghị Đức | 77513 |
| 80 | Lâm Đồng | Xã Bắc Ruộng | 77511 |
| 81 | Lâm Đồng | Xã Đồng Kho | 77508 |
| 82 | Lâm Đồng | Xã Tánh Linh | 77520 |
| 83 | Lâm Đồng | Xã Suối Kiết | 77519 |
| 84 | Lâm Đồng | Xã Nam Thành | 77570 |
| 85 | Lâm Đồng | Xã Đức Linh | 77569 |
| 86 | Lâm Đồng | Xã Hoài Đức | 77571 |
| 87 | Lâm Đồng | Xã Trà Tân | 77567 |
| 88 | Lâm Đồng | Phường Hàm Thắng | 77420 |
| 89 | Lâm Đồng | Phường Bình Thuận | 77125 |
| 90 | Lâm Đồng | Phường Mũi Né | 77118 |
| 91 | Lâm Đồng | Phường Phú Thủy | 77120 |
| 92 | Lâm Đồng | Phường Phan Thiết | 77124 |
| 93 | Lâm Đồng | Phường Tiến Thành | 77123 |
| 94 | Lâm Đồng | Phường La Gi | 77665 |
| 95 | Lâm Đồng | Phường Phước Hội | 77656 |
| 96 | Lâm Đồng | Đặc khu Phú Quý | 77809 |
| 97 | Lâm Đồng | Xã Đắk Wil | 65413 |
| 98 | Lâm Đồng | Xã Nam Dong | 65410 |
| 99 | Lâm Đồng | Xã Cư Jút | 65414 |
| 100 | Lâm Đồng | Xã Thuận An | 65507 |
| 101 | Lâm Đồng | Xã Đức Lập | 65516 |
| 102 | Lâm Đồng | Xã Đắk Mil | 65517 |
| 103 | Lâm Đồng | Xã Đắk Sắk | 65509 |
| 104 | Lâm Đồng | Xã Nam Đà | 65308 |
| 105 | Lâm Đồng | Xã Krông Nô | 65318 |
| 106 | Lâm Đồng | Xã Nâm Nung | 65313 |
| 107 | Lâm Đồng | Xã Quảng Phú | 65317 |
| 108 | Lâm Đồng | Xã Đắk Song | 65615 |
| 109 | Lâm Đồng | Xã Đức An | 65606 |
| 110 | Lâm Đồng | Xã Thuận Hạnh | 65610 |
| 111 | Lâm Đồng | Xã Trường Xuân | 65614 |
| 112 | Lâm Đồng | Xã Tà Đùng | 65213 |
| 113 | Lâm Đồng | Xã Quảng Khê | 65206 |
| 114 | Lâm Đồng | Xã Quảng Tân | 65709 |
| 115 | Lâm Đồng | Xã Tuy Đức | 65712 |
| 116 | Lâm Đồng | Xã Kiến Đức | 65806 |
| 117 | Lâm Đồng | Xã Nhân Cơ | 65810 |
| 118 | Lâm Đồng | Xã Quảng Tín | 65807 |
| 119 | Lâm Đồng | Phường Bắc Gia Nghĩa | 65115 |
| 120 | Lâm Đồng | Phường Nam Gia Nghĩa | 65116 |
| 121 | Lâm Đồng | Phường Đông Gia Nghĩa | 65114 |
| 122 | Lâm Đồng | Xã Quảng Hòa | 65212 |
| 123 | Lâm Đồng | Xã Quảng Sơn | 65211 |
| 124 | Lâm Đồng | Xã Quảng Trực | 65711 |
| TỈNH NINH BÌNH | |||
| 1 | Ninh Bình | Xã Bình Lục | 18525 |
| 2 | Ninh Bình | Xã Bình Mỹ | 18506 |
| 3 | Ninh Bình | Xã Bình An | 18508 |
| 4 | Ninh Bình | Xã Bình Giang | 18526 |
| 5 | Ninh Bình | Xã Bình Sơn | 18527 |
| 6 | Ninh Bình | Xã Liêm Hà | 18423 |
| 7 | Ninh Bình | Xã Tân Thanh | 18421 |
| 8 | Ninh Bình | Xã Thanh Bình | 18424 |
| 9 | Ninh Bình | Xã Thanh Lâm | 18425 |
| 10 | Ninh Bình | Xã Thanh Liêm | 18426 |
| 11 | Ninh Bình | Xã Lý Nhân | 18629 |
| 12 | Ninh Bình | Xã Nam Xang | 18630 |
| 13 | Ninh Bình | Xã Bắc Lý | 18609 |
| 14 | Ninh Bình | Xã Vĩnh Trụ | 18606 |
| 15 | Ninh Bình | Xã Trần Thương | 18631 |
| 16 | Ninh Bình | Xã Nhân Hà | 18632 |
| 17 | Ninh Bình | Xã Nam Lý | 18633 |
| 18 | Ninh Bình | Phường Duy Tiên | 18224 |
| 19 | Ninh Bình | Phường Duy Tân | 18225 |
| 20 | Ninh Bình | Phường Đồng Văn | 18216 |
| 21 | Ninh Bình | Phường Duy Hà | 18226 |
| 22 | Ninh Bình | Phường Tiên Sơn | 18219 |
| 23 | Ninh Bình | Phường Lê Hồ | 18313 |
| 24 | Ninh Bình | Phường Nguyễn Úy | 18314 |
| 25 | Ninh Bình | Phường Lý Thường Kiệt | 18325 |
| 26 | Ninh Bình | Phường Kim Thanh | 18326 |
| 27 | Ninh Bình | Phường Tam Chúc | 18324 |
| 28 | Ninh Bình | Phường Kim Bảng | 18327 |
| 29 | Ninh Bình | Phường Hà Nam | 18127 |
| 30 | Ninh Bình | Phường Phù Vân | 18113 |
| 31 | Ninh Bình | Phường Châu Sơn | 18115 |
| 32 | Ninh Bình | Phường Phủ Lý | 18128 |
| 33 | Ninh Bình | Phường Liêm Tuyền | 18129 |
| 34 | Ninh Bình | Xã Nam Trực | 07526 |
| 35 | Ninh Bình | Xã Nam Minh | 07527 |
| 36 | Ninh Bình | Xã Nam Đồng | 07528 |
| 37 | Ninh Bình | Xã Nam Ninh | 07529 |
| 38 | Ninh Bình | Xã Nam Hồng | 07509 |
| 39 | Ninh Bình | Xã Minh Tân | 07272 |
| 40 | Ninh Bình | Xã Hiển Khánh | 07268 |
| 41 | Ninh Bình | Xã Vụ Bản | 07274 |
| 42 | Ninh Bình | Xã Liên Minh | 07258 |
| 43 | Ninh Bình | Xã Ý Yên | 07338 |
| 44 | Ninh Bình | Xã Yên Đồng | 07328 |
| 45 | Ninh Bình | Xã Yên Cường | 07331 |
| 46 | Ninh Bình | Xã Vạn Thắng | 07339 |
| 47 | Ninh Bình | Xã Vũ Dương | 07340 |
| 48 | Ninh Bình | Xã Tân Minh | 07309 |
| 49 | Ninh Bình | Xã Phong Doanh | 07341 |
| 50 | Ninh Bình | Xã Cổ Lễ | 07606 |
| 51 | Ninh Bình | Xã Ninh Giang | 07627 |
| 52 | Ninh Bình | Xã Cát Thành | 07622 |
| 53 | Ninh Bình | Xã Trực Ninh | 07628 |
| 54 | Ninh Bình | Xã Quang Hưng | 07629 |
| 55 | Ninh Bình | Xã Minh Thái | 07630 |
| 56 | Ninh Bình | Xã Ninh Cường | 07617 |
| 57 | Ninh Bình | Xã Xuân Trường | 07706 |
| 58 | Ninh Bình | Xã Xuân Hưng | 07726 |
| 59 | Ninh Bình | Xã Xuân Giang | 07716 |
| 60 | Ninh Bình | Xã Xuân Hồng | 07721 |
| 61 | Ninh Bình | Xã Hải Hậu | 07941 |
| 62 | Ninh Bình | Xã Hải Anh | 07915 |
| 63 | Ninh Bình | Xã Hải Tiến | 07942 |
| 64 | Ninh Bình | Xã Hải Hưng | 07912 |
| 65 | Ninh Bình | Xã Hải An | 07920 |
| 66 | Ninh Bình | Xã Hải Quang | 07937 |
| 67 | Ninh Bình | Xã Hải Xuân | 07929 |
| 68 | Ninh Bình | Xã Hải Thịnh | 07943 |
| 69 | Ninh Bình | Xã Giao Minh | 07828 |
| 70 | Ninh Bình | Xã Giao Hòa | 07829 |
| 71 | Ninh Bình | Xã Giao Thủy | 07806 |
| 72 | Ninh Bình | Xã Giao Phúc | 07830 |
| 73 | Ninh Bình | Xã Giao Hưng | 07831 |
| 74 | Ninh Bình | Xã Giao Bình | 07832 |
| 75 | Ninh Bình | Xã Giao Ninh | 07833 |
| 76 | Ninh Bình | Xã Đồng Thịnh | 07408 |
| 77 | Ninh Bình | Xã Nghĩa Hưng | 07431 |
| 78 | Ninh Bình | Xã Nghĩa Sơn | 07414 |
| 79 | Ninh Bình | Xã Hồng Phong | 07432 |
| 80 | Ninh Bình | Xã Quỹ Nhất | 07417 |
| 81 | Ninh Bình | Xã Nghĩa Lâm | 07423 |
| 82 | Ninh Bình | Xã Rạng Đông | 07421 |
| 83 | Ninh Bình | Phường Nam Định | 07131 |
| 84 | Ninh Bình | Phường Thiên Trường | 07139 |
| 85 | Ninh Bình | Phường Đông A | 07133 |
| 86 | Ninh Bình | Phường Vị Khê | 07134 |
| 87 | Ninh Bình | Phường Thành Nam | 07135 |
| 88 | Ninh Bình | Phường Trường Thi | 07119 |
| 89 | Ninh Bình | Phường Hồng Quang | 07515 |
| 90 | Ninh Bình | Phường Mỹ Lộc | 07137 |
| 91 | Ninh Bình | Xã Gia Viễn | 08327 |
| 92 | Ninh Bình | Xã Đại Hoàng | 08328 |
| 93 | Ninh Bình | Xã Gia Hưng | 08312 |
| 94 | Ninh Bình | Xã Gia Phong | 08325 |
| 95 | Ninh Bình | Xã Gia Vân | 08310 |
| 96 | Ninh Bình | Xã Gia Trấn | 08308 |
| 97 | Ninh Bình | Xã Nho Quan | 08406 |
| 98 | Ninh Bình | Xã Gia Lâm | 08412 |
| 99 | Ninh Bình | Xã Gia Tường | 08410 |
| 100 | Ninh Bình | Xã Phú Sơn | 08416 |
| 101 | Ninh Bình | Xã Cúc Phương | 08429 |
| 102 | Ninh Bình | Xã Phú Long | 08431 |
| 103 | Ninh Bình | Xã Thanh Sơn | 08421 |
| 104 | Ninh Bình | Xã Quỳnh Lưu | 08425 |
| 105 | Ninh Bình | Xã Yên Khánh | 08825 |
| 106 | Ninh Bình | Xã Khánh Nhạc | 08821 |
| 107 | Ninh Bình | Xã Khánh Thiện | 08808 |
| 108 | Ninh Bình | Xã Khánh Hội | 08819 |
| 109 | Ninh Bình | Xã Khánh Trung | 08818 |
| 110 | Ninh Bình | Xã Yên Mô | 08623 |
| 111 | Ninh Bình | Xã Yên Từ | 08615 |
| 112 | Ninh Bình | Xã Yên Mạc | 08619 |
| 113 | Ninh Bình | Xã Đồng Thái | 08624 |
| 114 | Ninh Bình | Xã Chất Bình | 08713 |
| 115 | Ninh Bình | Xã Kim Sơn | 08733 |
| 116 | Ninh Bình | Xã Quang Thiện | 08708 |
| 117 | Ninh Bình | Xã Phát Diệm | 08706 |
| 118 | Ninh Bình | Xã Lai Thành | 08723 |
| 119 | Ninh Bình | Xã Định Hóa | 08724 |
| 120 | Ninh Bình | Xã Bình Minh | 08732 |
| 121 | Ninh Bình | Xã Kim Đông | 08731 |
| 122 | Ninh Bình | Phường Tây Hoa Lư | 08122 |
| 123 | Ninh Bình | Phường Hoa Lư | 08120 |
| 124 | Ninh Bình | Phường Nam Hoa Lư | 08123 |
| 125 | Ninh Bình | Phường Đông Hoa Lư | 08121 |
| 126 | Ninh Bình | Phường Tam Điệp | 08515 |
| 127 | Ninh Bình | Phường Yên Sơn | 08510 |
| 128 | Ninh Bình | Phường Trung Sơn | 08507 |
| 129 | Ninh Bình | Phường Yên Thắng | 08124 |
| TỈNH NGHỆ AN | |||
| 1 | Nghệ An | Xã Anh Sơn | 44227 |
| 2 | Nghệ An | Xã Yên Xuân | 44228 |
| 3 | Nghệ An | Xã Nhân Hòa | 44229 |
| 4 | Nghệ An | Xã Anh Sơn Đông | 44230 |
| 5 | Nghệ An | Xã Vĩnh Tường | 44231 |
| 6 | Nghệ An | Xã Thành Bình Thọ | 44232 |
| 7 | Nghệ An | Xã Con Cuông | 44319 |
| 8 | Nghệ An | Xã Môn Sơn | 44312 |
| 9 | Nghệ An | Xã Mậu Thạch | 44320 |
| 10 | Nghệ An | Xã Cam Phục | 44321 |
| 11 | Nghệ An | Xã Châu Khê | 44310 |
| 12 | Nghệ An | Xã Diễn Châu | 43445 |
| 13 | Nghệ An | Xã Đức Châu | 43446 |
| 14 | Nghệ An | Xã Quảng Châu | 43447 |
| 15 | Nghệ An | Xã Hải Châu | 43448 |
| 16 | Nghệ An | Xã Tân Châu | 43449 |
| 17 | Nghệ An | Xã An Châu | 43475 |
| 18 | Nghệ An | Xã Minh Châu | 43411 |
| 19 | Nghệ An | Xã Hùng Châu | 43476 |
| 20 | Nghệ An | Xã Đô Lương | 44106 |
| 21 | Nghệ An | Xã Bạch Ngọc | 44129 |
| 22 | Nghệ An | Xã Văn Hiến | 44139 |
| 23 | Nghệ An | Xã Bạch Hà | 44140 |
| 24 | Nghệ An | Xã Thuần Trung | 44141 |
| 25 | Nghệ An | Xã Lương Sơn | 44142 |
| 26 | Nghệ An | Xã Hưng Nguyên | 44506 |
| 27 | Nghệ An | Xã Yên Trung | 44529 |
| 28 | Nghệ An | Xã Hưng Nguyên Nam | 44530 |
| 29 | Nghệ An | Xã Lam Thành | 44531 |
| 30 | Nghệ An | Xã Chiêu Lưu | 44407 |
| 31 | Nghệ An | Xã Hữu Kiệm | 44420 |
| 32 | Nghệ An | Xã Mường Típ | 44423 |
| 33 | Nghệ An | Xã Mường Xén | 44406 |
| 34 | Nghệ An | Xã Na Loi | 44415 |
| 35 | Nghệ An | Xã Na Ngoi | 44425 |
| 36 | Nghệ An | Xã Nậm Cắn | 44413 |
| 37 | Nghệ An | Xã Kim Liên | 44617 |
| 38 | Nghệ An | Xã Vạn An | 44630 |
| 39 | Nghệ An | Xã Nam Đàn | 44631 |
| 40 | Nghệ An | Xã Đại Huệ | 44632 |
| 41 | Nghệ An | Xã Thiên Nhẫn | 44633 |
| 42 | Nghệ An | Xã Nghĩa Đàn | 43706 |
| 43 | Nghệ An | Xã Nghĩa Thọ | 43708 |
| 44 | Nghệ An | Xã Nghĩa Lâm | 43713 |
| 45 | Nghệ An | Xã Nghĩa Mai | 43718 |
| 46 | Nghệ An | Xã Nghĩa Hưng | 43721 |
| 47 | Nghệ An | Xã Nghĩa Khánh | 43728 |
| 48 | Nghệ An | Xã Nghĩa Lộc | 43730 |
| 49 | Nghệ An | Xã Nghi Lộc | 43336 |
| 50 | Nghệ An | Xã Phúc Lộc | 43337 |
| 51 | Nghệ An | Xã Đông Lộc | 43338 |
| 52 | Nghệ An | Xã Trung Lộc | 43339 |
| 53 | Nghệ An | Xã Thần Lĩnh | 43340 |
| 54 | Nghệ An | Xã Hải Lộc | 43341 |
| 55 | Nghệ An | Xã Văn Kiều | 43342 |
| 56 | Nghệ An | Xã Mường Quàng | 44071 |
| 57 | Nghệ An | Xã Quế Phong | 44070 |
| 58 | Nghệ An | Xã Thông Thụ | 44066 |
| 59 | Nghệ An | Xã Tiền Phong | 44064 |
| 60 | Nghệ An | Xã Tri Lễ | 44069 |
| 61 | Nghệ An | Xã Quỳ Châu | 44018 |
| 62 | Nghệ An | Xã Châu Tiến | 44013 |
| 63 | Nghệ An | Xã Hùng Chân | 44019 |
| 64 | Nghệ An | Xã Quỳ Hợp | 43906 |
| 65 | Nghệ An | Xã Tam Hợp | 43912 |
| 66 | Nghệ An | Xã Châu Lộc | 43911 |
| 67 | Nghệ An | Xã Châu Hồng | 43917 |
| 68 | Nghệ An | Xã Mường Ham | 43927 |
| 69 | Nghệ An | Xã Mường Chọng | 43928 |
| 70 | Nghệ An | Xã Minh Hợp | 43907 |
| 71 | Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 43539 |
| 72 | Nghệ An | Xã Quỳnh Văn | 43531 |
| 73 | Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 43540 |
| 74 | Nghệ An | Xã Quỳnh Tam | 43536 |
| 75 | Nghệ An | Xã Quỳnh Phú | 43541 |
| 76 | Nghệ An | Xã Quỳnh Sơn | 43529 |
| 77 | Nghệ An | Xã Quỳnh Thắng | 43534 |
| 78 | Nghệ An | Xã Tân Kỳ | 43806 |
| 79 | Nghệ An | Xã Tân Phú | 43811 |
| 80 | Nghệ An | Xã Tân An | 43821 |
| 81 | Nghệ An | Xã Nghĩa Đồng | 43815 |
| 82 | Nghệ An | Xã Giai Xuân | 43817 |
| 83 | Nghệ An | Xã Nghĩa Hành | 43825 |
| 84 | Nghệ An | Xã Tiên Đồng | 43828 |
| 85 | Nghệ An | Xã Đông Hiếu | 44815 |
| 86 | Nghệ An | Xã Bích Hào | 44775 |
| 87 | Nghệ An | Xã Cát Ngạn | 44747 |
| 88 | Nghệ An | Xã Đại Đồng | 44710 |
| 89 | Nghệ An | Xã Hạnh Lâm | 44720 |
| 90 | Nghệ An | Xã Hoa Quân | 44749 |
| 91 | Nghệ An | Xã Kim Bảng | 44733 |
| 92 | Nghệ An | Xã Sơn Lâm | 44748 |
| 93 | Nghệ An | Xã Tam Đồng | 44746 |
| 94 | Nghệ An | Xã Xuân Lâm | 44776 |
| 95 | Nghệ An | Xã Nga My | 44362 |
| 96 | Nghệ An | Xã Nhôn Mai | 44367 |
| 97 | Nghệ An | Xã Tam Quang | 44370 |
| 98 | Nghệ An | Xã Tam Thái | 44369 |
| 99 | Nghệ An | Xã Tương Dương | 44374 |
| 100 | Nghệ An | Xã Yên Hòa | 44360 |
| 101 | Nghệ An | Xã Yên Na | 44359 |
| 102 | Nghệ An | Xã Yên Thành | 43645 |
| 103 | Nghệ An | Xã Quan Thành | 43646 |
| 104 | Nghệ An | Xã Hợp Minh | 43647 |
| 105 | Nghệ An | Xã Vân Tụ | 43620 |
| 106 | Nghệ An | Xã Vân Du | 43648 |
| 107 | Nghệ An | Xã Quang Đồng | 43649 |
| 108 | Nghệ An | Xã Giai Lạc | 43675 |
| 109 | Nghệ An | Xã Bình Minh | 43676 |
| 110 | Nghệ An | Xã Đông Thành | 43677 |
| 111 | Nghệ An | Phường Hoàng Mai | 44916 |
| 112 | Nghệ An | Phường Quỳnh Mai | 44918 |
| 113 | Nghệ An | Phường Tân Mai | 44917 |
| 114 | Nghệ An | Phường Thái Hòa | 44816 |
| 115 | Nghệ An | Phường Tây Hiếu | 44813 |
| 116 | Nghệ An | Phường Trường Vinh | 43131 |
| 117 | Nghệ An | Phường Thành Vinh | 43132 |
| 118 | Nghệ An | Phường Vinh Hưng | 43133 |
| 119 | Nghệ An | Phường Vinh Phú | 43134 |
| 120 | Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 43135 |
| 121 | Nghệ An | Phường Cửa Lò | 43136 |
| 122 | Nghệ An | Xã Keng Đu | 44417 |
| 123 | Nghệ An | Xã Mỹ Lý | 44419 |
| 124 | Nghệ An | Xã Bắc Lý | 44418 |
| 125 | Nghệ An | Xã Huồi Tụ | 44414 |
| 126 | Nghệ An | Xã Mường Lống | 44411 |
| 127 | Nghệ An | Xã Bình Chuẩn | 44318 |
| 128 | Nghệ An | Xã Hữu Khuông | 44365 |
| 129 | Nghệ An | Xã Lượng Minh | 44364 |
| 130 | Nghệ An | Xã Châu Bình | 44007 |
| TỈNH PHÚ THỌ | |||
| 1 | Phú Thọ | Xã Hy Cương | 35114 |
| 2 | Phú Thọ | Xã Lâm Thao | 35256 |
| 3 | Phú Thọ | Xã Xuân Lũng | 35260 |
| 4 | Phú Thọ | Xã Phùng Nguyên | 35262 |
| 5 | Phú Thọ | Xã Bản Nguyên | 35266 |
| 6 | Phú Thọ | Xã Phù Ninh | 35220 |
| 7 | Phú Thọ | Xã Dân Chủ | 35225 |
| 8 | Phú Thọ | Xã Phú Mỹ | 35214 |
| 9 | Phú Thọ | Xã Trạm Thản | 35216 |
| 10 | Phú Thọ | Xã Bình Phú | 35222 |
| 11 | Phú Thọ | Xã Thanh Ba | 35706 |
| 12 | Phú Thọ | Xã Quảng Yên | 35707 |
| 13 | Phú Thọ | Xã Hoàng Cương | 35720 |
| 14 | Phú Thọ | Xã Đông Thành | 35727 |
| 15 | Phú Thọ | Xã Chí Tiên | 35721 |
| 16 | Phú Thọ | Xã Liên Minh | 35733 |
| 17 | Phú Thọ | Xã Đoan Hùng | 35306 |
| 18 | Phú Thọ | Xã Tây Cốc | 35319 |
| 19 | Phú Thọ | Xã Chân Mộng | 35331 |
| 20 | Phú Thọ | Xã Chí Đám | 35308 |
| 21 | Phú Thọ | Xã Bằng Luân | 35313 |
| 22 | Phú Thọ | Xã Hạ Hòa | 35406 |
| 23 | Phú Thọ | Xã Đan Thượng | 35414 |
| 24 | Phú Thọ | Xã Yên Kỳ | 35436 |
| 25 | Phú Thọ | Xã Vĩnh Chân | 35429 |
| 26 | Phú Thọ | Xã Văn Lang | 35426 |
| 27 | Phú Thọ | Xã Hiền Lương | 35420 |
| 28 | Phú Thọ | Xã Cẩm Khê | 35606 |
| 29 | Phú Thọ | Xã Phú Khê | 35623 |
| 30 | Phú Thọ | Xã Hùng Việt | 35632 |
| 31 | Phú Thọ | Xã Đồng Lương | 35630 |
| 32 | Phú Thọ | Xã Tiên Lương | 35614 |
| 33 | Phú Thọ | Xã Vân Bán | 35618 |
| 34 | Phú Thọ | Xã Tam Nông | 35976 |
| 35 | Phú Thọ | Xã Thọ Văn | 35971 |
| 36 | Phú Thọ | Xã Vạn Xuân | 35958 |
| 37 | Phú Thọ | Xã Hiền Quan | 35962 |
| 38 | Phú Thọ | Xã Thanh Thủy | 35856 |
| 39 | Phú Thọ | Xã Đào Xá | 35860 |
| 40 | Phú Thọ | Xã Tu Vũ | 35867 |
| 41 | Phú Thọ | Xã Thanh Sơn | 35806 |
| 42 | Phú Thọ | Xã Võ Miếu | 35810 |
| 43 | Phú Thọ | Xã Văn Miếu | 35812 |
| 44 | Phú Thọ | Xã Cự Đồng | 35825 |
| 45 | Phú Thọ | Xã Hương Cần | 35823 |
| 46 | Phú Thọ | Xã Yên Sơn | 35819 |
| 47 | Phú Thọ | Xã Khả Cửu | 35814 |
| 48 | Phú Thọ | Xã Tân Sơn | 35573 |
| 49 | Phú Thọ | Xã Minh Đài | 35571 |
| 50 | Phú Thọ | Xã Lai Đồng | 35561 |
| 51 | Phú Thọ | Xã Xuân Đài | 35564 |
| 52 | Phú Thọ | Xã Long Cốc | 35569 |
| 53 | Phú Thọ | Xã Yên Lập | 35506 |
| 54 | Phú Thọ | Xã Thượng Long | 35516 |
| 55 | Phú Thọ | Xã Sơn Lương | 35523 |
| 56 | Phú Thọ | Xã Xuân Viên | 35509 |
| 57 | Phú Thọ | Xã Minh Hòa | 35521 |
| 58 | Phú Thọ | Phường Việt Trì | 35129 |
| 59 | Phú Thọ | Phường Nông Trang | 35120 |
| 60 | Phú Thọ | Phường Thanh Miếu | 35107 |
| 61 | Phú Thọ | Phường Vân Phú | 35118 |
| 62 | Phú Thọ | Phường Phú Thọ | 35916 |
| 63 | Phú Thọ | Phường Phong Châu | 35907 |
| 64 | Phú Thọ | Phường Âu Cơ | 35906 |
| 65 | Phú Thọ | Xã Thu Cúc | 35559 |
| 66 | Phú Thọ | Xã Trung Sơn | 35514 |
| 67 | Phú Thọ | Xã Tam Sơn | 15506 |
| 68 | Phú Thọ | Xã Sông Lô | 15523 |
| 69 | Phú Thọ | Xã Hải Lựu | 15512 |
| 70 | Phú Thọ | Xã Yên Lãng | 15524 |
| 71 | Phú Thọ | Xã Lập Thạch | 15406 |
| 72 | Phú Thọ | Xã Tiên Lữ | 15424 |
| 73 | Phú Thọ | Xã Thái Hòa | 15412 |
| 74 | Phú Thọ | Xã Liên Hòa | 15409 |
| 75 | Phú Thọ | Xã Hợp Lý | 15414 |
| 76 | Phú Thọ | Xã Sơn Đông | 15421 |
| 77 | Phú Thọ | Xã Tam Đảo | 15313 |
| 78 | Phú Thọ | Xã Đại Đình | 15308 |
| 79 | Phú Thọ | Xã Đạo Trù | 15309 |
| 80 | Phú Thọ | Xã Tam Dương | 15219 |
| 81 | Phú Thọ | Xã Hội Thịnh | 15214 |
| 82 | Phú Thọ | Xã Hoàng An | 15220 |
| 83 | Phú Thọ | Xã Tam Dương Bắc | 152213 |
| 84 | Phú Thọ | Xã Vĩnh Tường | 15606 |
| 85 | Phú Thọ | Xã Thổ Tang | 15612 |
| 86 | Phú Thọ | Xã Vĩnh Hưng | 15635 |
| 87 | Phú Thọ | Xã Vĩnh An | 15636 |
| 88 | Phú Thọ | Xã Vĩnh Phú | 15631 |
| 89 | Phú Thọ | Xã Vĩnh Thành | 15637 |
| 90 | Phú Thọ | Xã Yên Lạc | 15706 |
| 91 | Phú Thọ | Xã Tề Lỗ | 15711 |
| 92 | Phú Thọ | Xã Liên Châu | 15715 |
| 93 | Phú Thọ | Xã Tam Hồng | 15712 |
| 94 | Phú Thọ | Xã Nguyệt Đức | 15722 |
| 95 | Phú Thọ | Xã Bình Nguyên | 15820 |
| 96 | Phú Thọ | Xã Xuân Lãng | 15821 |
| 97 | Phú Thọ | Xã Bình Xuyên | 15819 |
| 98 | Phú Thọ | Xã Bình Tuyền | 15822 |
| 99 | Phú Thọ | Phường Vĩnh Phúc | 15115 |
| 100 | Phú Thọ | Phường Vĩnh Yên | 15116 |
| 101 | Phú Thọ | Phường Phúc Yên | 15916 |
| 102 | Phú Thọ | Phường Xuân Hòa | 15910 |
| 103 | Phú Thọ | Xã Thịnh Minh | 36127 |
| 104 | Phú Thọ | Xã Cao Phong | 36506 |
| 105 | Phú Thọ | Xã Mường Thàng | 36519 |
| 106 | Phú Thọ | Xã Thung Nai | 36511 |
| 107 | Phú Thọ | Xã Đà Bắc | 36306 |
| 108 | Phú Thọ | Xã Cao Sơn | 36322 |
| 109 | Phú Thọ | Xã Đức Nhàn | 36326 |
| 110 | Phú Thọ | Xã Quy Đức | 36327 |
| 111 | Phú Thọ | Xã Tân Pheo | 36310 |
| 112 | Phú Thọ | Xã Tiền Phong | 36321 |
| 113 | Phú Thọ | Xã Kim Bôi | 36925 |
| 114 | Phú Thọ | Xã Mường Động | 36934 |
| 115 | Phú Thọ | Xã Dũng Tiến | 36935 |
| 116 | Phú Thọ | Xã Hợp Kim | 36936 |
| 117 | Phú Thọ | Xã Nật Sơn | 36937 |
| 118 | Phú Thọ | Xã Lạc Sơn | 36635 |
| 119 | Phú Thọ | Xã Mường Vang | 36636 |
| 120 | Phú Thọ | Xã Đại Đồng | 36637 |
| 121 | Phú Thọ | Xã Ngọc Sơn | 36624 |
| 122 | Phú Thọ | Xã Nhân Nghĩa | 36615 |
| 123 | Phú Thọ | Xã Quyết Thắng | 36619 |
| 124 | Phú Thọ | Xã Thượng Cốc | 36618 |
| 125 | Phú Thọ | Xã Yên Phú | 36607 |
| 126 | Phú Thọ | Xã Lạc Thủy | 36821 |
| 127 | Phú Thọ | Xã An Bình | 36818 |
| 128 | Phú Thọ | Xã An Nghĩa | 36822 |
| 129 | Phú Thọ | Xã Lương Sơn | 36256 |
| 130 | Phú Thọ | Xã Cao Dương | 36272 |
| 131 | Phú Thọ | Xã Liên Sơn | 36275 |
| 132 | Phú Thọ | Xã Mai Châu | 36406 |
| 133 | Phú Thọ | Xã Bao La | 36418 |
| 134 | Phú Thọ | Xã Mai Hạ | 36423 |
| 135 | Phú Thọ | Xã Pà Cò | 36414 |
| 136 | Phú Thọ | Xã Tân Mai | 36429 |
| 137 | Phú Thọ | Xã Tân Lạc | 36580 |
| 138 | Phú Thọ | Xã Mường Bi | 36581 |
| 139 | Phú Thọ | Xã Mường Hoa | 36583 |
| 140 | Phú Thọ | Xã Toàn Thắng | 36582 |
| 141 | Phú Thọ | Xã Vân Sơn | 36568 |
| 142 | Phú Thọ | Xã Yên Thủy | 36719 |
| 143 | Phú Thọ | Xã Lạc Lương | 36711 |
| 144 | Phú Thọ | Xã Yên Trị | 36716 |
| 145 | Phú Thọ | Phường Hòa Bình | 36122 |
| 146 | Phú Thọ | Phường Kỳ Sơn | 36121 |
| 147 | Phú Thọ | Phường Tân Hòa | 36111 |
| 148 | Phú Thọ | Phường Thống Nhất | 36118 |
| TỈNH QUẢNG NINH | |||
| 1 | Quảng Ninh | Xã Quảng La | 01137 |
| 2 | Quảng Ninh | Xã Thống Nhất | 01130 |
| 3 | Quảng Ninh | Xã Hải Hòa | 01215 |
| 4 | Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 01906 |
| 5 | Quảng Ninh | Xã Điền Xá | 01914 |
| 6 | Quảng Ninh | Xã Đông Ngũ | 01909 |
| 7 | Quảng Ninh | Xã Hải Lạng | 01916 |
| 8 | Quảng Ninh | Xã Lương Minh | 02010 |
| 9 | Quảng Ninh | Xã Kỳ Thượng | 01133 |
| 10 | Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 02006 |
| 11 | Quảng Ninh | Xã Quảng Tân | 01807 |
| 12 | Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 01815 |
| 13 | Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 01606 |
| 14 | Quảng Ninh | Xã Đường Hoa | 01612 |
| 15 | Quảng Ninh | Xã Quảng Đức | 01610 |
| 16 | Quảng Ninh | Xã Hoành Mô | 01709 |
| 17 | Quảng Ninh | Xã Lục Hồn | 01711 |
| 18 | Quảng Ninh | Xã Bình Liêu | 01706 |
| 19 | Quảng Ninh | Xã Hải Sơn | 01513 |
| 20 | Quảng Ninh | Xã Hải Ninh | 01523 |
| 21 | Quảng Ninh | Xã Vĩnh Thực | 01519 |
| 22 | Quảng Ninh | Phường An Sinh | 02419 |
| 23 | Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 02427 |
| 24 | Quảng Ninh | Phường Bình Khê | 02418 |
| 25 | Quảng Ninh | Phường Mạo Khê | 02411 |
| 26 | Quảng Ninh | Phường Hoàng Quế | 02414 |
| 27 | Quảng Ninh | Phường Yên Tử | 02317 |
| 28 | Quảng Ninh | Phường Vàng Danh | 02309 |
| 29 | Quảng Ninh | Phường Uông Bí | 02318 |
| 30 | Quảng Ninh | Phường Đông Mai | 02212 |
| 31 | Quảng Ninh | Phường Hiệp Hòa | 02215 |
| 32 | Quảng Ninh | Phường Quảng Yên | 02206 |
| 33 | Quảng Ninh | Phường Hà An | 02207 |
| 34 | Quảng Ninh | Phường Phong Cốc | 02219 |
| 35 | Quảng Ninh | Phường Liên Hòa | 02222 |
| 36 | Quảng Ninh | Phường Tuần Châu | 01125 |
| 37 | Quảng Ninh | Phường Việt Hưng | 01123 |
| 38 | Quảng Ninh | Phường Bãi Cháy | 01119 |
| 39 | Quảng Ninh | Phường Hà Tu | 01114 |
| 40 | Quảng Ninh | Phường Hà Lầm | 01111 |
| 41 | Quảng Ninh | Phường Cao Xanh | 01117 |
| 42 | Quảng Ninh | Phường Hồng Gai | 01106 |
| 43 | Quảng Ninh | Phường Hạ Long | 01139 |
| 44 | Quảng Ninh | Phường Hoành Bồ | 01126 |
| 45 | Quảng Ninh | Phường Mông Dương | 01217 |
| 46 | Quảng Ninh | Phường Quang Hanh | 01219 |
| 47 | Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 01222 |
| 48 | Quảng Ninh | Phường Cửa Ông | 01214 |
| 49 | Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 01524 |
| 50 | Quảng Ninh | Phường Móng Cái 2 | 01525 |
| 51 | Quảng Ninh | Phường Móng Cái 3 | 01526 |
| 52 | Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 01318 |
| 53 | Quảng Ninh | Đặc khu Cô Tô | 01409 |
| 54 | Quảng Ninh | Xã Cái Chiên | 01621 |
| TỈNH QUẢNG NGÃI | |||
| 1 | Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 53125 |
| 2 | Quảng Ngãi | Xã An Phú | 53122 |
| 3 | Quảng Ngãi | Xã Nguyễn Nghiêm | 54323 |
| 4 | Quảng Ngãi | Xã Khánh Cường | 54324 |
| 5 | Quảng Ngãi | Xã Bình Minh | 53322 |
| 6 | Quảng Ngãi | Xã Bình Chương | 53312 |
| 7 | Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 53331 |
| 8 | Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 53332 |
| 9 | Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 53333 |
| 10 | Quảng Ngãi | Xã Trường Giang | 53218 |
| 11 | Quảng Ngãi | Xã Ba Gia | 53219 |
| 12 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Tịnh | 53217 |
| 13 | Quảng Ngãi | Xã Thọ Phong | 53220 |
| 14 | Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 53921 |
| 15 | Quảng Ngãi | Xã Vệ Giang | 53922 |
| 16 | Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Giang | 53923 |
| 17 | Quảng Ngãi | Xã Trà Giang | 53924 |
| 18 | Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Hành | 54018 |
| 19 | Quảng Ngãi | Xã Đình Cương | 54019 |
| 20 | Quảng Ngãi | Xã Thiện Tín | 54020 |
| 21 | Quảng Ngãi | Xã Phước Giang | 54021 |
| 22 | Quảng Ngãi | Xã Long Phụng | 54120 |
| 23 | Quảng Ngãi | Xã Mỏ Cày | 54121 |
| 24 | Quảng Ngãi | Xã Mộ Đức | 54119 |
| 25 | Quảng Ngãi | Xã Lân Phong | 54122 |
| 26 | Quảng Ngãi | Xã Trà Bồng | 53416 |
| 27 | Quảng Ngãi | Xã Đông Trà Bồng | 53417 |
| 28 | Quảng Ngãi | Xã Tây Trà | 53419 |
| 29 | Quảng Ngãi | Xã Thanh Bồng | 53420 |
| 30 | Quảng Ngãi | Xã Cà Đam | 53418 |
| 31 | Quảng Ngãi | Xã Tây Trà Bồng | 53421 |
| 32 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Hạ | 53815 |
| 33 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Linh | 53813 |
| 34 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Hà | 53820 |
| 35 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Thủy | 53817 |
| 36 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Kỳ | 53818 |
| 37 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây | 53615 |
| 38 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Thượng | 53616 |
| 39 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Hạ | 53617 |
| 40 | Quảng Ngãi | Xã Minh Long | 53711 |
| 41 | Quảng Ngãi | Xã Sơn Mai | 53712 |
| 42 | Quảng Ngãi | Xã Ba Vì | 54221 |
| 43 | Quảng Ngãi | Xã Ba Tô | 54222 |
| 44 | Quảng Ngãi | Xã Ba Dinh | 54209 |
| 45 | Quảng Ngãi | Xã Ba Tơ | 54206 |
| 46 | Quảng Ngãi | Xã Ba Vinh | 54216 |
| 47 | Quảng Ngãi | Xã Ba Động | 54214 |
| 48 | Quảng Ngãi | Xã Đặng Thùy Trâm | 54226 |
| 49 | Quảng Ngãi | Phường Trương Quang Trọng | 53111 |
| 50 | Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành | 53129 |
| 51 | Quảng Ngãi | Phường Nghĩa Lộ | 53114 |
| 52 | Quảng Ngãi | Phường Trà Câu | 54322 |
| 53 | Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 54321 |
| 54 | Quảng Ngãi | Phường Sa Huỳnh | 54325 |
| 55 | Quảng Ngãi | Đặc khu Lý Sơn | 54409 |
| 56 | Quảng Ngãi | Xã Ba Xa | 54223 |
| 57 | Quảng Ngãi | Xã Ngọk Bay | 60120 |
| 58 | Quảng Ngãi | Xã Ia Chim | 60124 |
| 59 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Rơ Wa | 60116 |
| 60 | Quảng Ngãi | Xã Đăk PXi | 60608 |
| 61 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Mar | 60612 |
| 62 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Ui | 60609 |
| 63 | Quảng Ngãi | Xã Ngọk Réo | 60616 |
| 64 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Hà | 60606 |
| 65 | Quảng Ngãi | Xã Ngọk Tụ | 60661 |
| 66 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Tô | 60656 |
| 67 | Quảng Ngãi | Xã Kon Đào | 60657 |
| 68 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Sao | 60313 |
| 69 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Tờ Kan | 60316 |
| 70 | Quảng Ngãi | Xã Tu Mơ Rông | 60307 |
| 71 | Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 60311 |
| 72 | Quảng Ngãi | Xã Bờ Y | 60514 |
| 73 | Quảng Ngãi | Xã Sa Loong | 60513 |
| 74 | Quảng Ngãi | Xã Dục Nông | 60515 |
| 75 | Quảng Ngãi | Xã Xốp | 60407 |
| 76 | Quảng Ngãi | Xã Ngọc Linh | 60408 |
| 77 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Plô | 60412 |
| 78 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Pék | 60414 |
| 79 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Môn | 60416 |
| 80 | Quảng Ngãi | Xã Sa Thầy | 60706 |
| 81 | Quảng Ngãi | Xã Sa Bình | 60714 |
| 82 | Quảng Ngãi | Xã Ya Ly | 60715 |
| 83 | Quảng Ngãi | Xã Ia Tơi | 60806 |
| 84 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Kôi | 60207 |
| 85 | Quảng Ngãi | Xã Kon Braih | 60213 |
| 86 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Rve | 60206 |
| 87 | Quảng Ngãi | Xã Măng Đen | 60256 |
| 88 | Quảng Ngãi | Xã Măng Bút | 60262 |
| 89 | Quảng Ngãi | Xã Kon Plông | 60265 |
| 90 | Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 60127 |
| 91 | Quảng Ngãi | Phường Đăk Cấm | 60118 |
| 92 | Quảng Ngãi | Phường Đăk BLa | 60128 |
| 93 | Quảng Ngãi | Xã Đăk Long | 60417 |
| 94 | Quảng Ngãi | Xã Rờ Kơi | 60710 |
| 95 | Quảng Ngãi | Xã Mô Rai | 60711 |
| 96 | Quảng Ngãi | Xã Ia Đal | 60808 |
| TỈNH QUẢNG TRỊ | |||
| 1 | Quảng Trị | Xã Nam Gianh | 47324 |
| 2 | Quảng Trị | Xã Nam Ba Đồn | 47323 |
| 3 | Quảng Trị | Xã Dân Hóa | 47613 |
| 4 | Quảng Trị | Xã Kim Điền | 47623 |
| 5 | Quảng Trị | Xã Kim Phú | 47624 |
| 6 | Quảng Trị | Xã Minh Hóa | 47622 |
| 7 | Quảng Trị | Xã Tuyên Lâm | 47527 |
| 8 | Quảng Trị | Xã Tuyên Sơn | 47526 |
| 9 | Quảng Trị | Xã Tân Thành | 47610 |
| 10 | Quảng Trị | Xã Đồng Lê | 47506 |
| 11 | Quảng Trị | Xã Tuyên Phú | 47528 |
| 12 | Quảng Trị | Xã Tuyên Bình | 47529 |
| 13 | Quảng Trị | Xã Tuyên Hóa | 47530 |
| 14 | Quảng Trị | Xã Tân Gianh | 47428 |
| 15 | Quảng Trị | Xã Trung Thuần | 47425 |
| 16 | Quảng Trị | Xã Quảng Trạch | 47424 |
| 17 | Quảng Trị | Xã Hòa Trạch | 47426 |
| 18 | Quảng Trị | Xã Phú Trạch | 47427 |
| 19 | Quảng Trị | Xã Thượng Trạch | 47230 |
| 20 | Quảng Trị | Xã Phong Nha | 47232 |
| 21 | Quảng Trị | Xã Bắc Trạch | 47212 |
| 22 | Quảng Trị | Xã Đông Trạch | 47236 |
| 23 | Quảng Trị | Xã Hoàn Lão | 47206 |
| 24 | Quảng Trị | Xã Bố Trạch | 47237 |
| 25 | Quảng Trị | Xã Nam Trạch | 47238 |
| 26 | Quảng Trị | Xã Quảng Ninh | 47721 |
| 27 | Quảng Trị | Xã Ninh Châu | 47722 |
| 28 | Quảng Trị | Xã Trường Ninh | 47723 |
| 29 | Quảng Trị | Xã Trường Sơn | 47720 |
| 30 | Quảng Trị | Xã Lệ Thủy | 47834 |
| 31 | Quảng Trị | Xã Cam Hồng | 47835 |
| 32 | Quảng Trị | Xã Sen Ngư | 47836 |
| 33 | Quảng Trị | Xã Tân Mỹ | 47837 |
| 34 | Quảng Trị | Xã Trường Phú | 47838 |
| 35 | Quảng Trị | Xã Lệ Ninh | 47839 |
| 36 | Quảng Trị | Xã Kim Ngân | 47840 |
| 37 | Quảng Trị | Phường Đồng Hới | 47122 |
| 38 | Quảng Trị | Phường Đồng Thuận | 47123 |
| 39 | Quảng Trị | Phường Đồng Sơn | 47110 |
| 40 | Quảng Trị | Phường Ba Đồn | 47306 |
| 41 | Quảng Trị | Phường Bắc Gianh | 47322 |
| 42 | Quảng Trị | Xã Vĩnh Linh | 48428 |
| 43 | Quảng Trị | Xã Cửa Tùng | 48419 |
| 44 | Quảng Trị | Xã Vĩnh Hoàng | 48429 |
| 45 | Quảng Trị | Xã Vĩnh Thủy | 48424 |
| 46 | Quảng Trị | Xã Bến Quan | 48423 |
| 47 | Quảng Trị | Xã Cồn Tiên | 48327 |
| 48 | Quảng Trị | Xã Cửa Việt | 48319 |
| 49 | Quảng Trị | Xã Gio Linh | 48306 |
| 50 | Quảng Trị | Xã Bến Hải | 48328 |
| 51 | Quảng Trị | Xã Cam Lộ | 48206 |
| 52 | Quảng Trị | Xã Hiếu Giang | 48215 |
| 53 | Quảng Trị | Xã La Lay | 48620 |
| 54 | Quảng Trị | Xã Tà Rụt | 48617 |
| 55 | Quảng Trị | Xã Đakrông | 48608 |
| 56 | Quảng Trị | Xã Ba Lòng | 48612 |
| 57 | Quảng Trị | Xã Hướng Hiệp | 48607 |
| 58 | Quảng Trị | Xã Hướng Lập | 48510 |
| 59 | Quảng Trị | Xã Hướng Phùng | 48512 |
| 60 | Quảng Trị | Xã Khe Sanh | 48506 |
| 61 | Quảng Trị | Xã Tân Lập | 48517 |
| 62 | Quảng Trị | Xã Lao Bảo | 48515 |
| 63 | Quảng Trị | Xã Lìa | 48523 |
| 64 | Quảng Trị | Xã A Dơi | 48526 |
| 65 | Quảng Trị | Xã Triệu Phong | 48725 |
| 66 | Quảng Trị | Xã Ái Tử | 48726 |
| 67 | Quảng Trị | Xã Triệu Bình | 48727 |
| 68 | Quảng Trị | Xã Triệu Cơ | 48711 |
| 69 | Quảng Trị | Xã Nam Cửa Việt | 48728 |
| 70 | Quảng Trị | Xã Diên Sanh | 48906 |
| 71 | Quảng Trị | Xã Mỹ Thủy | 48926 |
| 72 | Quảng Trị | Xã Hải Lăng | 48927 |
| 73 | Quảng Trị | Xã Nam Hải Lăng | 48928 |
| 74 | Quảng Trị | Xã Vĩnh Định | 48929 |
| 75 | Quảng Trị | Phường Đông Hà | 48115 |
| 76 | Quảng Trị | Phường Nam Đông Hà | 48116 |
| 77 | Quảng Trị | Phường Quảng Trị | 48811 |
| 78 | Quảng Trị | Đặc khu Cồn Cỏ | 48956 |
| TỈNH SƠN LA | |||
| 1 | Sơn La | Xã Đoàn Kết | 34709 |
| 2 | Sơn La | Xã Lóng Sập | 34717 |
| 3 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | 34718 |
| 4 | Sơn La | Xã Vân Hồ | 34806 |
| 5 | Sơn La | Xã Song Khủa | 34812 |
| 6 | Sơn La | Xã Tô Múa | 34815 |
| 7 | Sơn La | Xã Xuân Nha | 34818 |
| 8 | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | 34267 |
| 9 | Sơn La | Xã Mường Chiên | 34256 |
| 10 | Sơn La | Xã Mường Giôn | 34266 |
| 11 | Sơn La | Xã Mường Sại | 34264 |
| 12 | Sơn La | Xã Thuận Châu | 34306 |
| 13 | Sơn La | Xã Chiềng La | 34307 |
| 14 | Sơn La | Xã Nậm Lầu | 34332 |
| 15 | Sơn La | Xã Muổi Nọi | 34334 |
| 16 | Sơn La | Xã Mường Khiêng | 34311 |
| 17 | Sơn La | Xã Co Mạ | 34325 |
| 18 | Sơn La | Xã Bình Thuận | 34335 |
| 19 | Sơn La | Xã Mường É | 34318 |
| 20 | Sơn La | Xã Long Hẹ | 34322 |
| 21 | Sơn La | Xã Mường La | 34222 |
| 22 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | 34210 |
| 23 | Sơn La | Xã Mường Bú | 34216 |
| 24 | Sơn La | Xã Chiềng Hoa | 34218 |
| 25 | Sơn La | Xã Bắc Yên | 34606 |
| 26 | Sơn La | Xã Tà Xùa | 34607 |
| 27 | Sơn La | Xã Tạ Khoa | 34616 |
| 28 | Sơn La | Xã Xím Vàng | 34609 |
| 29 | Sơn La | Xã Pắc Ngà | 34611 |
| 30 | Sơn La | Xã Chiềng Sại | 34618 |
| 31 | Sơn La | Xã Phù Yên | 34933 |
| 32 | Sơn La | Xã Gia Phù | 34916 |
| 33 | Sơn La | Xã Tường Hạ | 34923 |
| 34 | Sơn La | Xã Mường Cơi | 34908 |
| 35 | Sơn La | Xã Mường Bang | 34932 |
| 36 | Sơn La | Xã Tân Phong | 34930 |
| 37 | Sơn La | Xã Kim Bon | 34921 |
| 38 | Sơn La | Xã Yên Châu | 34656 |
| 39 | Sơn La | Xã Chiềng Hặc | 34666 |
| 40 | Sơn La | Xã Lóng Phiêng | 34667 |
| 41 | Sơn La | Xã Yên Sơn | 34662 |
| 42 | Sơn La | Xã Chiềng Mai | 34520 |
| 43 | Sơn La | Xã Mai Sơn | 34528 |
| 44 | Sơn La | Xã Phiêng Pằn | 34524 |
| 45 | Sơn La | Xã Chiềng Mung | 34513 |
| 46 | Sơn La | Xã Phiêng Cằm | 34518 |
| 47 | Sơn La | Xã Mường Chanh | 34516 |
| 48 | Sơn La | Xã Tà Hộc | 34508 |
| 49 | Sơn La | Xã Chiềng Sung | 34510 |
| 50 | Sơn La | Xã Bó Sinh | 34412 |
| 51 | Sơn La | Xã Chiềng Khương | 34422 |
| 52 | Sơn La | Xã Mường Hung | 34421 |
| 53 | Sơn La | Xã Chiềng Khoong | 34407 |
| 54 | Sơn La | Xã Mường Lầm | 34411 |
| 55 | Sơn La | Xã Nậm Ty | 34409 |
| 56 | Sơn La | Xã Sông Mã | 34406 |
| 57 | Sơn La | Xã Huổi Một | 34419 |
| 58 | Sơn La | Xã Chiềng Sơ | 34417 |
| 59 | Sơn La | Xã Sốp Cộp | 34456 |
| 60 | Sơn La | Xã Púng Bánh | 34458 |
| 61 | Sơn La | Phường Tô Hiệu | 34112 |
| 62 | Sơn La | Phường Chiềng An | 34107 |
| 63 | Sơn La | Phường Chiềng Cơi | 34111 |
| 64 | Sơn La | Phường Chiềng Sinh | 34116 |
| 65 | Sơn La | Phường Mộc Châu | 34725 |
| 66 | Sơn La | Phường Mộc Sơn | 34721 |
| 67 | Sơn La | Phường Vân Sơn | 34724 |
| 68 | Sơn La | Phường Thảo Nguyên | 34722 |
| 69 | Sơn La | Xã Mường Lạn | 34463 |
| 70 | Sơn La | Xã Phiêng Khoài | 34664 |
| 71 | Sơn La | Xã Suối Tọ | 34910 |
| 72 | Sơn La | Xã Ngọc Chiến | 34208 |
| 73 | Sơn La | Xã Tân Yên | 34711 |
| 74 | Sơn La | Xã Mường Bám | 34324 |
| 75 | Sơn La | Xã Mường Lèo | 34460 |
| TỈNH SÓC TRĂNG | |||
| 61 | Cần Thơ | Phường Phú Lợi | 96116 |
| 62 | Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | 96117 |
| 63 | Cần Thơ | Phường Mỹ Xuyên | 96118 |
| 64 | Cần Thơ | Phường Vĩnh Phước | 96813 |
| 65 | Cần Thơ | Phường Vĩnh Châu | 96816 |
| 66 | Cần Thơ | Phường Khánh Hòa | 96811 |
| 67 | Cần Thơ | Phường Ngã Năm | 96514 |
| 68 | Cần Thơ | Phường Mỹ Quới | 96510 |
| 69 | Cần Thơ | Xã Hòa Tú | 96617 |
| 70 | Cần Thơ | Xã Gia Hòa | 96618 |
| 71 | Cần Thơ | Xã Nhu Gia | 96619 |
| 72 | Cần Thơ | Xã Ngọc Tố | 96612 |
| 73 | Cần Thơ | Xã Trường Khánh | 96211 |
| 74 | Cần Thơ | Xã Đại Ngãi | 96209 |
| 75 | Cần Thơ | Xã Tân Thạnh | 96214 |
| 76 | Cần Thơ | Xã Long Phú | 96216 |
| 77 | Cần Thơ | Xã Nhơn Mỹ | 96310 |
| 78 | Cần Thơ | Xã An Lạc Thôn | 96313 |
| 79 | Cần Thơ | Xã Kế Sách | 96306 |
| 80 | Cần Thơ | Xã Thới An Hội | 96307 |
| 81 | Cần Thơ | Xã Đại Hải | 96317 |
| 82 | Cần Thơ | Xã Phú Tâm | 96407 |
| 83 | Cần Thơ | Xã An Ninh | 96411 |
| 84 | Cần Thơ | Xã Thuận Hòa | 96409 |
| 85 | Cần Thơ | Xã Hồ Đắc Kiện | 96408 |
| 86 | Cần Thơ | Xã Mỹ Tú | 96460 |
| 87 | Cần Thơ | Xã Long Hưng | 96457 |
| 88 | Cần Thơ | Xã Mỹ Hương | 96459 |
| 89 | Cần Thơ | Xã Tân Long | 96513 |
| 90 | Cần Thơ | Xã Phú Lộc | 96556 |
| 91 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Lợi | 96564 |
| 92 | Cần Thơ | Xã Lâm Tân | 96560 |
| 93 | Cần Thơ | Xã Thạnh Thới An | 96715 |
| 94 | Cần Thơ | Xã Tài Văn | 96714 |
| 95 | Cần Thơ | Xã Liêu Tú | 96711 |
| 96 | Cần Thơ | Xã Lịch Hội Thượng | 96709 |
| 97 | Cần Thơ | Xã Trần Đề | 96706 |
| 98 | Cần Thơ | Xã An Thạnh | 96914 |
| 99 | Cần Thơ | Xã Cù Lao Dung | 96915 |
| 100 | Cần Thơ | Xã Phong Nẫm | 96312 |
| 101 | Cần Thơ | Xã Mỹ Phước | 96461 |
| 102 | Cần Thơ | Xã Lai Hòa | 96815 |
| 103 | Cần Thơ | Xã Vĩnh Hải | 96809 |
| TỈNH THÁI NGUYÊN | |||
| 1 | Thái Nguyên | Xã Tân Cương | 24129 |
| 2 | Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 24138 |
| 3 | Thái Nguyên | Xã Thành Công | 24712 |
| 4 | Thái Nguyên | Xã Định Hóa | 24530 |
| 5 | Thái Nguyên | Xã Bình Yên | 24524 |
| 6 | Thái Nguyên | Xã Trung Hội | 24528 |
| 7 | Thái Nguyên | Xã Phượng Tiến | 24529 |
| 8 | Thái Nguyên | Xã Phú Đình | 24521 |
| 9 | Thái Nguyên | Xã Bình Thành | 24522 |
| 10 | Thái Nguyên | Xã Kim Phượng | 24512 |
| 11 | Thái Nguyên | Xã Lam Vỹ | 24509 |
| 12 | Thái Nguyên | Xã Võ Nhai | 24321 |
| 13 | Thái Nguyên | Xã Dân Tiến | 24318 |
| 14 | Thái Nguyên | Xã Nghinh Tường | 24308 |
| 15 | Thái Nguyên | Xã Thần Sa | 24322 |
| 16 | Thái Nguyên | Xã La Hiên | 24314 |
| 17 | Thái Nguyên | Xã Tràng Xá | 24317 |
| 18 | Thái Nguyên | Xã Phú Lương | 24421 |
| 19 | Thái Nguyên | Xã Vô Tranh | 24418 |
| 20 | Thái Nguyên | Xã Yên Trạch | 24410 |
| 21 | Thái Nguyên | Xã Hợp Thành | 24413 |
| 22 | Thái Nguyên | Xã Đồng Hỷ | 24221 |
| 23 | Thái Nguyên | Xã Quang Sơn | 24209 |
| 24 | Thái Nguyên | Xã Trại Cau | 24216 |
| 25 | Thái Nguyên | Xã Nam Hòa | 24215 |
| 26 | Thái Nguyên | Xã Văn Hán | 24220 |
| 27 | Thái Nguyên | Xã Văn Lăng | 24211 |
| 28 | Thái Nguyên | Xã Đại Từ | 24636 |
| 29 | Thái Nguyên | Xã Đức Lương | 24609 |
| 30 | Thái Nguyên | Xã Phú Thịnh | 24616 |
| 31 | Thái Nguyên | Xã La Bằng | 24618 |
| 32 | Thái Nguyên | Xã Phú Lạc | 24608 |
| 33 | Thái Nguyên | Xã An Khánh | 24635 |
| 34 | Thái Nguyên | Xã Quân Chu | 24627 |
| 35 | Thái Nguyên | Xã Vạn Phú | 24624 |
| 36 | Thái Nguyên | Xã Phú Xuyên | 24615 |
| 37 | Thái Nguyên | Xã Phú Bình | 24926 |
| 38 | Thái Nguyên | Xã Tân Thành | 24908 |
| 39 | Thái Nguyên | Xã Điềm Thụy | 24916 |
| 40 | Thái Nguyên | Xã Kha Sơn | 24921 |
| 41 | Thái Nguyên | Xã Tân Khánh | 24910 |
| 42 | Thái Nguyên | Phường Sông Công | 24817 |
| 43 | Thái Nguyên | Phường Bá Xuyên | 24807 |
| 44 | Thái Nguyên | Phường Bách Quang | 24806 |
| 45 | Thái Nguyên | Phường Phổ Yên | 24724 |
| 46 | Thái Nguyên | Phường Vạn Xuân | 24725 |
| 47 | Thái Nguyên | Phường Trung Thành | 24717 |
| 48 | Thái Nguyên | Phường Phúc Thuận | 24715 |
| 49 | Thái Nguyên | Phường Phan Đình Phùng | 24124 |
| 50 | Thái Nguyên | Phường Linh Sơn | 24107 |
| 51 | Thái Nguyên | Phường Tích Lương | 24131 |
| 52 | Thái Nguyên | Phường Gia Sàng | 24127 |
| 53 | Thái Nguyên | Phường Quyết Thắng | 24119 |
| 54 | Thái Nguyên | Phường Quan Triều | 24114 |
| 55 | Thái Nguyên | Xã Sảng Mộc | 24309 |
| 56 | Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 23407 |
| 57 | Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 23413 |
| 58 | Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 23416 |
| 59 | Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 23522 |
| 60 | Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 23506 |
| 61 | Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 23508 |
| 62 | Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 23523 |
| 63 | Thái Nguyên | Xã Đồng Phúc | 23521 |
| 64 | Thái Nguyên | Xã Bằng Vân | 23308 |
| 65 | Thái Nguyên | Xã Ngân Sơn | 23317 |
| 66 | Thái Nguyên | Xã Nà Phặc | 23312 |
| 67 | Thái Nguyên | Xã Hiệp Lực | 23313 |
| 68 | Thái Nguyên | Xã Nam Cường | 23612 |
| 69 | Thái Nguyên | Xã Quảng Bạch | 23615 |
| 70 | Thái Nguyên | Xã Yên Thịnh | 23618 |
| 71 | Thái Nguyên | Xã Chợ Đồn | 23628 |
| 72 | Thái Nguyên | Xã Yên Phong | 23622 |
| 73 | Thái Nguyên | Xã Nghĩa Tá | 23620 |
| 74 | Thái Nguyên | Xã Phủ Thông | 23206 |
| 75 | Thái Nguyên | Xã Cẩm Giàng | 23217 |
| 76 | Thái Nguyên | Xã Vĩnh Thông | 23223 |
| 77 | Thái Nguyên | Xã Bạch Thông | 23224 |
| 78 | Thái Nguyên | Xã Phong Quang | 23225 |
| 79 | Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 23811 |
| 80 | Thái Nguyên | Xã Cường Lợi | 23808 |
| 81 | Thái Nguyên | Xã Na Rì | 23828 |
| 82 | Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 23821 |
| 83 | Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 23815 |
| 84 | Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 23819 |
| 85 | Thái Nguyên | Xã Tân Kỳ | 23722 |
| 86 | Thái Nguyên | Xã Thanh Mai | 23714 |
| 87 | Thái Nguyên | Xã Thanh Thịnh | 23716 |
| 88 | Thái Nguyên | Xã Chợ Mới | 23723 |
| 89 | Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 23724 |
| 90 | Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 23107 |
| 91 | Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 23114 |
| 92 | Thái Nguyên | Xã Thượng Quan | 23316 |
| TỈNH TÂY NINH | |||
| 1 | Tây Ninh | Xã Hưng Điền | 83311 |
| 2 | Tây Ninh | Xã Vĩnh Thạnh | 83318 |
| 3 | Tây Ninh | Xã Tân Hưng | 83306 |
| 4 | Tây Ninh | Xã Vĩnh Châu | 83319 |
| 5 | Tây Ninh | Xã Tuyên Bình | 83215 |
| 6 | Tây Ninh | Xã Vĩnh Hưng | 83206 |
| 7 | Tây Ninh | Xã Khánh Hưng | 83210 |
| 8 | Tây Ninh | Xã Tuyên Thạnh | 83012 |
| 9 | Tây Ninh | Xã Bình Hiệp | 83009 |
| 10 | Tây Ninh | Xã Bình Hòa | 83113 |
| 11 | Tây Ninh | Xã Mộc Hóa | 83114 |
| 12 | Tây Ninh | Xã Hậu Thạnh | 83419 |
| 13 | Tây Ninh | Xã Nhơn Hòa Lập | 83410 |
| 14 | Tây Ninh | Xã Nhơn Ninh | 83416 |
| 15 | Tây Ninh | Xã Tân Thạnh | 83406 |
| 16 | Tây Ninh | Xã Bình Thành | 82917 |
| 17 | Tây Ninh | Xã Thạnh Phước | 82911 |
| 18 | Tây Ninh | Xã Thạnh Hóa | 82906 |
| 19 | Tây Ninh | Xã Tân Tây | 82915 |
| 20 | Tây Ninh | Xã Thủ Thừa | 83506 |
| 21 | Tây Ninh | Xã Mỹ An | 83514 |
| 22 | Tây Ninh | Xã Mỹ Thạnh | 83513 |
| 23 | Tây Ninh | Xã Tân Long | 83508 |
| 24 | Tây Ninh | Xã Mỹ Quý | 82817 |
| 25 | Tây Ninh | Xã Đông Thành | 82806 |
| 26 | Tây Ninh | Xã Đức Huệ | 82818 |
| 27 | Tây Ninh | Xã An Ninh | 82726 |
| 28 | Tây Ninh | Xã Hiệp Hòa | 82713 |
| 29 | Tây Ninh | Xã Hậu Nghĩa | 82706 |
| 30 | Tây Ninh | Xã Hòa Khánh | 82727 |
| 31 | Tây Ninh | Xã Đức Lập | 82728 |
| 32 | Tây Ninh | Xã Mỹ Hạnh | 82729 |
| 33 | Tây Ninh | Xã Đức Hòa | 82722 |
| 34 | Tây Ninh | Xã Thạnh Lợi | 82612 |
| 35 | Tây Ninh | Xã Bình Đức | 82615 |
| 36 | Tây Ninh | Xã Lương Hòa | 82614 |
| 37 | Tây Ninh | Xã Bến Lức | 82606 |
| 38 | Tây Ninh | Xã Mỹ Yên | 82607 |
| 39 | Tây Ninh | Xã Long Cang | 82420 |
| 40 | Tây Ninh | Xã Rạch Kiến | 82423 |
| 41 | Tây Ninh | Xã Mỹ Lệ | 82408 |
| 42 | Tây Ninh | Xã Tân Lân | 82407 |
| 43 | Tây Ninh | Xã Cần Đước | 82406 |
| 44 | Tây Ninh | Xã Long Hựu | 82424 |
| 45 | Tây Ninh | Xã Phước Lý | 82511 |
| 46 | Tây Ninh | Xã Mỹ Lộc | 82509 |
| 47 | Tây Ninh | Xã Cần Giuộc | 82506 |
| 48 | Tây Ninh | Xã Phước Vĩnh Tây | 82518 |
| 49 | Tây Ninh | Xã Tân Tập | 82522 |
| 50 | Tây Ninh | Xã Vàm Cỏ | 82317 |
| 51 | Tây Ninh | Xã Tân Trụ | 82306 |
| 52 | Tây Ninh | Xã Nhựt Tảo | 82318 |
| 53 | Tây Ninh | Xã Thuận Mỹ | 82210 |
| 54 | Tây Ninh | Xã An Lục Long | 82218 |
| 55 | Tây Ninh | Xã Tầm Vu | 82206 |
| 56 | Tây Ninh | Xã Vĩnh Công | 82214 |
| 57 | Tây Ninh | Phường Kiến Tường | 83014 |
| 58 | Tây Ninh | Phường Long An | 82120 |
| 59 | Tây Ninh | Phường Tân An | 82121 |
| 60 | Tây Ninh | Phường Khánh Hậu | 82113 |
| 61 | Tây Ninh | Xã Phước Chỉ | 80914 |
| 62 | Tây Ninh | Xã Hưng Thuận | 80909 |
| 63 | Tây Ninh | Xã Thạnh Đức | 80712 |
| 64 | Tây Ninh | Xã Phước Thạnh | 80708 |
| 65 | Tây Ninh | Xã Truông Mít | 80211 |
| 66 | Tây Ninh | Xã Lộc Ninh | 80212 |
| 67 | Tây Ninh | Xã Cầu Khởi | 80210 |
| 68 | Tây Ninh | Xã Dương Minh Châu | 80206 |
| 69 | Tây Ninh | Xã Tân Đông | 80311 |
| 70 | Tây Ninh | Xã Tân Châu | 80306 |
| 71 | Tây Ninh | Xã Tân Phú | 80316 |
| 72 | Tây Ninh | Xã Tân Hội | 80313 |
| 73 | Tây Ninh | Xã Tân Thành | 80308 |
| 74 | Tây Ninh | Xã Tân Hòa | 80309 |
| 75 | Tây Ninh | Xã Tân Lập | 80409 |
| 76 | Tây Ninh | Xã Tân Biên | 80406 |
| 77 | Tây Ninh | Xã Thạnh Bình | 80407 |
| 78 | Tây Ninh | Xã Trà Vong | 80415 |
| 79 | Tây Ninh | Xã Phước Vinh | 80511 |
| 80 | Tây Ninh | Xã Hoà Hội | 80514 |
| 81 | Tây Ninh | Xã Ninh Điền | 80517 |
| 82 | Tây Ninh | Xã Châu Thành | 80506 |
| 83 | Tây Ninh | Xã Hảo Đước | 80509 |
| 84 | Tây Ninh | Xã Long Chữ | 80808 |
| 85 | Tây Ninh | Xã Long Thuận | 80812 |
| 86 | Tây Ninh | Xã Bến Cầu | 80806 |
| 87 | Tây Ninh | Phường Tân Ninh | 80116 |
| 88 | Tây Ninh | Phường Bình Minh | 80115 |
| 89 | Tây Ninh | Phường Ninh Thạnh | 80111 |
| 90 | Tây Ninh | Phường Long Hoa | 80606 |
| 91 | Tây Ninh | Phường Hòa Thành | 80614 |
| 92 | Tây Ninh | Phường Thanh Điền | 80615 |
| 93 | Tây Ninh | Phường Trảng Bàng | 80906 |
| 94 | Tây Ninh | Phường An Tịnh | 80916 |
| 95 | Tây Ninh | Phường Gò Dầu | 80706 |
| 96 | Tây Ninh | Phường Gia Lộc | 80907 |
| TỈNH TUYÊN QUANG | |||
| 1 | Tuyên Quang | Xã Thượng Lâm | 22507 |
| 2 | Tuyên Quang | Xã Lâm Bình | 22514 |
| 3 | Tuyên Quang | Xã Minh Quang | 22515 |
| 4 | Tuyên Quang | Xã Bình An | 22511 |
| 5 | Tuyên Quang | Xã Côn Lôn | 22414 |
| 6 | Tuyên Quang | Xã Yên Hoa | 22410 |
| 7 | Tuyên Quang | Xã Thượng Nông | 22411 |
| 8 | Tuyên Quang | Xã Hồng Thái | 22409 |
| 9 | Tuyên Quang | Xã Nà Hang | 22418 |
| 10 | Tuyên Quang | Xã Tân Mỹ | 22316 |
| 11 | Tuyên Quang | Xã Yên Lập | 22310 |
| 12 | Tuyên Quang | Xã Tân An | 22317 |
| 13 | Tuyên Quang | Xã Chiêm Hóa | 22332 |
| 14 | Tuyên Quang | Xã Hòa An | 22323 |
| 15 | Tuyên Quang | Xã Kiên Đài | 22331 |
| 16 | Tuyên Quang | Xã Tri Phú | 22329 |
| 17 | Tuyên Quang | Xã Kim Bình | 22328 |
| 18 | Tuyên Quang | Xã Yên Nguyên | 22322 |
| 19 | Tuyên Quang | Xã Yên Phú | 22615 |
| 20 | Tuyên Quang | Xã Bạch Xa | 22613 |
| 21 | Tuyên Quang | Xã Phù Lưu | 22609 |
| 22 | Tuyên Quang | Xã Hàm Yên | 22624 |
| 23 | Tuyên Quang | Xã Bình Xa | 22623 |
| 24 | Tuyên Quang | Xã Thái Sơn | 22622 |
| 25 | Tuyên Quang | Xã Thái Hòa | 22621 |
| 26 | Tuyên Quang | Xã Hùng Lợi | 22235 |
| 27 | Tuyên Quang | Xã Trung Sơn | 22234 |
| 28 | Tuyên Quang | Xã Thái Bình | 22229 |
| 29 | Tuyên Quang | Xã Tân Long | 22207 |
| 30 | Tuyên Quang | Xã Xuân Vân | 22211 |
| 31 | Tuyên Quang | Xã Lực Hành | 22213 |
| 32 | Tuyên Quang | Xã Yên Sơn | 22206 |
| 33 | Tuyên Quang | Xã Nhữ Khê | 22222 |
| 34 | Tuyên Quang | Xã Tân Trào | 22709 |
| 35 | Tuyên Quang | Xã Minh Thanh | 22711 |
| 36 | Tuyên Quang | Xã Sơn Dương | 22706 |
| 37 | Tuyên Quang | Xã Bình Ca | 22739 |
| 38 | Tuyên Quang | Xã Tân Thanh | 22729 |
| 39 | Tuyên Quang | Xã Sơn Thủy | 22740 |
| 40 | Tuyên Quang | Xã Phú Lương | 22731 |
| 41 | Tuyên Quang | Xã Trường Sinh | 22721 |
| 42 | Tuyên Quang | Xã Hồng Sơn | 22719 |
| 43 | Tuyên Quang | Xã Đông Thọ | 22717 |
| 44 | Tuyên Quang | Phường Mỹ Lâm | 22119 |
| 45 | Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 22110 |
| 46 | Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 22107 |
| 47 | Tuyên Quang | Phường An Tường | 22106 |
| 48 | Tuyên Quang | Phường Bình Thuận | 22120 |
| 49 | Tuyên Quang | Xã Trung Hà | 22314 |
| 50 | Tuyên Quang | Xã Kiến Thiết | 22209 |
| 51 | Tuyên Quang | Xã Hùng Đức | 22619 |
| 52 | Tuyên Quang | Xã Lũng Cú | 20508 |
| 53 | Tuyên Quang | Xã Đồng Văn | 20506 |
| 54 | Tuyên Quang | Xã Sà Phìn | 20510 |
| 55 | Tuyên Quang | Xã Phố Bảng | 20512 |
| 56 | Tuyên Quang | Xã Lũng Phìn | 20518 |
| 57 | Tuyên Quang | Xã Sủng Máng | 20413 |
| 58 | Tuyên Quang | Xã Sơn Vĩ | 20423 |
| 59 | Tuyên Quang | Xã Mèo Vạc | 20406 |
| 60 | Tuyên Quang | Xã Khâu Vai | 20418 |
| 61 | Tuyên Quang | Xã Niêm Sơn | 20416 |
| 62 | Tuyên Quang | Xã Tát Ngà | 20419 |
| 63 | Tuyên Quang | Xã Thắng Mố | 20310 |
| 64 | Tuyên Quang | Xã Bạch Đích | 20312 |
| 65 | Tuyên Quang | Xã Yên Minh | 20306 |
| 66 | Tuyên Quang | Xã Mậu Duệ | 20323 |
| 67 | Tuyên Quang | Xã Du Già | 20318 |
| 68 | Tuyên Quang | Xã Đường Thượng | 20317 |
| 69 | Tuyên Quang | Xã Lùng Tám | 20368 |
| 70 | Tuyên Quang | Xã Cán Tỷ | 20357 |
| 71 | Tuyên Quang | Xã Nghĩa Thuận | 20359 |
| 72 | Tuyên Quang | Xã Quản Bạ | 20365 |
| 73 | Tuyên Quang | Xã Tùng Vài | 20361 |
| 74 | Tuyên Quang | Xã Yên Cường | 20915 |
| 75 | Tuyên Quang | Xã Đường Hồng | 20916 |
| 76 | Tuyên Quang | Xã Bắc Mê | 20919 |
| 77 | Tuyên Quang | Xã Minh Ngọc | 20911 |
| 78 | Tuyên Quang | Xã Ngọc Đường | 20108 |
| 79 | Tuyên Quang | Xã Lao Chải | 20218 |
| 80 | Tuyên Quang | Xã Thanh Thủy | 20215 |
| 81 | Tuyên Quang | Xã Phú Linh | 20221 |
| 82 | Tuyên Quang | Xã Linh Hồ | 20209 |
| 83 | Tuyên Quang | Xã Bạch Ngọc | 20229 |
| 84 | Tuyên Quang | Xã Vị Xuyên | 20206 |
| 85 | Tuyên Quang | Xã Việt Lâm | 20226 |
| 86 | Tuyên Quang | Xã Tân Quang | 20812 |
| 87 | Tuyên Quang | Xã Đồng Tâm | 20808 |
| 88 | Tuyên Quang | Xã Liên Hiệp | 20824 |
| 89 | Tuyên Quang | Xã Bằng Hành | 20828 |
| 90 | Tuyên Quang | Xã Bắc Quang | 20829 |
| 91 | Tuyên Quang | Xã Hùng An | 20820 |
| 92 | Tuyên Quang | Xã Vĩnh Tuy | 20819 |
| 93 | Tuyên Quang | Xã Đồng Yên | 20816 |
| 94 | Tuyên Quang | Xã Tiên Yên | 20767 |
| 95 | Tuyên Quang | Xã Xuân Giang | 20766 |
| 96 | Tuyên Quang | Xã Bằng Lang | 20764 |
| 97 | Tuyên Quang | Xã Yên Thành | 20762 |
| 98 | Tuyên Quang | Xã Quang Bình | 20771 |
| 99 | Tuyên Quang | Xã Tân Trịnh | 20758 |
| 100 | Tuyên Quang | Xã Thông Nguyên | 20623 |
| 101 | Tuyên Quang | Xã Hồ Thầu | 20621 |
| 102 | Tuyên Quang | Xã Nậm Dịch | 20627 |
| 103 | Tuyên Quang | Xã Tân Tiến | 20607 |
| 104 | Tuyên Quang | Xã Hoàng Su Phì | 20631 |
| 105 | Tuyên Quang | Xã Thàng Tín | 20612 |
| 106 | Tuyên Quang | Xã Bản Máy | 20613 |
| 107 | Tuyên Quang | Xã Pờ Ly Ngài | 20618 |
| 108 | Tuyên Quang | Xã Xín Mần | 20710 |
| 109 | Tuyên Quang | Xã Pà Vầy Sủ | 20712 |
| 110 | Tuyên Quang | Xã Nấm Dẩn | 20715 |
| 111 | Tuyên Quang | Xã Trung Thịnh | 20724 |
| 112 | Tuyên Quang | Xã Khuôn Lùng | 20717 |
| 113 | Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 20114 |
| 114 | Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 20115 |
| 115 | Tuyên Quang | Xã Minh Sơn | 20909 |
| 116 | Tuyên Quang | Xã Minh Tân | 20214 |
| 117 | Tuyên Quang | Xã Thuận Hòa | 20213 |
| 118 | Tuyên Quang | Xã Tùng Bá | 20212 |
| 119 | Tuyên Quang | Xã Thượng Sơn | 20224 |
| 120 | Tuyên Quang | Xã Cao Bồ | 20223 |
| 121 | Tuyên Quang | Xã Ngọc Long | 20320 |
| 122 | Tuyên Quang | Xã Giáp Trung | 20908 |
| 123 | Tuyên Quang | Xã Tiên Nguyên | 20760 |
| 124 | Tuyên Quang | Xã Quảng Nguyên | 20718 |
| TỈNH THANH HÓA | |||
| 1 | Thanh Hóa | Xã Các Sơn | 42722 |
| 2 | Thanh Hóa | Xã Trường Lâm | 42736 |
| 3 | Thanh Hóa | Xã Hà Trung | 40606 |
| 4 | Thanh Hóa | Xã Tống Sơn | 40631 |
| 5 | Thanh Hóa | Xã Hà Long | 40623 |
| 6 | Thanh Hóa | Xã Hoạt Giang | 40610 |
| 7 | Thanh Hóa | Xã Lĩnh Toại | 40618 |
| 8 | Thanh Hóa | Xã Triệu Lộc | 40426 |
| 9 | Thanh Hóa | Xã Đông Thành | 40433 |
| 10 | Thanh Hóa | Xã Hậu Lộc | 40406 |
| 11 | Thanh Hóa | Xã Hoa Lộc | 40413 |
| 12 | Thanh Hóa | Xã Vạn Lộc | 40434 |
| 13 | Thanh Hóa | Xã Nga Sơn | 40506 |
| 14 | Thanh Hóa | Xã Nga Thắng | 40522 |
| 15 | Thanh Hóa | Xã Hồ Vương | 40533 |
| 16 | Thanh Hóa | Xã Tân Tiến | 40534 |
| 17 | Thanh Hóa | Xã Nga An | 40511 |
| 18 | Thanh Hóa | Xã Ba Đình | 40519 |
| 19 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Hóa | 40349 |
| 20 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Tiến | 40312 |
| 21 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Thanh | 40311 |
| 22 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Lộc | 40340 |
| 23 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Châu | 40348 |
| 24 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Sơn | 40323 |
| 25 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Phú | 40331 |
| 26 | Thanh Hóa | Xã Hoằng Giang | 40332 |
| 27 | Thanh Hóa | Xã Lưu Vệ | 42636 |
| 28 | Thanh Hóa | Xã Quảng Yên | 42614 |
| 29 | Thanh Hóa | Xã Quảng Ngọc | 42623 |
| 30 | Thanh Hóa | Xã Quảng Ninh | 42617 |
| 31 | Thanh Hóa | Xã Quảng Bình | 42621 |
| 32 | Thanh Hóa | Xã Tiên Trang | 42627 |
| 33 | Thanh Hóa | Xã Quảng Chính | 42633 |
| 34 | Thanh Hóa | Xã Nông Cống | 42306 |
| 35 | Thanh Hóa | Xã Thắng Lợi | 42338 |
| 36 | Thanh Hóa | Xã Trung Chính | 42324 |
| 37 | Thanh Hóa | Xã Trường Văn | 42339 |
| 38 | Thanh Hóa | Xã Thăng Bình | 42328 |
| 39 | Thanh Hóa | Xã Tượng Lĩnh | 42332 |
| 40 | Thanh Hóa | Xã Công Chính | 42335 |
| 41 | Thanh Hóa | Xã Thiệu Hóa | 40934 |
| 42 | Thanh Hóa | Xã Thiệu Quang | 40911 |
| 43 | Thanh Hóa | Xã Thiệu Tiến | 40921 |
| 44 | Thanh Hóa | Xã Thiệu Toán | 40922 |
| 45 | Thanh Hóa | Xã Thiệu Trung | 40931 |
| 46 | Thanh Hóa | Xã Yên Định | 41035 |
| 47 | Thanh Hóa | Xã Yên Trường | 41025 |
| 48 | Thanh Hóa | Xã Yên Phú | 41027 |
| 49 | Thanh Hóa | Xã Quý Lộc | 41032 |
| 50 | Thanh Hóa | Xã Yên Ninh | 41020 |
| 51 | Thanh Hóa | Xã Định Tân | 41009 |
| 52 | Thanh Hóa | Xã Định Hòa | 41015 |
| 53 | Thanh Hóa | Xã Thọ Xuân | 41606 |
| 54 | Thanh Hóa | Xã Thọ Long | 41647 |
| 55 | Thanh Hóa | Xã Xuân Hòa | 41613 |
| 56 | Thanh Hóa | Xã Sao Vàng | 41629 |
| 57 | Thanh Hóa | Xã Lam Sơn | 41628 |
| 58 | Thanh Hóa | Xã Thọ Lập | 41621 |
| 59 | Thanh Hóa | Xã Xuân Tín | 41620 |
| 60 | Thanh Hóa | Xã Xuân Lập | 41616 |
| 61 | Thanh Hóa | Xã Vĩnh Lộc | 41106 |
| 62 | Thanh Hóa | Xã Tây Đô | 41122 |
| 63 | Thanh Hóa | Xã Biện Thượng | 41123 |
| 64 | Thanh Hóa | Xã Triệu Sơn | 41506 |
| 65 | Thanh Hóa | Xã Thọ Bình | 41524 |
| 66 | Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 41519 |
| 67 | Thanh Hóa | Xã Thọ Phú | 41513 |
| 68 | Thanh Hóa | Xã Hợp Tiến | 41526 |
| 69 | Thanh Hóa | Xã An Nông | 41532 |
| 70 | Thanh Hóa | Xã Tân Ninh | 41542 |
| 71 | Thanh Hóa | Xã Đồng Tiến | 41540 |
| 72 | Thanh Hóa | Xã Hồi Xuân | 41906 |
| 73 | Thanh Hóa | Xã Nam Xuân | 41910 |
| 74 | Thanh Hóa | Xã Thiên Phủ | 41912 |
| 75 | Thanh Hóa | Xã Hiền Kiệt | 41913 |
| 76 | Thanh Hóa | Xã Phú Lệ | 41918 |
| 77 | Thanh Hóa | Xã Trung Thành | 41921 |
| 78 | Thanh Hóa | Xã Tam Lư | 42012 |
| 79 | Thanh Hóa | Xã Quan Sơn | 42019 |
| 80 | Thanh Hóa | Xã Trung Hạ | 42009 |
| 81 | Thanh Hóa | Xã Linh Sơn | 41817 |
| 82 | Thanh Hóa | Xã Đồng Lương | 41807 |
| 83 | Thanh Hóa | Xã Văn Phú | 41818 |
| 84 | Thanh Hóa | Xã Giao An | 41815 |
| 85 | Thanh Hóa | Xã Bá Thước | 41429 |
| 86 | Thanh Hóa | Xã Thiết Ống | 41425 |
| 87 | Thanh Hóa | Xã Văn Nho | 41428 |
| 88 | Thanh Hóa | Xã Điền Quang | 41424 |
| 89 | Thanh Hóa | Xã Điền Lư | 41419 |
| 90 | Thanh Hóa | Xã Quý Lương | 41430 |
| 91 | Thanh Hóa | Xã Cổ Lũng | 41412 |
| 92 | Thanh Hóa | Xã Pù Luông | 41431 |
| 93 | Thanh Hóa | Xã Ngọc Lặc | 41706 |
| 94 | Thanh Hóa | Xã Thạch Lập | 41716 |
| 95 | Thanh Hóa | Xã Ngọc Liên | 41712 |
| 96 | Thanh Hóa | Xã Minh Sơn | 41720 |
| 97 | Thanh Hóa | Xã Nguyệt Ấn | 41723 |
| 98 | Thanh Hóa | Xã Kiên Thọ | 41727 |
| 99 | Thanh Hóa | Xã Cẩm Thạch | 41314 |
| 100 | Thanh Hóa | Xã Cẩm Thủy | 41326 |
| 101 | Thanh Hóa | Xã Cẩm Tú | 41309 |
| 102 | Thanh Hóa | Xã Cẩm Vân | 41325 |
| 103 | Thanh Hóa | Xã Cẩm Tân | 41323 |
| 104 | Thanh Hóa | Xã Kim Tân | 41206 |
| 105 | Thanh Hóa | Xã Vân Du | 41207 |
| 106 | Thanh Hóa | Xã Ngọc Trạo | 41233 |
| 107 | Thanh Hóa | Xã Thạch Bình | 41221 |
| 108 | Thanh Hóa | Xã Thành Vinh | 41213 |
| 109 | Thanh Hóa | Xã Thạch Quảng | 41218 |
| 110 | Thanh Hóa | Xã Như Xuân | 42524 |
| 111 | Thanh Hóa | Xã Thượng Ninh | 42509 |
| 112 | Thanh Hóa | Xã Xuân Bình | 42522 |
| 113 | Thanh Hóa | Xã Hóa Quỳ | 42511 |
| 114 | Thanh Hóa | Xã Thanh Phong | 42516 |
| 115 | Thanh Hóa | Xã Thanh Quân | 42515 |
| 116 | Thanh Hóa | Xã Xuân Du | 42410 |
| 117 | Thanh Hóa | Xã Mậu Lâm | 42408 |
| 118 | Thanh Hóa | Xã Như Thanh | 42423 |
| 119 | Thanh Hóa | Xã Yên Thọ | 42418 |
| 120 | Thanh Hóa | Xã Thanh Kỳ | 42422 |
| 121 | Thanh Hóa | Xã Thường Xuân | 42206 |
| 122 | Thanh Hóa | Xã Luận Thành | 42220 |
| 123 | Thanh Hóa | Xã Tân Thành | 42221 |
| 124 | Thanh Hóa | Xã Thắng Lộc | 42223 |
| 125 | Thanh Hóa | Xã Xuân Chinh | 42217 |
| 126 | Thanh Hóa | Xã Mường Lát | 42106 |
| 127 | Thanh Hóa | Phường Hạc Thành | 40143 |
| 128 | Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 40140 |
| 129 | Thanh Hóa | Phường Đông Quang | 40819 |
| 130 | Thanh Hóa | Phường Đông Sơn | 40144 |
| 131 | Thanh Hóa | Phường Đông Tiến | 40807 |
| 132 | Thanh Hóa | Phường Hàm Rồng | 40106 |
| 133 | Thanh Hóa | Phường Nguyệt Viên | 40145 |
| 134 | Thanh Hóa | Phường Sầm Sơn | 40217 |
| 135 | Thanh Hóa | Phường Nam Sầm Sơn | 40218 |
| 136 | Thanh Hóa | Phường Bỉm Sơn | 40714 |
| 137 | Thanh Hóa | Phường Quang Trung | 40710 |
| 138 | Thanh Hóa | Phường Ngọc Sơn | 42740 |
| 139 | Thanh Hóa | Phường Tân Dân | 42712 |
| 140 | Thanh Hóa | Phường Hải Lĩnh | 42711 |
| 141 | Thanh Hóa | Phường Tĩnh Gia | 42741 |
| 142 | Thanh Hóa | Phường Đào Duy Từ | 42742 |
| 143 | Thanh Hóa | Phường Hải Bình | 42727 |
| 144 | Thanh Hóa | Phường Trúc Lâm | 42730 |
| 145 | Thanh Hóa | Phường Nghi Sơn | 42739 |
| 146 | Thanh Hóa | Xã Phú Xuân | 41917 |
| 147 | Thanh Hóa | Xã Mường Chanh | 42114 |
| 148 | Thanh Hóa | Xã Quang Chiểu | 42113 |
| 149 | Thanh Hóa | Xã Tam Chung | 42109 |
| 150 | Thanh Hóa | Xã Pù Nhi | 42112 |
| 151 | Thanh Hóa | Xã Nhi Sơn | 42111 |
| 152 | Thanh Hóa | Xã Mường Lý | 42108 |
| 153 | Thanh Hóa | Xã Trung Lý | 42107 |
| 154 | Thanh Hóa | Xã Trung Sơn | 41923 |
| 155 | Thanh Hóa | Xã Na Mèo | 42017 |
| 156 | Thanh Hóa | Xã Sơn Thủy | 42018 |
| 157 | Thanh Hóa | Xã Sơn Điện | 42015 |
| 158 | Thanh Hóa | Xã Mường Mìn | 42016 |
| 159 | Thanh Hóa | Xã Tam Thanh | 42014 |
| 160 | Thanh Hóa | Xã Yên Khương | 41812 |
| 161 | Thanh Hóa | Xã Yên Thắng | 41813 |
| 162 | Thanh Hóa | Xã Xuân Thái | 42416 |
| 163 | Thanh Hóa | Xã Bát Mọt | 42212 |
| 164 | Thanh Hóa | Xã Yên Nhân | 42211 |
| 165 | Thanh Hóa | Xã Lương Sơn | 42210 |
| 166 | Thanh Hóa | Xã Vạn Xuân | 42213 |
| TỈNH VĨNH LONG | |||
| 1 | Vĩnh Long | Xã Cái Nhum | 85806 |
| 2 | Vĩnh Long | Xã Tân Long Hội | 85818 |
| 3 | Vĩnh Long | Xã Nhơn Phú | 85813 |
| 4 | Vĩnh Long | Xã Bình Phước | 85815 |
| 5 | Vĩnh Long | Xã An Bình | 85211 |
| 6 | Vĩnh Long | Xã Long Hồ | 85206 |
| 7 | Vĩnh Long | Xã Phú Quới | 85216 |
| 8 | Vĩnh Long | Xã Quới Thiện | 85722 |
| 9 | Vĩnh Long | Xã Trung Thành | 85714 |
| 10 | Vĩnh Long | Xã Trung Ngãi | 85719 |
| 11 | Vĩnh Long | Xã Quới An | 85708 |
| 12 | Vĩnh Long | Xã Trung Hiệp | 85712 |
| 13 | Vĩnh Long | Xã Hiếu Phụng | 85716 |
| 14 | Vĩnh Long | Xã Hiếu Thành | 85724 |
| 15 | Vĩnh Long | Xã Lục Sĩ Thành | 85618 |
| 16 | Vĩnh Long | Xã Trà Ôn | 85606 |
| 17 | Vĩnh Long | Xã Trà Côn | 85611 |
| 18 | Vĩnh Long | Xã Vĩnh Xuân | 85609 |
| 19 | Vĩnh Long | Xã Hòa Bình | 85615 |
| 20 | Vĩnh Long | Xã Hòa Hiệp | 85308 |
| 21 | Vĩnh Long | Xã Tam Bình | 85306 |
| 22 | Vĩnh Long | Xã Ngãi Tứ | 85321 |
| 23 | Vĩnh Long | Xã Song Phú | 85314 |
| 24 | Vĩnh Long | Xã Cái Ngang | 85323 |
| 25 | Vĩnh Long | Xã Tân Quới | 85406 |
| 26 | Vĩnh Long | Xã Tân Lược | 85414 |
| 27 | Vĩnh Long | Xã Mỹ Thuận | 85408 |
| 28 | Vĩnh Long | Phường Thanh Đức | 85117 |
| 29 | Vĩnh Long | Phường Long Châu | 85118 |
| 30 | Vĩnh Long | Phường Phước Hậu | 85119 |
| 31 | Vĩnh Long | Phường Tân Hạnh | 85120 |
| 32 | Vĩnh Long | Phường Tân Ngãi | 85114 |
| 33 | Vĩnh Long | Phường Bình Minh | 85514 |
| 34 | Vĩnh Long | Phường Cái Vồn | 85506 |
| 35 | Vĩnh Long | Phường Đông Thành | 85513 |
| 36 | Vĩnh Long | Xã Long Hữu | 87609 |
| 37 | Vĩnh Long | Xã Càng Long | 87206 |
| 38 | Vĩnh Long | Xã An Trường | 87213 |
| 39 | Vĩnh Long | Xã Tân An | 87215 |
| 40 | Vĩnh Long | Xã Nhị Long | 87207 |
| 41 | Vĩnh Long | Xã Bình Phú | 87219 |
| 42 | Vĩnh Long | Xã Châu Thành | 87906 |
| 43 | Vĩnh Long | Xã Song Lộc | 87915 |
| 44 | Vĩnh Long | Xã Hưng Mỹ | 87908 |
| 45 | Vĩnh Long | Xã Cầu Kè | 87306 |
| 46 | Vĩnh Long | Xã Phong Thạnh | 87314 |
| 47 | Vĩnh Long | Xã An Phú Tân | 87311 |
| 48 | Vĩnh Long | Xã Tam Ngãi | 87310 |
| 49 | Vĩnh Long | Xã Tiểu Cần | 87406 |
| 50 | Vĩnh Long | Xã Tân Hòa | 87413 |
| 51 | Vĩnh Long | Xã Hùng Hòa | 87414 |
| 52 | Vĩnh Long | Xã Tập Ngãi | 87407 |
| 53 | Vĩnh Long | Xã Cầu Ngang | 87806 |
| 54 | Vĩnh Long | Xã Mỹ Long | 87807 |
| 55 | Vĩnh Long | Xã Vinh Kim | 87809 |
| 56 | Vĩnh Long | Xã Nhị Trường | 87815 |
| 57 | Vĩnh Long | Xã Hiệp Mỹ | 87821 |
| 58 | Vĩnh Long | Xã Trà Cú | 87506 |
| 59 | Vĩnh Long | Xã Đại An | 87520 |
| 60 | Vĩnh Long | Xã Lưu Nghiệp Anh | 87514 |
| 61 | Vĩnh Long | Xã Hàm Giang | 87521 |
| 62 | Vĩnh Long | Xã Long Hiệp | 87508 |
| 63 | Vĩnh Long | Xã Tập Sơn | 87511 |
| 64 | Vĩnh Long | Xã Long Thành | 87706 |
| 65 | Vĩnh Long | Xã Đôn Châu | 87708 |
| 66 | Vĩnh Long | Xã Ngũ Lạc | 87710 |
| 67 | Vĩnh Long | Phường Trà Vinh | 87116 |
| 68 | Vĩnh Long | Phường Long Đức | 87115 |
| 69 | Vĩnh Long | Phường Nguyệt Hóa | 87117 |
| 70 | Vĩnh Long | Phường Hòa Thuận | 87118 |
| 71 | Vĩnh Long | Phường Duyên Hải | 87613 |
| 72 | Vĩnh Long | Phường Trường Long Hòa | 87612 |
| 73 | Vĩnh Long | Xã Long Hòa | 87919 |
| 74 | Vĩnh Long | Xã Đông Hải | 87712 |
| 75 | Vĩnh Long | Xã Long Vĩnh | 87711 |
| 76 | Vĩnh Long | Xã Hòa Minh | 87918 |
| 77 | Vĩnh Long | Xã Phú Túc | 86222 |
| 78 | Vĩnh Long | Xã Giao Long | 86213 |
| 79 | Vĩnh Long | Xã Tiên Thủy | 86225 |
| 80 | Vĩnh Long | Xã Tân Phú | 86227 |
| 81 | Vĩnh Long | Xã Phú Phụng | 86314 |
| 82 | Vĩnh Long | Xã Chợ Lách | 86306 |
| 83 | Vĩnh Long | Xã Vĩnh Thành | 86311 |
| 84 | Vĩnh Long | Xã Hưng Khánh Trung | 86317 |
| 85 | Vĩnh Long | Xã Phước Mỹ Trung | 86406 |
| 86 | Vĩnh Long | Xã Tân Thành Bình | 86409 |
| 87 | Vĩnh Long | Xã Nhuận Phú Tân | 86415 |
| 88 | Vĩnh Long | Xã Đồng Khởi | 86523 |
| 89 | Vĩnh Long | Xã Mỏ Cày | 86506 |
| 90 | Vĩnh Long | Xã Thành Thới | 86524 |
| 91 | Vĩnh Long | Xã An Định | 86514 |
| 92 | Vĩnh Long | Xã Hương Mỹ | 86522 |
| 93 | Vĩnh Long | Xã Đại Điền | 86912 |
| 94 | Vĩnh Long | Xã Quới Điền | 86910 |
| 95 | Vĩnh Long | Xã Thạnh Phú | 86906 |
| 96 | Vĩnh Long | Xã An Qui | 86923 |
| 97 | Vĩnh Long | Xã Thạnh Hải | 86921 |
| 98 | Vĩnh Long | Xã Thạnh Phong | 86920 |
| 99 | Vĩnh Long | Xã Tân Thủy | 86828 |
| 100 | Vĩnh Long | Xã Bảo Thạnh | 86809 |
| 101 | Vĩnh Long | Xã Ba Tri | 86806 |
| 102 | Vĩnh Long | Xã Tân Xuân | 86811 |
| 103 | Vĩnh Long | Xã Mỹ Chánh Hòa | 86830 |
| 104 | Vĩnh Long | Xã An Ngãi Trung | 86819 |
| 105 | Vĩnh Long | Xã An Hiệp | 86823 |
| 106 | Vĩnh Long | Xã Hưng Nhượng | 86626 |
| 107 | Vĩnh Long | Xã Giồng Trôm | 86606 |
| 108 | Vĩnh Long | Xã Tân Hào | 86623 |
| 109 | Vĩnh Long | Xã Phước Long | 86619 |
| 110 | Vĩnh Long | Xã Lương Phú | 86615 |
| 111 | Vĩnh Long | Xã Châu Hòa | 86609 |
| 112 | Vĩnh Long | Xã Lương Hòa | 86613 |
| 113 | Vĩnh Long | Xã Thới Thuận | 86725 |
| 114 | Vĩnh Long | Xã Thạnh Phước | 86723 |
| 115 | Vĩnh Long | Xã Bình Đại | 86706 |
| 116 | Vĩnh Long | Xã Thạnh Trị | 86710 |
| 117 | Vĩnh Long | Xã Lộc Thuận | 86713 |
| 118 | Vĩnh Long | Xã Châu Hưng | 86719 |
| 119 | Vĩnh Long | Xã Phú Thuận | 86718 |
| 120 | Vĩnh Long | Phường An Hội | 86106 |
| 121 | Vĩnh Long | Phường Phú Khương | 86111 |
| 122 | Vĩnh Long | Phường Bến Tre | 86123 |
| 123 | Vĩnh Long | Phường Sơn Đông | 86113 |
| 124 | Vĩnh Long | Phường Phú Tân | 86112 |
Không tìm thấy kết quả phù hợp!
LƯU Ý: Để tìm kiếm chính xác nhất, bạn nên gõ tên Xã/Phường kèm tên Huyện hoặc Tỉnh. Ví dụ: "Yên Bình Yên Bái" hoặc "Phường 1 Vĩnh Long".
{ungho}
Tags
tips